| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2321 | Quầy thuốc Huyền Trang | Luyện Thị Huyền Trang | 6069/CCHN-D-SYT-TH | 246-HL | 24/5/2023 | Thôn 3 Bái Trung, xã Hòa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2322 | Nhà thuốc Quang Huy | Đặng Ngọc Tân | 6700/CCHN-D-SYT-TH | 802-NT | 26/5/2023 | Lô B1,B2 Shophouse khu đô thị Lam Kinh, phường Đông Hương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2323 | Quầy thuốc Hoàng Hạnh | Hoàng Thị Hồng Hạnh | 7395/CCHN-D-SYT-TH | 247-HL | 02/6/2023 | Thôn Tinh Hoa, xã Thuần Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2324 | Quầy thuốc TH+ | Lê Thị Huyền | 5533/CCHN-D-SYT-TH | 248-HL | 02/6/2023 | Số nhà 65, đường Đinh Chương Dương, khu Tống Ngọc, thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2325 | Quầy thuốc Quang Vinh | Vũ Quang Vinh | 5663/CCHN-D-SYT-TH | 249-HL | 06/6/2023 | Thôn Hữu Nghĩa, xã Xuân Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2326 | Quầy thuốc cổng phụ Venus | Nguyễn Thị Xuân | 7320/CCHN-D-SYT-TH | 104-HT | 02/6/2023 | Thôn Thịnh Vinh, xã Hà Bình, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 2327 | Quầy thuốc Trường An | Trịnh Thị Vân | 7193/CCHN-D-SYT-TH | 293-HH | 02/6/2023 | Số nhà 120 đường Trung Xuân,
thôn Trung Hậu, xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2328 | Quầy thuốc số 38 | Cầm Thị Bình | 3168/CCHN-D-SYT-TH | 73-ThX | 02/6/2023 | Thôn Xuân Ngù, xã Xuân Lẹ, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 2329 | Quầy thuốc Thùy Dung | Trương Thị Dung | 6881/CCHN-D-SYT-TH | 121-CT | 02/6/2023 | Thôn Phúc Ngán Vải, xã Cẩm Ngọc, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2330 | Quầy thuốc Anh Ly | Nguyễn Đức Mạnh | 7411/CCHN-D-SYT-TH | 48-BT | 02/6/2023 | Thôn Chiềng Lẫm, xã Điền Lư, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 2331 | Nhà thuốc Hoàng Nguyên | Trịnh Tuấn Dũng | 2921/CCHN-D-SYT-HCM | 807-NT | 09/6/2023 | Tổ dân phố Thanh Bình, phường Hải Ninh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2332 | Nhà thuốc Hà Hường | Trịnh Văn Mạnh | 5437/CCHN-D-SYT-TH | 809-NT | 09/6/2023 | Tổ dân phố Thanh Minh, phường Tân Dân, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2333 | Quầy thuốc Thiên Phước | Lê Xuân Vinh | 4128/CCHN-D-SYT-TH | 15-TXNS | 09/6/2023 | Thôn Cầu Đông, xã Các Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2334 | Quầy thuốc Nhất Nhất 2 | Vương Thị Hợp | 5274/CCHN-D-SYT-TH | 198-QX | 09/6/2023 | Thôn Lộc Xá, xã Quảng Long, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2335 | Quầy thuốc Chung Oanh | Lê Thị Oanh | 5574/CCHN-D-SYT-TH | 197-QX | 09/6/2023 | Thôn Kỳ Vỹ, Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2336 | Quầy thuốc Phúc Loan | Đỗ Thị Loan | 2396/TH-CCHND | 54-YĐ | 15/6/2023 | Xóm Chợ, xã Định Hòa, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2337 | Quầy thuốc Thanh Hồng | Lê Thị Hồng | 5584/CCHN-D-SYT-TH | 133-YĐ | | Ki ốt Chợ Nhì, xã Định Hoà, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2338 | Quầy thuốc Lê Thị Mai | Lê Thị Mai | 5546/CCHN-D-SYT-TH | 134-YĐ | | Thôn Phú Khang, xã Định Công, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2339 | Quầy thuốc Thu Hà | Lê Thị Thu Hà | 7382/CCHN-D-SYT-TH | 135-YĐ | | Thôn Đắc Trí, xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2340 | Quầy thuốc Nga Dũng | Lưu Thị Nga | 6098/CCHN-D-SYT-TH | 137-YĐ | | Thôn Bái Trại, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2341 | Quầy thuốc Thuỳ Linh | Hách Thị Linh | 6830/CCHN-D-SYT-TH | 138-YĐ | | Thôn Phú Thọ, xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2342 | Quầy thuốc Minh Trang | Trịnh Thị Huyền | 4961/CCHN-D-SYT-TH | 55-YĐ | | Thôn Bái Thuỷ, xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2343 | Quầy thuốc Lê Thị Thơm | Lê Thị Thơm | 6107/CCHN-D-SYT-TH | 141-YĐ | | Thôn Yên Định, xã Định Tân, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2344 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ | 6108/CCHN-D-SYT-TH | 142-YĐ | | Thôn Yên Hoành, xã Định Tân, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2345 | Quầy thuốc Hải Hải | Ngô Thị Vân Anh | 7258/CCHN-D-SYT-TH | 143-YĐ | | Khu 5, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2346 | Quầy thuốc Lê Thuỷ | Lê Thị Thuỷ | 4230/CCHN-D-SYT-TH | 144-YĐ | | Khu 4, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2347 | Quầy thuốc Thủy
Xoan | Nghiêm Thị Xoan | 6927/CCHN-D-SYT-TH | 145-YĐ | | Khu 4, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2348 | Quầy thuốc Ngọc Oanh | Nguyễn Thị Ngọc Oanh | 5179/CCHN-D-SYT-TH | 146-YĐ | | Khu 3, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2349 | Quầy thuốc Ngọc Mai | Ngô Thị Ngọc Mai | 5548/CCHN-D-SYT-TH | 147-YĐ | 19/6/2023 | Thôn Đắc Trí, xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2350 | Quầy thuốc Hiền Anh | Trịnh Thị Phương | 4073/CCHN-D-SYT-TH | 85-YĐ | | Thôn Tân Ngữ 2, xã Định Long, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2351 | Quầy thuốc Tính Thảo | Nguyễn Thị Thảo | 4893/CCHN-D-SYT-TH | 148-YĐ | | Thôn Tân Lộc 1, xã Yên Thọ, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2352 | Quầy thuốc Khoa Hằng | Nguyễn Văn Khoa | 4957/CCHN-D-SYT-TH | 152-YĐ | | Thôn Phác Thôn 2, xã Yên Lạc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2353 | Quầy thuốc số 54 | Nguyễn Thị Kim | 7317/CCHN-D-SYT-TH | 08-TT | 20/6/2023 | Số nhà 294 khu 5, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2354 | Quầy thuốc Việt Anh | Thiều Thị Ngà | 6308/CCHN-D-SYT-TH | 180-TS | 21/6/2023 | Thôn Phúc Ấm 4, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2355 | Quầy thuốc Kiên Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 1339/TH-CCHND | 18-TS/TH-ĐKKDD | 05/01/2018 | Thôn 10, xã Thọ Bình, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2356 | Quầy thuốc An Toàn | Hà Thị Thảo | 7355/CCHN-D-SYT-TH | 184-TX | 21/6/2023 | Thôn 3, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2357 | Quầy thuốc Bảo Quyên | Nguyễn Thị Quyên | 7341/CCHN-D-SYT-TH | 182-TS | 21/6/2023 | Số nhà 31, thôn 5, xã Thọ Cường, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2358 | Quầy thuốc Lợi Bình | Trần Thị Lợi | 7247/CCHN-D-SYT-TH | 183-TS | 21/6/2023 | Thôn 4, xã Thọ Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2359 | Nhà thuốc Ngọc Hân | Ngô Thị Lâm Ngọc | 2510/CCHN-D-SYT-TH | 814-NT | 26/6/2023 | Thôn Phú Vinh, xã Xuân Thịnh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2360 | Nhà thuốc Long Châu 1375 | Nguyễn Thị Huyền | 8899/CCHN-D-SYT-TH | 8-NTĐC/TH-ĐKKDD | 16/4/2026 | Khu phố 1, xã Kim Tân, tỉnh Thanh Hóa |