| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2401 | Nhà thuốc số 12 | Phan Thị Thường | 6339/CCHN-D-SYT-TH | 724-NT | 06/01/2023 | Tiểu khu 2, phường Hải Hòa, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2402 | Nhà thuốc Phương Lâm | Hoàng Thị Phương | 6917/CCHN-D-SYT-TH | 725-NT | 06/01/2023 | Tiểu khu 1, phường Hải Hòa, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2403 | Nhà thuốc Thanh Tùng | Đào Thị Chinh | 1665/CCHN-D-SYT-TH | 726-NT | 06/01/2023 | Tổ dân phố Trung Chính, phường Hải Hòa, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2404 | Nhà thuốc Hậu Giang | Hoàng Thị Vân Anh | 6898/CCHN-D-SYT-TH | 728-NT | 06/01/2023 | Tổ dân phố Tân Hải, phường Hải Bình, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2405 | Nhà thuốc Nguyên Trang | Đỗ Xuân Nguyên | 5038/CCHN-D-SYT-TH | 729-NT | 06/01/2023 | Tổ dân phố Đoan Hùng, phường Hải Bình, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2406 | Nhà thuốc Ngọc Tuyền | Lê Hồng Khánh | 6723/CCHN-D-SYT-TH | 730-NT | 06/01/2023 | Tổ dân phố Bắc Hải, phường Hải Thượng, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2407 | Nhà thuốc Hải Hà | Nguyễn Thị Hà | 1963/CCHN-D-SYT-TH | 731-NT | 06/01/2023 | Tổ dân phố Dự Quần 1, phường Xuân Lâm, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2408 | Quầy thuốc Thanh Huệ | Đỗ Thị Thương | 631/CCHN-D-SYT-GL | 155-CT | 22/12/2025 | Thôn Hạc Sơn, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hoá |
| 2409 | Quầy thuốc Mỹ Chinh | Lê Thị Mỹ Chinh | 7115/CCHN-D-SYT-TH | 117-CT | 11/01/2023 | Thôn Lương Thành, xã Cẩm Tú, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2410 | Quầy thuốc Minh Hằng | Lưu Thị Hằng | 7015/CCHN-D-SYT-TH | 65-VL | 12/01/2023 | Xóm 6, xã Minh Tân, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2411 | Quầy thuốc Bảo Ngọc | Trịnh Thị Sâm | 4458/CCHN-D-SYT-TH | 67-VL | 12/01/2023 | Thôn Kỳ Ngãi, xã Ninh Khang, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2412 | Quầy thuốc Qúy An | Trần Thị Lưu An | 1962/TH-CCHND | 14-TXNS | 11/01/2023 | Thôn Nam Yến, xã Hải Yến, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2413 | Quày thuốc Bảo Nguyên | Chu Đình Nguyên | 7029/CCHN-D-SYT-TH | 80-ĐS | 12/01/2023 | Thôn Viên Khê 1, xã Đông Khê, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2414 | Quầy thuốc Trường Sơn | Lê Thị Yến | 7022/CCHN-D-SYT-TH | 81-ĐS | 16/01/2023 | Thôn 3 Thịnh Trị, xã Đông Quang, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2415 | Quầy thuốc Anh Nam | Nguyễn Thị Anh | 6024/CCHN-D-SYT-TH | 169-TS | 16/01/2023 | Xóm 6, xã Thọ Tiến, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2416 | Quầy thuốc Thanh Xuân | Đào Thị Luyện | 7123/CCHN-D-SYT-TH | 168-TS | 13/01/2023 | Thôn Thanh Xuân, xã Đồng Thắng, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2417 | Quầy thuốc Nam Thanh | Nguyễn Nam Thanh | 324/TH-CCHND | 170-TS | 16/01/2023 | Thôn Hòa Triều, xã Tiến Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2418 | Nhà thuốc Minh Ánh | Nguyễn Thị Hiền | 5413/CCHN-D-SYT-TH | 733-NT | 16/01/2023 | Phố Nghĩa Sơn 2, phường Tào Xuyên, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2419 | Nhà thuốc Thanh Thủy | Nguyễn Thị Ly | 7031/CCHN-D-SYT-TH | 734-NT | 16/01/2023 | Số nhà 130, đường Lê Thánh Tông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2420 | Quầy thuốc số 83-Thảo Vinh | Hà Thị Vinh | 6427/CCHN-D-SYT-TH | 71-ThX | 17/01/2023 | Thôn Dín, xã Xuân Thắng, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2421 | Quầy thuốc Lộc Mạnh | Trịnh Thị Thu | 7117/CCHN-D-SYT-TH | 237-NC | 17/01/2023 | Thôn Đông Thắng, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2422 | Quầy thuốc Thăng Long | Đặng Thị Xuân | 7118/CCHN-D-SYT-TH | 238-NC | 17/01/2023 | Thôn Ân Phú, xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2423 | Quầy thuốc Nhất Nhất 2 | Trịnh Thị Nhâm | 7108/CCHN-D-SYT-TH | 171-TX | 18/01/2023 | Thửa đất số 1502a, tờ BĐ số 6, thôn Mỹ Thượng 1, xã Bắc Lương, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2424 | Nhà thuốc Kiên Vũ | Nguyễn Thị Kiên | 2115/TH-CCHND | 226-NT | 28/11/2018 | Số nhà 380, đường Lê Lai, phường Đông Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2425 | Quầy thuốc số 48 | Đỗ Thị Mai | 1491 | 55-QTNC | | Thôn Thanh Minh, xã Minh Nghĩa, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2426 | Quầy thuốc số 94 | Nguyễn Xuân Tuyến | 3579 | 40-NC | 28/7/2017 | Phượng Đoài, Trường Trung, Nông Cống |
| 2427 | Quầy thuốc Hoàng Hằng | Lê Lệ Hằng | 3845 | 41-NC | | Lâm Hòa, Yên Mỹ, Nông Cống |
| 2428 | Quầy thuốc Tiến Lý | Hoàng Thị Lý | 4703 | 75-NC | | Tuy Yên, Công Liêm, Nông Cống |
| 2429 | Quầy thuốc Tiến Thanh | Phí Thị Thanh | 7140/CCHN-D-SYT-TH | 171-TS | 07/02/2023 | Thôn 10, xã Thọ Bình, xã Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2430 | Nhà thuốc Oanh Ngoan | Phan Thị Ngoan | 6028/CCHN-D-SYT-TH | 735-NT | 07/02/2023 | Thôn Nhật Qủa, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2431 | Nhà thuốc Hải Thanh | Đặng Thị Hà Thanh | 351/CCHN-D-SYT-TH | 736-NT | 10/02/2023 | Số nhà 246, đường Nguyễn Đình Thuần, phố Tân Cộng, Phường Đông Tân, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2432 | Nhà thuốc Thùy Duyên | Tô Thị Hoa | 7110/CCHN-D-SYT-TH | 737-NT | 10/02/2023 | Số nhà 106 đường Nguyễn Trãi, phường Bắc Sơn, thành phố
Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2433 | Quầy thuốc Số 21 | Nguyễn Thị Thu Hà | 6415/CCHN-D-SYT-TH | 11-TS | | Tiên Mộc, Dân Lực, Triệu Sơn |
| 2434 | Quầy thuốc Thọ Vân | Nguyễn Tiến Thích | 2570/TH-CCHND | 12-TS | | Thôn Thị Tứ, xã Dân Lực, huyện Triệu Sơn |
| 2435 | Quầy thuốc Hùng Phong | Lê Thế Hùng | 1058 | 60-QTTS | | Xóm 10, Thọ Bình, Triệu Sơn |
| 2436 | Quầy thuốc Duy Tuyết (Phan Thị Tuyết) | Phan Thị Tuyết | 296/TH-CCHND | 25-QTTS | | Thôn 3, Thọ Dân, Triệu Sơn |
| 2437 | Quầy thuốc Tú Anh | Nguyễn Thị Bích | 7178/CCHN-D-SYT-TH | 131-TH | 17/02/2023 | Thôn Thành Tiến, xã Thiệu Thành, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2438 | Quầy thuốc Lê Mai | Lê Thị Mai | 4835/CCHN-D-SYT-TH | 54-TH | 17/02/2023 | Thôn Đông Mỹ, xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2439 | Quầy thuốc Hà Trang | Phạm Hà Trang | 7199/CCHN-D-SYT-TH | 132-TH | 17/02/2023 | Thôn Quy Xá, xã Thiệu Vận, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2440 | Quầy thuốc Châu Hiền | Nguyễn Thị Hiền | 7174/CCHN-D-SYT-TH | 133-TH | 17/02/2023 | Thôn 3, xã Thiệu Vận, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |