| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2281 | Quầy thuốc Thành Thúy | Phạm Thị Thúy | 2693/TH-CCHND | 56-VL | 30/9/2022 | Khu 1, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2282 | Nhà thuốc Quỳnh Anh Số 2 | Lê Thị Dung | 4890/CCHN-D-SYT-TH | 673-NT | 05/10/2022 | Lô 53 chợ Bắc Sơn, đường Lý Tự Trọng phường Bắc Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2283 | Quầy thuốc Hà Vân | Hà Thị Vân | 6991/CCHN-D-SYT-TH | 134-NS | 05/10/2022 | Tiểu khu Yên Hạnh 1, thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2284 | Quầy thuốc Bảo Minh | Nguyễn Thị Hồng | 6889/CCHN-D-SYT-TH | 268-HH | 07/10/2022 | Ki ốt số 4, đường Kim Xuân, thôn Mi Du, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2285 | Nhà thuốc Hoàng Thùy | Hoàng Thị Thùy | 3967/CCHN-D-SYT-TH | 674-NT | 07/10/2022 | Số nhà 216 đường ĐH-HH16, thôn Thịnh Hòa, xã Hoằng Thịnh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2286 | Quầy thuốc Quang Nhung | Nguyễn Thị Nhung | 6969/CCHN-D-SYT-TH | 218-HL | 07/10/2022 | Số nhà 276 Khu Trung Phú,
thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2287 | Quầy thuốc Lệ Nam | Nguyễn Thị Nhật Lệ | 4370/CCHN-D-SYT-TH | 267-HH | 07/10/2022 | Số nhà 10 đường TL 509,
thôn Nghĩa Phú, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2288 | Quầy thuốc Minh Anh | Nguyễn Thị Nho | 6576/CCHN-D-SYT-TH | 160-TX | 07/10/2022 | Thửa đất 894, tờ BĐ 02, khu phố Đồng Thôn, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2289 | Quầy thuốc Phương Nam | Nguyễn Thị Phương | 1646/BD-CCHND | 161-TX | 12/10/2022 | Thửa đất 289, tờ BĐ số 05,Bột Thượng, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2290 | Quầy thuốc Đại Hằng | Lê Khả Đại | 6916/CCHN-D-SYT-TH | 162-TX | 12/10/2022 | Thửa đất 19B tờ BĐ số 15, thôn 6, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2291 | Quầy thuốc Long Oanh | Tạ Thị Oanh | 6429/CCHN-D-SYT-TH | 164-TX | 12/10/2022 | Thửa đất 862, tờ BĐ số 6, thôn Quần Đội, xã Thọ Diên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2292 | Quầy thuốc Xuân Lai | Trần Thị Thu Hà | 2864/TH-CCHND | 165-TX | 12/10/2022 | Thôn 4, xã Xuân Lai, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2293 | Quầy thuốc Quỳnh Tâm | Ngô Thị Tâm | 2713/CCHN-D-SYT-TH | 166-TX | 12/10/2022 | Thửa đất 1325, tờ BĐ số 11, thôn Lộc Thịnh, xã Xuân Hồng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2294 | Quầy thuốc Nam Hiếu | Trịnh Thị Hiếu | 6982/CCHN-D-SYT-TH | 168-TX | 12/10/2022 | Thửa đất số 248, tờ BĐ số 12, thôn 2, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2295 | Quầy thuốc Thuận Tâm | Hoàng Thị Thuận | 6798/CCHN-D-SYT-TH | 111-CT | 12/10/2022 | Tổ dân phố Đại Đồng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2296 | Quầy thuốc Hương Quang | Nguyễn Thị Thanh Hương | 6963/CCHN-D-SYT-TH | 112-CT | 12/10/2022 | Tổ dân phố Nghĩa Dũng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2297 | Quầy thuốc Hoàng Trang Anh | Cao Thị Chuyên | 6847/CCHN-D-SYT-TH | 113-CT | 14/10/2022 | Thôn Qúy Trung, xã Cẩm Qúy, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2298 | Quầy thuốc Kim Huệ | Lê Thị Huệ | 6903/CCHN-D-SYT-TH | 121-TH | 14/10/2022 | Thôn Vĩnh Điện, xã Thiệu Phú, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2299 | Quầy thuốc Mai Minh | Tống Thị Mai | 5589/CCHN-D-SYT-TH | 117-TH | 14/10/2022 | Thôn Thái Khang, xã Thiệu Hòa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2300 | Quầy thuốc Mạnh Dũng | Khổng Mạnh Dũng | 6636/CCHN-D-SYT-TH | 119-TH | 14/10/2022 | Thôn Đồng Tâm, xã Thiệu Giao, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2301 | Quầy thuốc Thu Ngân | Hà Thị Lê | 5745/CCHN-D-SYT-TH | 120-TH | 14/10/2022 | Thôn 1, xã Thiệu Vận, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2302 | Quầy thuốc số 1 | Nguyễn Thị Oanh | 3768/CCHN-D-SYT-TH | 58-TH | 14/10/2022 | Tiểu khu Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2303 | Quầy thuốc Mạnh Hưng | Nguyễn Thị Hưng | 4675/CCHN-D-SYT-TH | 53-TH | 14/10/2022 | Thôn Nguyên Thành, xã Thiệu Nguyên, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2304 | Quầy thuốc Thắng Thu | Lê Thị Thu | 4729/CCHN-D-SYT-TH | 122-TH | 14/10/2022 | Thôn 2, xã Thiệu Phúc, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2305 | Quầy thuốc Thiên Phương | Trịnh Thị Phương | 6070/CCHN-D-SYT-TH | 60-VL | 20/10/2022 | Thôn Quang Biểu, xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2306 | Quầy thuốc Trường Hiền | Nguyễn Thị Hiền | 4613/CCHN-D-SYT-TH | 61-VL | 20/10/2022 | Thôn Nhật Quang, xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2307 | Quầy thuốc Bảo Lam | Lê Thị Thắm | 519/CCHN-D-SYT-TH | 70-ThX | 24/10/2022 | Thôn Xuân Lập, xã Ngọc Phụng, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2308 | Quầy thuốc Tân Khánh | Nguyễn Thị Huê | 6805/CCHN-D-SYT-TH | 181-QX | 26/10/2022 | Thôn Xuân Tiến, xã Quảng Long, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2309 | Quầy thuốc Toàn An | Hà Thị Thanh An | 2887-21/CCHN-D-SYT-NA | 165-TS | 26/10/2022 | Thôn Diễn Hòa, xã Hợp Thành, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2310 | Quầy thuốc Bảo Ngọc | Lê Thị Ngọc | 7001/CCHN-D-SYT-TH | 270-HH | 01/11/2022 | Số nhà 85, đường ĐH-HH 16, thôn 2, Lê Lợi, xã Hoằng Đồng, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2311 | Quầy thuốc Hương Ban | Nguyễn Thị Hương | 6988/CCHN-D-SYT-TH | 271-HH | 01/11/2022 | Số nhà 173, đường ĐH-HH 16, thôn Bột Trung, xã Hoằng Tân, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2312 | Quầy thuốc Hà Dung | Cao Thị Dung | 2723/TH-CCHND | 273-HH | 01/11/2022 | Số nhà 191 đường CVĐ, thôn Trung Hải, xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2313 | Nhà thuốc An Hòa | Đặng Khánh Chi | 6842/CCHN-D-SYT-TH | 678-NT | 01/11/2022 | Khu phố Liên Giang, phường Đông Sơn, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2314 | Quầy thuốc Dược Hà Nội 3 | Hoàng Thị Thùy Trang | 5620/CCHN-D-SYT-TH | 274-HH | 01/11/2022 | Số nhà 09, đường ĐH-HH 03, thôn Hiệp Thành, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2315 | Nhà thuốc Thanh Bình 5 | Bùi Thị Quyên | 5027/CCHN-D-SYT-TH | 679-NT | 01/11/2022 | Thôn Nội Thượng, xã Hà Bình, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 2316 | Quầy thuốc Hưng vân | Nguyễn Thị Vân | 4097/CCHN-D-SYT-TH | 16-QTYĐ | 11/01/2018 | Số nhà 40, thôn Trịnh Xá 3, xã Yên Ninh, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2317 | Quầy thuốc Mai Ngọc | Mai Ngọc Hòa | 4424 | 36-YĐ | 03/12/2018 | Thôn 6, Yên Phong, Yên Định |
| 2318 | Nhà thuốc bệnh viện đa khoa Đức Thiện | Nguyễn Hoàng Chung | 3355/TH-CCHND | 686-NT | 01/11/2022 | Khuôn viên bệnh viện đa khoa Đức Thiện, số 5-6 đường Trịnh Kiểm, đại lộ Csedp, phường Quảng Thịnh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2319 | QT số 19 | Lê Thị Hồng | 450 | 24-QTNL | | Liên Cơ 1, Nguyệt Ân, Ngọc Lặc |
| 2320 | Quầy thuốc Nguyên Hiền | Nguyễn Thị Hiền | 2892/TH-CCHND | 23-QTQX | | Số nhà 119, đường Thái Lưu Bình-Xa Thư, thôn 8, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương |