| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2161 | Quầy thuốc Tâm Tâm 2 | Phan Thị Tâm | 4976/CCHN-D-SYT-TH | 101-NT/TH-ĐKKDD | 14/8/2023 | Thôn Hải Xuân, xã Hải Long, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2162 | Quầy thuốc Điệp Luyến | Nguyễn Thị Hưng | 6505/CCHN-D-SYT-TH | 104-NT | 23/9/2022 | Thôn Xuân Sinh, xã Xuân Khang, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2163 | Quầy thuốc Như Thanh 2 | Tống Thị Nga | 6407/CCHN-D-SYT-TH | 105-NT | 23/9/2022 | Thôn Thanh Trung, xã Thanh Kỳ, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2164 | Quầy thuốc Thu Thủy | Nguyễn Thị Thu | 1425/TH-CCHND | 83-TT | 23/9/2022 | Thôn Tây Hương, xã Thành Mỹ, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2165 | Quầy thuốc Bùi Văn Mẫu | Bùi Văn Mẫu | 1869/CCHN-D-SYT-TH | 84-TT | 23/9/2022 | Thôn Tượng Liên, xã Thạch Tượng, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2166 | Quầy thuốc Trần Đại Sơn | Trần Đại Sơn | 6857/CCHN-D-SYT-TH | 85-TT | 23/9/2022 | Thôn Tân Lý, xã Thành Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 2167 | Quầy thuốc Hùng Phúc | Đào Thị Phúc | 6745/CCHN-D-SYT-TH | 163-TS | 23/9/2022 | Thôn Thái Lộc, xã Thái Hòa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2168 | Quầy thuốc Kiên Yến | Trịnh Thị Yến | 6534/CCHN-D-SYT-TH | 159-TX | 26/9/2022 | Thửa đất 475C, tờ BĐ số 6, thôn 1, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2169 | Nhà thuốc Trường Hằng | Nguyễn Thị Thủy | 6786/CCHN-D-SYT-TH | 290-NT | 28/9/2022 | Số 431, đường Chi Lăng, phố Thành Mai, phường Quảng Thành, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2170 | Nhà thuốc Pharmacy C5 | Nguyễn Thị Ninh | 3919/CCHN-D-SYT-TH | 667-NT | 28/9/2022 | BT 04, khu FLC, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2171 | Quầy thuốc Tuấn Kiệt | Thiệu Thị Thu Trang | 6432/CCHN-D-SYT-TH | 106-NT/TH-ĐKKDD | 28/9/2022 | Thôn phú Phượng 2, xã Phú Nhuận, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2172 | Quầy thuốc Mai Tuyết | Mai Thị Tuyết | 1264/TH-CCHND | 132-NS | 28/9/2022 | Thôn Yên Ninh, xã Nga Yên, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2173 | Quầy thuốc Khánh Lan | Nguyễn Ngọc Khánh | 6275/CCHN-D-SYT-TH | 133-NS | 28/9/2022 | Thôn 2, xã Nga Phượng, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2174 | Quầy thuốc Vân Nam | Ngân Thị Minh | 6725/CCHN-D-SYT-TH | 57-NX | 28/9/2022 | Thôn Cà Ná 2, xã Thanh Quân, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2175 | Quầy thuốc Diệu Anh | Nguyễn Thị Oanh | 5820/CCHN-D-SYT-TH | 94-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất số 98, tờ bản đồ 15, thôn Văn Nam, xã Đông Văn, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2176 | Quầy thuốc Thành Thúy | Phạm Thị Thúy | 2693/TH-CCHND | 56-VL | 30/9/2022 | Khu 1, thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2177 | Nhà thuốc Quỳnh Anh Số 2 | Lê Thị Dung | 4890/CCHN-D-SYT-TH | 673-NT | 05/10/2022 | Lô 53 chợ Bắc Sơn, đường Lý Tự Trọng phường Bắc Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2178 | Quầy thuốc Hà Vân | Hà Thị Vân | 6991/CCHN-D-SYT-TH | 134-NS | 05/10/2022 | Tiểu khu Yên Hạnh 1, thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2179 | Quầy thuốc Bảo Minh | Nguyễn Thị Hồng | 6889/CCHN-D-SYT-TH | 268-HH | 07/10/2022 | Ki ốt số 4, đường Kim Xuân, thôn Mi Du, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2180 | Nhà thuốc Hoàng Thùy | Hoàng Thị Thùy | 3967/CCHN-D-SYT-TH | 674-NT | 07/10/2022 | Số nhà 216 đường ĐH-HH16, thôn Thịnh Hòa, xã Hoằng Thịnh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2181 | Quầy thuốc Quang Nhung | Nguyễn Thị Nhung | 6969/CCHN-D-SYT-TH | 218-HL | 07/10/2022 | Số nhà 276 Khu Trung Phú,
thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2182 | Quầy thuốc Lệ Nam | Nguyễn Thị Nhật Lệ | 4370/CCHN-D-SYT-TH | 267-HH | 07/10/2022 | Số nhà 10 đường TL 509,
thôn Nghĩa Phú, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2183 | Quầy thuốc Minh Anh | Nguyễn Thị Nho | 6576/CCHN-D-SYT-TH | 160-TX | 07/10/2022 | Thửa đất 894, tờ BĐ 02, khu phố Đồng Thôn, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2184 | Quầy thuốc Phương Nam | Nguyễn Thị Phương | 1646/BD-CCHND | 161-TX | 12/10/2022 | Thửa đất 289, tờ BĐ số 05,Bột Thượng, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2185 | Quầy thuốc Đại Hằng | Lê Khả Đại | 6916/CCHN-D-SYT-TH | 162-TX | 12/10/2022 | Thửa đất 19B tờ BĐ số 15, thôn 6, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2186 | Quầy thuốc Long Oanh | Tạ Thị Oanh | 6429/CCHN-D-SYT-TH | 164-TX | 12/10/2022 | Thửa đất 862, tờ BĐ số 6, thôn Quần Đội, xã Thọ Diên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2187 | Quầy thuốc Xuân Lai | Trần Thị Thu Hà | 2864/TH-CCHND | 165-TX | 12/10/2022 | Thôn 4, xã Xuân Lai, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2188 | Quầy thuốc Quỳnh Tâm | Ngô Thị Tâm | 2713/CCHN-D-SYT-TH | 166-TX | 12/10/2022 | Thửa đất 1325, tờ BĐ số 11, thôn Lộc Thịnh, xã Xuân Hồng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2189 | Quầy thuốc Nam Hiếu | Trịnh Thị Hiếu | 6982/CCHN-D-SYT-TH | 168-TX | 12/10/2022 | Thửa đất số 248, tờ BĐ số 12, thôn 2, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2190 | Quầy thuốc Thuận Tâm | Hoàng Thị Thuận | 6798/CCHN-D-SYT-TH | 111-CT | 12/10/2022 | Tổ dân phố Đại Đồng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2191 | Quầy thuốc Hương Quang | Nguyễn Thị Thanh Hương | 6963/CCHN-D-SYT-TH | 112-CT | 12/10/2022 | Tổ dân phố Nghĩa Dũng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2192 | Quầy thuốc Hoàng Trang Anh | Cao Thị Chuyên | 6847/CCHN-D-SYT-TH | 113-CT | 14/10/2022 | Thôn Qúy Trung, xã Cẩm Qúy, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2193 | Quầy thuốc Kim Huệ | Lê Thị Huệ | 6903/CCHN-D-SYT-TH | 121-TH | 14/10/2022 | Thôn Vĩnh Điện, xã Thiệu Phú, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2194 | Quầy thuốc Mai Minh | Tống Thị Mai | 5589/CCHN-D-SYT-TH | 117-TH | 14/10/2022 | Thôn Thái Khang, xã Thiệu Hòa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2195 | Quầy thuốc Mạnh Dũng | Khổng Mạnh Dũng | 6636/CCHN-D-SYT-TH | 119-TH | 14/10/2022 | Thôn Đồng Tâm, xã Thiệu Giao, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2196 | Quầy thuốc Thu Ngân | Hà Thị Lê | 5745/CCHN-D-SYT-TH | 120-TH | 14/10/2022 | Thôn 1, xã Thiệu Vận, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2197 | Quầy thuốc số 1 | Nguyễn Thị Oanh | 3768/CCHN-D-SYT-TH | 58-TH | 14/10/2022 | Tiểu khu Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2198 | Quầy thuốc Mạnh Hưng | Nguyễn Thị Hưng | 4675/CCHN-D-SYT-TH | 53-TH | 14/10/2022 | Thôn Nguyên Thành, xã Thiệu Nguyên, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2199 | Quầy thuốc Thắng Thu | Lê Thị Thu | 4729/CCHN-D-SYT-TH | 122-TH | 14/10/2022 | Thôn 2, xã Thiệu Phúc, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2200 | Quầy thuốc Thiên Phương | Trịnh Thị Phương | 6070/CCHN-D-SYT-TH | 60-VL | 20/10/2022 | Thôn Quang Biểu, xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |