| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1961 | Quầy thuốc Hưng Phương | Nguyễn Thị Phương | 6597/CCHN-D-SYT-TH | 246-HH | 06/6/2022 | Số nhà 33, đường Trung Xuân, thôn Đại Điền, xã Hoằng Xuân, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1962 | Quầy thuốc Long Bảo | Bùi Thị Xuân | 6675/CCHN-D-SYT-TH | 248-HH | 06/6/2022 | Số nhà 138 đường 510B, thôn 1, xã Hoằng Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1963 | Quầy thuốc Tiến Mừng | Nguyễn Thị Mừng | 6613/CCHN-D-SYT-TH | 114-TH | 07/6/2022 | Thôn Trung Thôn, xã Thiệu Giang, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1964 | Quầy thuốc Quy Vóc | Nguyễn Thị Quy | 6676/CCHN-D-SYT-TH | 01-TX | 07/6/2022 | Thôn Minh Thành 2, xã Xuân Bái, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1965 | Quầy thuốc Thanh Hà | Vi Thị Xoan | 6640/CCHN-D-SYT-TH | 56-NX | 10/4/2023 | Thôn Tân Hiệp, xã Thanh Hòa, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1966 | Quầy thuốc số 26 | Lê Thị Huyền | 236/TH-CCHND | 68-ThX | 10/6/2022 | Thôn Trung Nam, xã Xuân Cao, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1967 | Quầy thuốc Vân Anh | Trịnh Thị Vân | 6643/CCHN-D-SYT-TH | 103-CT | 14/6/2022 | Thôn Tường Yên, xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 1968 | Quầy thuốc Sức Khỏe | Lưu Thị Hằng | 6527/CCHN-D-SYT-TH | 104-CT | 14/6/2022 | Thôn Thái Long, xã Cẩm Phú, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 1969 | Quầy thuốc Phương Thanh | Lê Thị Thanh | 6428/CCHN-D-SYT-TH | 207-HL | 16/6/2022 | Thôn Phú Lương, xã Hưng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1970 | Quầy thuốc Tuấn Bình | Cù Thị Bình | 6694/CCHN-D-SYT-TH | 208-HL | 16/6/2022 | Thôn Đông Thôn 2, xã Cầu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1971 | Quầy thuốc Hồng Diệp | Vũ Thị Thủy | 6635/CCHN-D-SYT-TH | 92-HT | 16/6/2022 | Thôn Bình Lâm, xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 1972 | Quầy thuốc Bích Khương | Ngô Thị Bích | 6563/CCHN-D-SYT-TH | ..........-HT | 16/6/2022 | Thôn Phú Thọ, xã Hà Lai, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 1973 | Quầy thuốc Thảo Bình | Lê Thị Bình | 6646/CCHN-D-SYT-TH | 75-ĐS | 17/6/2022 | Thôn 4, xã Đông Minh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1974 | Quầy thuốc Văn Mai | Đào Thị Mai | 6688/CCHN-D-SYT-TH | 146-TS | 17/6/2022 | Thôn 2, xã Nông Trường, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1975 | Quầy thuốc Oanh Vân | Phạm Thị Vân | 6647/CCHN-D-SYT-TH | 147-TS | 17/6/2022 | Số nhà 236, phố Giắt, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1976 | Quầy thuốc Tây 24h | Lê Thị Yến | 6573/CCHN-D-SYT-TH | 148-TS | 17/6/2022 | Tổ dân phố 8, thị trấn Nưa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1977 | Nhà thuốc Huyền Sâm | Lê Thị Sâm | 2310/CCHN-D-SYT-TH | 275-NT | 23/6/2022 | Số nhà 567, phố Tiến Thọ, phường Quảng Thịnh, thành phố Thanh Hóa |
| 1978 | Nhà thuốc Thảo Thủy | Trương Thị Bích Thủy | 2511/CCHN-D-SYT-TH | 632-NT | 23/6/2022 | Số nhà 43 đường Tống Duy Tân, phường Bắc Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1979 | Nhà thuốc Mạnh Thúy 3 | Nguyễn Thị Vân | 6719/CCHN-D-SYT-TH | 633-NT | 24/6/2022 | Đường Lê Lợi, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1980 | Nhà thuốc An Tâm | Mai Thị Nhung | 6557/CCHN-D-SYT-TH | 631-NT | 24/6/2022 | Số nhà 131 đường Trần Khánh Dư, phường Quảng Tiến, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1981 | Quầy thuốc Tuyên Thảo | Trần Thị Hương Thảo | 5570/CCHN-D-SYT-TH | 145-TX | 27/6/2022 | Thửa đất số 359, tờ BĐ số 6, thôn 1, xã Thọ Lâm, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1982 | Nhà thuốc Tuấn Linh | Lê Thị Linh | 6648/CCHN-D-SYT-TH | 634-NT | 27/6/2022 | Thửa đất số 373, tờ BĐ số 2, thôn Phố Neo, xã Nam Giang, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1983 | Quầy thuốc Minh Hòa | Đỗ Thị Hòa | 6668/CCHN-D-SYT-TH | 147-TX | 27/6/2022 | Thửa đất 163, tờ BĐ số 33, thôn Vũ Thượng, xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1984 | Quầy thuốc Kim Oanh | Trịnh Thị Oanh | 6595/CCHN-D-SYT-TH | 149-TX | 27/6/2022 | Thửa đất số 968, tờ BĐ số 29, thôn Thủ Trinh, xã Thọ Xương, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1985 | Quầy thuốc Yến Nhi | Lê Thị Yến Nhi | 6685/CCHN-D-SYT-TH | 146-TX | 27/6/2022 | Thửa đất số 4, tờ BĐ 29, thôn 5, xã Xuân Giang, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1986 | Quầy thuốc Tuấn Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | 4713/CCHN-D-SYT-TH | 152-TX | 27/6/2022 | Thửa đất số 103, tờ BĐ 05,thôn 5, xã Xuân Giang, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1987 | Quầy thuốc 3 Nhất | Phùng Thị Mai | 4656/CCHN-D-SYT-TH | 305-TX | 21/5/2025 | Số nhà 73, đường Trần Hưng Đạo, khu 4, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1988 | Quầy thuốc Dũng Thoa | Lê Thị Thoa | 2338/TH-CCHND | 16-QTTX | 2016 | Thửa đất số 60, tờ BĐ số 10, thôn 1, xã Xuân Sinh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 1989 | QT Xuân Thảo | Lê Năng Thảo | 1336/TH-CCHND | 25-QTTX | 27/10/2014 | SN 372- Lê Lợi, khu 9, TT Thọ Xuân, Thọ Xuân |
| 1990 | Quầy thuốc Ngọc Nga | Hoàng Thị Nga | 322/TH-CCHND | 71-TX | | Xóm 1, Xuân Lam, Thọ Xuân |
| 1991 | Quầy thuốc Phạm Thị Hường | Phạm Thị Hường | 265/TH-CCHND | ................... | 10/6/2024 | Thửa đất số 775, tờ BĐ số 8, thôn 1 Yên Lược, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1992 | QT Phú Anh | Nguyễn Cao Phú | 258/TH-CCHND | 56-QTTX | | Xóm 2, Quảng Phú, Thọ Xuân |
| 1993 | Quầy thuốc Chính Mến | Ngô Thị Mến | 321/TH-CCHND | 18-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/4/2026 | Ki ốt chợ Lam Sơn, thôn 3, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 1994 | Quầy thuốc Bùi Thị Huệ | Bùi Thị Huệ | 534/TH-CCHND | 197-TX | 31/8/2023 | Thửa đất số 1798, tờ BĐ số 7, Thôn Khải Đông, xã Xuân Hòa, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1995 | Quầy thuốc Thanh Hương | Nguyễn Thị Hương | 1442/TH-CCHND | ................... | 26/6/2024 | Số nhà 50, khu phố Hào Lương, thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1996 | Quầy thuốc Thanh Xuân | Lê Hồng Xuân | 1521/TH-CCHND | 169-TX | 19/10/2022 | Thôn Xuân Thành, xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1997 | QT Hùng Trang | Lê Thị Trang | 1822 | 108-TX | | Bất Căng 1, Xuân Hồng, Thọ Xuân |
| 1998 | QT Như Phượng | Dương Thị Phượng | 0859/BĐ | 171-TX | 27/12/2022 | Bột Thượng, Xuân Sinh, Thọ Xuân |
| 1999 | QT Quang Minh | Nguyễn Thị Hằng | 2116 | 119-TX | | Khu 6, thị trấn Lam Sơn, Thọ Xuân |
| 2000 | QT Hùng Thanh | Lê Thị Thanh | 2148 | 120-TX | | Thôn 9, Xuân Trường, Thọ Xuân |