| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2041 | QT Xuân Thảo | Lê Năng Thảo | 1336/TH-CCHND | 25-QTTX | 27/10/2014 | SN 372- Lê Lợi, khu 9, TT Thọ Xuân, Thọ Xuân |
| 2042 | Quầy thuốc Ngọc Nga | Hoàng Thị Nga | 322/TH-CCHND | 71-TX | | Xóm 1, Xuân Lam, Thọ Xuân |
| 2043 | Quầy thuốc Phạm Thị Hường | Phạm Thị Hường | 265/TH-CCHND | ................... | 10/6/2024 | Thửa đất số 775, tờ BĐ số 8, thôn 1 Yên Lược, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2044 | QT Phú Anh | Nguyễn Cao Phú | 258/TH-CCHND | 56-QTTX | | Xóm 2, Quảng Phú, Thọ Xuân |
| 2045 | Quầy thuốc Chính Mến | Ngô Thị Mến | 321/TH-CCHND | 18-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/4/2026 | Ki ốt chợ Lam Sơn, thôn 3, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2046 | Quầy thuốc Bùi Thị Huệ | Bùi Thị Huệ | 534/TH-CCHND | 197-TX | 31/8/2023 | Thửa đất số 1798, tờ BĐ số 7, Thôn Khải Đông, xã Xuân Hòa, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2047 | Quầy thuốc Thanh Hương | Nguyễn Thị Hương | 1442/TH-CCHND | ................... | 26/6/2024 | Số nhà 50, khu phố Hào Lương, thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2048 | Quầy thuốc Thanh Xuân | Lê Hồng Xuân | 1521/TH-CCHND | 169-TX | 19/10/2022 | Thôn Xuân Thành, xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2049 | QT Hùng Trang | Lê Thị Trang | 1822 | 108-TX | | Bất Căng 1, Xuân Hồng, Thọ Xuân |
| 2050 | QT Như Phượng | Dương Thị Phượng | 0859/BĐ | 171-TX | 27/12/2022 | Bột Thượng, Xuân Sinh, Thọ Xuân |
| 2051 | QT Quang Minh | Nguyễn Thị Hằng | 2116 | 119-TX | | Khu 6, thị trấn Lam Sơn, Thọ Xuân |
| 2052 | QT Hùng Thanh | Lê Thị Thanh | 2148 | 120-TX | | Thôn 9, Xuân Trường, Thọ Xuân |
| 2053 | Nhà thuốc Vượng Phúc | Cao Thị Tươi | 5979/CCHN-D-SYT-TH | 636-NT | 29/6/2022 | Tổ dân phố Đại Đồng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2054 | Quầy thuốc Lê Dâng | Lê Thị Dâng | 6755/CCHN-D-SYT-TH | 105-CT | 29/6/2022 | Tổ dân phố Nghĩa Dũng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2055 | Quầy thuốc Hương Thông | Trần Văn Thông | 8725/CCHN-D-SYT-TH | 152-CT | 23/10/2025 | Thôn Vân Bằng, xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 2056 | Nhà thuốc Tâm Đức Pharma | Bùi Khắc Tâm | 6535/CCHN-D-SYT-TH | 638-NT | 01/7/2022 | Tổ dân phố Thanh Minh, phường Tân Dân, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2057 | Quầy thuốc Lê Thị Bình | Lê Thị Bình | 2686/TH-CCHND | 26-NX | 06/7/2022 | Khu phố 4, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2058 | Quầy thuốc Hiếu Duyên | Nguyễn Thị Duyên | 3715/TH-CCHND | 249-HH | 11/7/2022 | Thôn Trung Hậu, xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2059 | Quầy thuốc Tùng Dương | Nguyễn Thị Dương | 6678/CCHN-D-SYT-TH | 251-HH | 11/7/2022 | Số nhà 19, đường HT 03, thôn 5, xã Hoằng Trinh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2060 | Quầy thuốc Nam Thúy | Lê Thị Thúy | 6774/CCHN-D-SYT-TH | 254-HH | 11/7/2022 | Số nhà 96, đường ĐT 510B, thôn Tứ Luyện, xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2061 | Quầy thuốc Việt Pháp | Lê Văn Thi | 6780/CCHN-D-SYT-TH | 257-HH | 11/7/2022 | Số nhà 21 đường HH11, thôn Thanh Minh, xã Hoằng Hợp, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2062 | Quầy thuốc Chân Hạnh | Lê Thị Hạnh | 6447/CCHN-D-SYT-TH | 35-QS | 11/7/2022 | Tiểu khu Km 22, xã Trung Tiến, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2063 | Quầy thuốc Thanh Hồng | Nguyễn Thị Hồng | 6641/CCHN-D-SYT-TH | 56-NX | 11/7/2022 | Thôn Xóm Chuối, xã Hóa Qùy, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2064 | Quầy thuốc Hưng Nga | Vũ Thị Nga | 6727/CCHN-D-SYT-TH | 115-TH | 12/7/2022 | Thôn Hoạch Phúc, xã Thiệu Phúc, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2065 | Quầy thuốc số 86 | Trần Thái Sơn | 6768/CCHN-D-SYT-TH | 69-ThX | 14/7/2022 | Khu phố Trung Chính, thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2066 | Nhà thuốc Đức Tôn | Trịnh Đức Tôn | 5435/CCHN-D-SYT-TH | 639-NT | 14/7/2022 | Số nhà 452, đường 10/6, khu 1, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 2067 | Quầy thuốc Sài Gòn | Hà Thị Lan | 6422/CCHN-D-SYT-TH | 48-VL | 14/7/2022 | Thôn 7, xã Vĩnh Thịnh, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2068 | Quầy thuốc Hiệu Thuận | Ngô Thị Thuận | 1873/TH-CCHND | 52-VL | 14/7/2022 | Thôn Cầu Mư, xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2069 | Quầy thuốc Thu Minh | Hoàng Thị Minh | 1331/CCHN-D-SYT-NB | 53-VL | 14/7/2022 | Thôn 6, xã Vĩnh Thịnh, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2070 | Quầy thuốc Vũ Nga | Lê Thị Nga | 6484/CCHN-D-SYT-TH | 150-TS | 15/7/2022 | Thôn 1, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2071 | Quầy thuốc Dân Lực | Nguyễn Thị Thúy | 2647/TH-CCHND | 151-TS | 15/7/2022 | Khu dân cư Xuân Tiên, xã Dân Lực, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2072 | Quầy thuốc Tuấn Phượng | Nguyễn Thị Phượng | 6726/CCHN-D-SYT-TH | 153-TS | 15/7/2022 | Thôn 8, xã Minh Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2073 | Quầy thuốc Hưng Vân | Nguyễn Thị Vân | 6779/CCHN-D-SYT-TH | 95-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất 982, tờ bản đồ số 11, thôn Yên Doãn, xã Đông Yên, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2074 | Quầy thuốc Tuấn Nguyệt | Nguyễn Thị Nguyệt | 6797/CCHN-D-SYT-TH | 74-ĐS | 19/7/2022 | Thôn Triệu Tiền, xã Đông Tiến, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2075 | Quầy thuốc Nam Phượng | Phạm Thị Phượng | 4670/CCHN-D-SYT-LA | 226-NC | 19/7/2022 | Thôn Kim Phú, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2076 | Quầy thuốc Thu Trang | Trịnh Thị Thu Trang | 6578/CCHN-D-SYT-TH | 169-QX | 25/7/2022 | Thôn Phúc Thành, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2077 | Quầy thuốc Duy Châu | Nguyễn Thị Bình | 646/TH-CCHND | 168-QX | 25/7/2022 | Thôn Thượng Đình 1, xã Quảng Định, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2078 | Quầy thuốc Mai Nhung | Mai Thị Nhung | 6338/CCHN-D-SYT-TH | 172-QX | 25/7/2022 | Thôn Hiền Đông, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2079 | Quầy thuốc Huơng Quỳnh | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | 5601/CCHN-D-SYT-TH | 173-QX | 25/7/2022 | Thôn Hồng Phong, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2080 | Nhà thuốc Phong Hiền | Nguyễn Thị Trang | 7237/CCHN-D-SYT-TH | 643-NT | 17/4/2024 | Khu phố Xuân Phương, phường Quảng Châu, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |