| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1801 | Nhà thuốc Mai Cân | Mai Văn Cân | 1055/TH-CCHND | 257-NT | 28/2/2019 | Số nhà 36 đường Hoà Bình, khu 6, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 1802 | Nhà thuốc Tư Thương | Nguyễn Thị Thương | 3287/TH-CCHND | 237-NT | | Thôn 9, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương |
| 1803 | Nhà thuốc BVĐKQT Hợp Lực | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 2158/TH-CCHND | 256-NT | 11/01/2019 | Khuôn viên BVĐKQT Hợp Lực, P. Nguyên Bình, thị xã Nghi Sơn |
| 1804 | Nhà thuốc Ngọc Lan | Trần Thị Trâm | 09564/CCHN-D-SYT-HNO | 251-NT | 30/01/2019 | Khu phố Hồng Hải, P. Quảng Vinh, TP. Sầm Sơn |
| 1805 | Nhà thuốc Trung Kiên | Hoàng Văn Hùng | 4273/CCHN-D-SYT-TH | | | 148 Đình Hương,p. Đông Cương, TPTH |
| 1806 | Quầy thuốc Chung Hiền | Hoàng Thị Hiền | 6472/CCHN-D-SYT-TH | 212-NC | 27/5/2022 | Thôn Châu Sơn, xã Tế Nông, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1807 | Quầy thuốc Đạt Trang | Nguyễn Thị Minh Trang | 6471/CCHN-D-SYT-TH | 213-NC | 07/3/2022 | Thôn Trường Thành, xã Trường Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1808 | Công ty Cổ phần Y tế NH | Mai Đức Hiền | 6438/CCHN-D-SYT-TH | .......-BB | | Lô 44, L3, MB 5226, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá |
| 1809 | Công ty cổ phần Venzor | Đặng Thị Hiền | 2353/CCHN-D-SYT-PT | 154-BB | 03/4/2025 | Lô 93A- Khu E, Khu Công nghiệp Đình Hương, Tây Bắc ga, phường Đông Cương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1810 | Nhà thuốc Trường An | Lữ Thị Huyền Trang | 6400/CCHN-D-SYT-TH | 577-NT | 11/3/2022 | Khu phố Công Vinh, phường Quảng Cư, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1811 | Nhà thuốc Hồng Dân | Phan Thị Hồng | 1932/CCHN-D-SYT-TH | 579-NT | 01/3/2023 | Phố Phú Qúy, phường Quảng Tâm, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1812 | Chi nhánh dược phẩm Quan Sơn-Công ty CP Dược, VTYT Thanh Hóa | Bùi Thanh Luật | 3524/TH-CCHND | 01-BB | | Thị Trấn Hồi Xuân, huyện Quan Hóa |
| 1813 | Quầy thuốc Ngô Thị Lệ | Ngô Thị Lệ | 2095/TH-CCHND | 53-CT | 03/10/2018 | Thôn Thành Long 1, xã Cẩm Thành, huyện Cẩm Thủy |
| 1814 | Quầy thuốc Hòa Khoan | Vũ Duy Hòa | 1466/TH-CCHND | 01-CT | 21/6/2019 | Số nhà 36,Tổ 7, thị trấn Cẩm Thủy, huyện Cẩm Thủy |
| 1815 | Quầy thuốc Nhiên Thanh | Nguyễn Thị Thanh | 5176/CCHN-D-SYT-TH | 47-VL | 16/3/2022 | QL 217 thôn Mỹ Sơn, xã Vĩnh Yên, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1816 | Quầy thuốc Thái Đức Thư | Nguyễn Thị Hạnh | 4799/CCHN-D-SYT-TH | 138-TS | 18/3/2022 | Thôn Long Vân, xã Đồng Lợi, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1817 | Quầy thuốc Minh Nhân | Nguyễn Thị Ngọc Hương | 6466/CCHN-D-SYT-TH | 139-TS | 18/3/2022 | Thôn Đại Đồng 2, xã Đồng Thắng, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1818 | Quầy thuốc Việt Đức | Mai Thị Thêu | 4336/CCHN-D-SYT-TH | 140-TS | 21/3/2022 | Xóm 4, xã Dân Quyền, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1819 | Quầy thuốc Đức Vân | Nguyễn Thị Thủy | 4538/CCHN-D-SYT-TH | 214-NC | 18/3/2022 | Tiểu khu Thái Hòa, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1820 | Quầy thuốc Hùng Vân | Đỗ Thị Vân | 1631/TH-CCHND | 215-NC | 18/3/2022 | Thôn Cao Hậu, xã Hoàng Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1821 | Quầy thuốc Mạnh Hiền | Nguyễn Thị Thu Hiền | 6502/CCHN-D-SYT-TH | 217-NC | 18/3/2022 | Thôn Yên Minh, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1822 | Quầy thuốc Minh Hà | Đỗ Thị Hà | 6195/CCHN-D-SYT-TH | 218-NC | 18/3/2022 | Thôn Cung Điền, xã Minh Nghĩa, huyện Nông cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1823 | Quầy thuốc Hải Quỳnh | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | 3471/TH-CCHND | 220-NC | 18/3/2022 | Thôn Thành Liên, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 1824 | Quầy thuốc Ngọc Lan | Trần Thị Lan | 1657/TH-CCHND | 64-HH | | Thôn Liêm Chính, xã Hoằng Sơn, huyện Hoằng Hóa |
| 1825 | Nhà thuốc Hoa Bình | Lê Thị Hoa | 4787/CCHN-D-SYT-TH | 259-NT | 25/3/2022 | Số nhà 293, đường Bà Triệu, phường Hàm Rồng, thành phố Thanh Hóa |
| 1826 | Quầy thuốc Ngọc Thương | Hoàng Thị Thương | 6493/CCHN-D-SYT-TH | 91-HT | 25/3/2022 | Tiểu khu 3, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 1827 | Quầy thuốc Lê Khắc Tú | Lê Khắc Tú | 4224/CCHN-D-SYT-TH | 49-HH | 17/5/2018 | Thôn Phú Trung, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa. |
| 1828 | QT Nguyễn Thị Hà | Nguyễn Thị Hà | | 65-HH | | THôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc, Hoằng Hóa |
| 1829 | QT Cảnh Đạt | Lê Thị Đạt | 4502 | 07-LC | 03/12/2018 | Chiềng Nang, Giao An, Lang Chánh |
| 1830 | Quầy thuốc số 15 | Hà Thị Tăm | 2180 | 14-QH | | Bản Táo, Trung Lý, Mường Lát |
| 1831 | Quầy thuốc số 16 | Lê Thị Yến | 2178 | 17-QH | | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
| 1832 | QT số 4 | Lò Thị Xông | 2177 | 18-QH | 19/11/2018 | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
| 1833 | Quầy thuốc số 3 | Mai Văn Đảm | 04/TH-CCHND | 01-NS | 04/9/2019 | Thôn 1, Nga Thủy, Nga Sơn |
| 1834 | Quầy thuốc số 8 | Trần Thị Nguyệt | 10/TH-CCHND | 07-NS | | Xóm 1, Nga Thủy, Nga Sơn |
| 1835 | QT số 4 | Nguyễn Thị Nhung | | 03-NS | | Xóm 1, Nga Trung, Nga Sơn |
| 1836 | Quầy thuốc số 14 | Trần Thị Thanh | | 13-NS | | Xóm 8, Nga Liên, Nga Sơn |
| 1837 | Quầy thuốc 7 | Mai Thị Hương | 09/TH-CCHND | 06-NS | | Xóm 2, Nga Bạch, Nga Sơn |
| 1838 | Quầy thuốc số 19 | Nguyễn Thị Ngọc | 780/TH-CCHND | 43-NS | 13/8/2021 | Xóm 2, xã Nga Thạch, huyện Nga Sơn |
| 1839 | Quầy thuốc số 26 | Trần Quang Khương | 91/TH-CCHND | 34-NS | 17/8/2018 | Xóm 8, xã Nga Liên, huyện Nga Sơn |
| 1840 | QT Số 56 | Bùi Văn Kiên | | 28-NL | 14/8/2018 | Sô nhà 40, phố Lê Hoàn, thị trấn Ngọc Lặc, Ngọc Lặc |