| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 2001 | Quầy thuốc Minh Nhân | Nguyễn Thị Ngọc Hương | 6466/CCHN-D-SYT-TH | 139-TS | 18/3/2022 | Thôn Đại Đồng 2, xã Đồng Thắng, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2002 | Quầy thuốc Việt Đức | Mai Thị Thêu | 4336/CCHN-D-SYT-TH | 140-TS | 21/3/2022 | Xóm 4, xã Dân Quyền, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2003 | Quầy thuốc Đức Vân | Nguyễn Thị Thủy | 4538/CCHN-D-SYT-TH | 214-NC | 18/3/2022 | Tiểu khu Thái Hòa, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2004 | Quầy thuốc Mai Hương | Lê Thị Hương | 6305/CCHN-D-SYT-TH | 116-NC | 20/12/2022 | Thôn Bắc Lý, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2005 | Quầy thuốc Hùng Vân | Đỗ Thị Vân | 1631/TH-CCHND | 215-NC | 18/3/2022 | Thôn Cao Hậu, xã Hoàng Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2006 | Quầy thuốc Mạnh Hiền | Nguyễn Thị Thu Hiền | 6502/CCHN-D-SYT-TH | 217-NC | 18/3/2022 | Thôn Yên Minh, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2007 | Quầy thuốc Minh Hà | Đỗ Thị Hà | 6195/CCHN-D-SYT-TH | 218-NC | 18/3/2022 | Thôn Cung Điền, xã Minh Nghĩa, huyện Nông cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2008 | Quầy thuốc Hải Quỳnh | Nguyễn Thị Hương Quỳnh | 3471/TH-CCHND | 220-NC | 18/3/2022 | Thôn Thành Liên, xã Trường Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 2009 | Quầy thuốc Ngọc Lan | Trần Thị Lan | 1657/TH-CCHND | 64-HH | | Thôn Liêm Chính, xã Hoằng Sơn, huyện Hoằng Hóa |
| 2010 | Nhà thuốc Hoa Bình | Lê Thị Hoa | 4787/CCHN-D-SYT-TH | 259-NT | 25/3/2022 | Số nhà 293, đường Bà Triệu, phường Hàm Rồng, thành phố Thanh Hóa |
| 2011 | Quầy thuốc Ngọc Thương | Hoàng Thị Thương | 6493/CCHN-D-SYT-TH | 91-HT | 25/3/2022 | Tiểu khu 3, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 2012 | Quầy thuốc Lê Khắc Tú | Lê Khắc Tú | 4224/CCHN-D-SYT-TH | 49-HH | 17/5/2018 | Thôn Phú Trung, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa. |
| 2013 | QT Nguyễn Thị Hà | Nguyễn Thị Hà | | 65-HH | | THôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc, Hoằng Hóa |
| 2014 | QT Cảnh Đạt | Lê Thị Đạt | 4502 | 07-LC | 03/12/2018 | Chiềng Nang, Giao An, Lang Chánh |
| 2015 | Quầy thuốc số 15 | Hà Thị Tăm | 2180 | 14-QH | | Bản Táo, Trung Lý, Mường Lát |
| 2016 | Quầy thuốc số 16 | Lê Thị Yến | 2178 | 17-QH | | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
| 2017 | QT số 4 | Lò Thị Xông | 2177 | 18-QH | 19/11/2018 | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
| 2018 | Quầy thuốc số 3 | Mai Văn Đảm | 04/TH-CCHND | 01-NS | 04/9/2019 | Thôn 1, Nga Thủy, Nga Sơn |
| 2019 | Quầy thuốc số 8 | Trần Thị Nguyệt | 10/TH-CCHND | 07-NS | | Xóm 1, Nga Thủy, Nga Sơn |
| 2020 | QT số 4 | Nguyễn Thị Nhung | | 03-NS | | Xóm 1, Nga Trung, Nga Sơn |
| 2021 | Quầy thuốc số 14 | Trần Thị Thanh | | 13-NS | | Xóm 8, Nga Liên, Nga Sơn |
| 2022 | Quầy thuốc 7 | Mai Thị Hương | 09/TH-CCHND | 06-NS | | Xóm 2, Nga Bạch, Nga Sơn |
| 2023 | Quầy thuốc số 19 | Nguyễn Thị Ngọc | 780/TH-CCHND | 43-NS | 13/8/2021 | Xóm 2, xã Nga Thạch, huyện Nga Sơn |
| 2024 | Quầy thuốc số 26 | Trần Quang Khương | 91/TH-CCHND | 34-NS | 17/8/2018 | Xóm 8, xã Nga Liên, huyện Nga Sơn |
| 2025 | QT Số 56 | Bùi Văn Kiên | | 28-NL | 14/8/2018 | Sô nhà 40, phố Lê Hoàn, thị trấn Ngọc Lặc, Ngọc Lặc |
| 2026 | Quầy thuốc Mai Anh | Tống Thị Mai | 1658/TH-CCHND | 107-TH | 06/4/2022 | Thôn Nguyên Tiến, xã Thiệu Nguyên, huyện Thiệu Hóa |
| 2027 | Quầy thuốc An Đức | Hoàng Thị Trang | 6332/CCHN-D-SYT-TH | 158-QX | 05/4/2022 | Phố Tân Hưng, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương |
| 2028 | Quầy thuốc An Đức | Hàn Thị Duyên | 5486/CCHN-D-SYT-TH | .........-QX | 05/4/2022 | Thôn Bình Danh, xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 2029 | Quầy thuốc Đức Hương | Nguyễn Trí Đức | 6511/CCHN-D-SYT-TH | 90-ThX | 14/3/2025 | Thôn Sơn Cao, xã Luận Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 2030 | Quầy thuốc Tài Hà | Vũ Thị Giang | 6456/CCHN-D-SYT-TH | 206-HL | 14/4/2022 | Thôn Thắng Tây, xã Ngư Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2031 | Quầy thuốc Ngọc Bích | Đỗ Thị Bích | 6362/CCHN-D-SYT-TH | 143-TX | 14/4/2022 | Thửa đất 1025, tờ BĐ số 5, phố Vĩnh Nghi, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2032 | Quầy thuốc Hải Anh | Lê Thị Hường | 6542/CCHN-D-SYT-TH | 71-ĐS | 14/4/2022 | Thôn Thanh Oai, xã Đông Khê, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2033 | Nhà thuốc Fansipan | Nguyễn Thị Trang | 5140/CCHN-D-SYT-TH | 594-NT | 27/3/2023 | Lô 21, MBQH 2155, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2034 | Nhà thuốc Huyền Trang 68 | Quách Thị Huê | 6479/CCHN-D-SYT-TH | 590-NT | 14/4/2022 | Phố 5, phường Thiệu Khánh, thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2035 | Nhà thuốc Hồng Thoa | Lê Phương Linh | 5921/CCHN-D-SYT-TH | 591-NT | 15/4/2022 | Lô 103, MBQH 6804, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2036 | Nhà thuốc Bách Dược | Đỗ Thị Giang | 1828/CCHN-D-SYT-TH | 593-NT | 23/6/2022 | Số nhà 260, đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa |
| 2037 | Quầy thuốc Vũ Hiền | Nguyễn Thị Hiền | 462/TH-CCHND | 232-HH | 15/4/2022 | Số nhà 47 đường ĐH-HH16, thôn 3, xã Hoằng Trạch, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2038 | Quầy thuốc Tiến Minh | Đinh Thị An | 1543/TH-CCHND | 57-QX | 19/4/2022 | Tổ dân phố Tri Hòa, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2039 | Quầy thuốc Minh Khang | Phạm Thị Vân | 5015/CCHN-D-SYT-TH | 161-QX | 19/4/2022 | Thôn 4, xã Quảng Hòa, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2040 | Quầy thuốc Hoàng Miền | Hoàng Thị Miền | 6598/CCHN-D-SYT-TH | 162-QX | 19/4/2022 | Thôn Tiên Thắng, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |