| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1921 | Nhà thuốc Hoa Bình | Lê Thị Hoa | 4787/CCHN-D-SYT-TH | 259-NT | 25/3/2022 | Số nhà 293, đường Bà Triệu, phường Hàm Rồng, thành phố Thanh Hóa |
| 1922 | Quầy thuốc Ngọc Thương | Hoàng Thị Thương | 6493/CCHN-D-SYT-TH | 91-HT | 25/3/2022 | Tiểu khu 3, thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 1923 | Quầy thuốc Lê Khắc Tú | Lê Khắc Tú | 4224/CCHN-D-SYT-TH | 49-HH | 17/5/2018 | Thôn Phú Trung, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa. |
| 1924 | QT Nguyễn Thị Hà | Nguyễn Thị Hà | | 65-HH | | THôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc, Hoằng Hóa |
| 1925 | QT Cảnh Đạt | Lê Thị Đạt | 4502 | 07-LC | 03/12/2018 | Chiềng Nang, Giao An, Lang Chánh |
| 1926 | Quầy thuốc số 15 | Hà Thị Tăm | 2180 | 14-QH | | Bản Táo, Trung Lý, Mường Lát |
| 1927 | Quầy thuốc số 16 | Lê Thị Yến | 2178 | 17-QH | | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
| 1928 | QT số 4 | Lò Thị Xông | 2177 | 18-QH | 19/11/2018 | Khu 2, thị trấn Mường Lát, Mường Lát |
| 1929 | Quầy thuốc số 3 | Mai Văn Đảm | 04/TH-CCHND | 01-NS | 04/9/2019 | Thôn 1, Nga Thủy, Nga Sơn |
| 1930 | Quầy thuốc số 8 | Trần Thị Nguyệt | 10/TH-CCHND | 07-NS | | Xóm 1, Nga Thủy, Nga Sơn |
| 1931 | QT số 4 | Nguyễn Thị Nhung | | 03-NS | | Xóm 1, Nga Trung, Nga Sơn |
| 1932 | Quầy thuốc số 14 | Trần Thị Thanh | | 13-NS | | Xóm 8, Nga Liên, Nga Sơn |
| 1933 | Quầy thuốc 7 | Mai Thị Hương | 09/TH-CCHND | 06-NS | | Xóm 2, Nga Bạch, Nga Sơn |
| 1934 | Quầy thuốc số 19 | Nguyễn Thị Ngọc | 780/TH-CCHND | 43-NS | 13/8/2021 | Xóm 2, xã Nga Thạch, huyện Nga Sơn |
| 1935 | Quầy thuốc số 26 | Trần Quang Khương | 91/TH-CCHND | 34-NS | 17/8/2018 | Xóm 8, xã Nga Liên, huyện Nga Sơn |
| 1936 | QT Số 56 | Bùi Văn Kiên | | 28-NL | 14/8/2018 | Sô nhà 40, phố Lê Hoàn, thị trấn Ngọc Lặc, Ngọc Lặc |
| 1937 | Quầy thuốc Mai Anh | Tống Thị Mai | 1658/TH-CCHND | 107-TH | 06/4/2022 | Thôn Nguyên Tiến, xã Thiệu Nguyên, huyện Thiệu Hóa |
| 1938 | Quầy thuốc An Đức | Hoàng Thị Trang | 6332/CCHN-D-SYT-TH | 158-QX | 05/4/2022 | Phố Tân Hưng, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương |
| 1939 | Quầy thuốc An Đức | Hàn Thị Duyên | 5486/CCHN-D-SYT-TH | .........-QX | 05/4/2022 | Thôn Bình Danh, xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 1940 | Quầy thuốc Đức Hương | Nguyễn Trí Đức | 6511/CCHN-D-SYT-TH | 90-ThX | 14/3/2025 | Thôn Sơn Cao, xã Luận Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 1941 | Quầy thuốc Tài Hà | Vũ Thị Giang | 6456/CCHN-D-SYT-TH | 206-HL | 14/4/2022 | Thôn Thắng Tây, xã Ngư Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1942 | Quầy thuốc Ngọc Bích | Đỗ Thị Bích | 6362/CCHN-D-SYT-TH | 143-TX | 14/4/2022 | Thửa đất 1025, tờ BĐ số 5, phố Vĩnh Nghi, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1943 | Quầy thuốc Hải Anh | Lê Thị Hường | 6542/CCHN-D-SYT-TH | 71-ĐS | 14/4/2022 | Thôn Thanh Oai, xã Đông Khê, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1944 | Nhà thuốc Fansipan | Nguyễn Thị Trang | 5140/CCHN-D-SYT-TH | 594-NT | 27/3/2023 | Lô 21, MBQH 2155, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1945 | Nhà thuốc Huyền Trang 68 | Quách Thị Huê | 6479/CCHN-D-SYT-TH | 590-NT | 14/4/2022 | Phố 5, phường Thiệu Khánh, thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1946 | Nhà thuốc Hồng Thoa | Lê Phương Linh | 5921/CCHN-D-SYT-TH | 591-NT | 15/4/2022 | Lô 103, MBQH 6804, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1947 | Nhà thuốc Bách Dược | Đỗ Thị Giang | 1828/CCHN-D-SYT-TH | 593-NT | 23/6/2022 | Số nhà 260, đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa |
| 1948 | Quầy thuốc Vũ Hiền | Nguyễn Thị Hiền | 462/TH-CCHND | 232-HH | 15/4/2022 | Số nhà 47 đường ĐH-HH16, thôn 3, xã Hoằng Trạch, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1949 | Quầy thuốc Tiến Minh | Đinh Thị An | 1543/TH-CCHND | 57-QX | 19/4/2022 | Tổ dân phố Tri Hòa, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1950 | Quầy thuốc Minh Khang | Phạm Thị Vân | 5015/CCHN-D-SYT-TH | 161-QX | 19/4/2022 | Thôn 4, xã Quảng Hòa, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1951 | Quầy thuốc Hoàng Miền | Hoàng Thị Miền | 6598/CCHN-D-SYT-TH | 162-QX | 19/4/2022 | Thôn Tiên Thắng, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1952 | Quầy thuốc Nga Vũ | Lương Thị Nga | 5424/CCHN-D-SYT-TH | 163-QX | 19/4/2022 | Thôn 2, xã Quảng Định, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1953 | Quầy thuốc Hoài An | Trần Thị Liên | 6567/CCHN-D-SYT-TH | 164-QX | 19/4/2022 | Thôn Đức, xã Quảng Nham, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1954 | Nhà thuốc Phượng Nam | Lê Thị Đạt | 5806/CCHN-D-SYT-TH | 597-NT | 20/4/2022 | Đại lộ Nam sông Mã, phường Quảng Cư, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1955 | Nhà thuốc An Nam | Lê Thị Thơm | 4140/CCHN-D-SYT-TH | 598-NT | 20/4/2022 | Số nhà 171 Lê Thánh Tông, phường Bắc Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1956 | Nhà thuốc Lê Thanh | Lê Thị Thanh | 1833/CCHN-D-SYT-TH | 599-NT | 20/4/2022 | Khu phố Xuân Thượng, phường Quảng Vinh, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1957 | Nhà thuốc Bình Minh | Nguyễn Thị Linh | 2274/TH-CCHND | 601-NT | 20/4/2022 | Đường Hai Bà Trưng, tổ Xuân Phú, phường Trung Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1958 | Nhà thuốc Sơn Thơm | Viên Thị Thơm | 2127/CCHN-D-SYT-TH | 602-NT | 20/4/2022 | Thôn 2, xã Quảng Hùng, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1959 | Nhà thuốc Hoa Thái | Nguyễn Thị Hoa | 4166/CCHN-D-SYT-TH | 142-NT | 03/02/2023 | Số nhà 253, đường Trần Hưng Đạo, phường Quảng Tiến, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1960 | Nhà thuốc Hậu Toàn | Lê Thị Hậu | 1388/CCHN-D-SYT-TH | ..........-NT | | Tổ dân phố Xuân Phương, phường Quảng Châu, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |