| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8801 | LÊ THỊ THUÝ VÂN | 02/11/1988 | Trung cấp dược | 9035 | 05/6/2026 | Thôn Quán Lào 1, xã Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 8802 | LÊ THỊ HIỀN | 28/02/1991 | Cao đẳng dược | 9036 | 05/6/2026 | Thôn 3, xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8803 | NGUYỄN THỊ HOA | 25/02/2001 | Cao đẳng dược | 9037 | 05/6/2026 | Thôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8804 | NGUYỄN THỊ CHIẾN | 05/6/1986 | Cao đẳng dược | 9038 | 05/6/2026 | Tổ dân phố Tân Tự, phường Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8805 | LÊ THỊ THẢO | 06/3/1994 | Cao đẳng dược | 9039 | 05/6/2026 | Thôn 1, phường Nam Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8806 | NGUYỄN THỊ NGA | 24/4/1995 | Cao đẳng dược | 9040 | 05/6/2026 | Tổ dân phố Đại Thắng, phường Hải Lĩnh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8807 | LÊ THỊ NGỌC | 19/11/2000 | Đại học dược | 9041 | 05/6/2026 | Thôn Đông Xuân Vi, xã Hoằng Thanh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8808 | LÊ ĐÌNH THẮNG | 05/10/1995 | Cao đẳng dược | 9048 | 15/6/2026 | Thôn Mai Chữ, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8809 | PHẠM THẢO LINH | 24/8/2000 | Đại học dược | 9049 | 20/6/2026 | Số nhà 20/42, Mật Sơn 3, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8810 | HOÀNG ĐÌNH THÀNH | 12/7/1990 | Cao đẳng dược | 9050 | 20/6/2026 | Thôn 6, xã Kim Tân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8811 | MAI XUÂN TUYÊN | 15/3/1993 | Đại học dược | 9051 | 20/6/2026 | Thôn Thịnh Vượng, xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8812 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 08/5/1985 | Cao đẳng dược | 9056 | 30/6/2026 | Lô 101, MBQH 1905, phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8813 | VỦ ĐÌNH VÂN | 21/3/1996 | Cao đẳng dược | 9057 | 02/7/2026 | Khu phố Ninh Thành, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8814 | TRỊNH THỊ THUỶ | 20/3/1990 | Cao đẳng dược | 9058 | 03/7/2026 | Lô 20 LK 02 mặt bằng ATM3, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8815 | PHẠM THỊ HẠNH | 20/7/1981 | Cao đẳng dược | 9059 | 03/7/2026 | Thôn Quang Tiền, xã Lưu Vệ, tỉnh Thanh Hoá |
| 8816 | MAI VĂN TUẤN | 13/01/1994 | Cao đẳng dược | 9060 | 03/7/2026 | Thôn Gia Miêu, xã Hà Long, tỉnh Thanh Hoá |
| 8817 | LÒ THỊ MAI | 29/6/1999 | Cao đẳng dược | 9061 | 03/7/2026 | Thôn Quạn, xã Vạn Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8818 | HOÀNG THỊ THỜI | 28/02/2002 | Cao đẳng dược | 9062 | 03/7/2026 | Thôn 5, xã Biện Thượng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8819 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 02/6/1986 | Cao đẳng dược | 9063 | 03/7/2026 | Thôn 6, xã Thiệu Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8820 | LÊ THỊ HẢI | 20/6/1990 | Cao đẳng dược | 9064 | 03/7/2026 | Lô 71 MBQH 8018, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8821 | NGUYỄN VĂN CHÍNH | 04/01/1982 | Cao đẳng dược | 9065 | 03/7/2026 | Thôn 3, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8822 | NGUYỄN TRÀ MY | 15/9/2001 | Đại học dược | 9066 | 03/7/2026 | Phố 5, xã Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá |
| 8823 | BÙI THỊ TUYẾN | 25/9/2000 | Cao đẳng dược | 9073 | 13/07/2026 | Đội 3, Cát Thành, xã Vân Du, tỉnh Thanh Hoá |
| 8824 | QUÁCH THỊ THUÝ HỒNG | 23/02/2000 | Cao đẳng dược | 9076/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Số 03/04 đường Lê Văn Linh, thôn Quyết Thắng, xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8825 | TRỊNH VĂN THỌ | 10/10/1977 | Đại học dược | 9089 thay thế 9077/CCHN-D-SYT-TH ngày 16/7/2026 | 22/7/2026 | Thôn Cầu Rồng, xã Kim Tân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8826 | TRẦN DUY TÂN | 11/02/2002 | Cao đẳng dược | 9078/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Thôn Minh Thành 2, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8827 | ĐỖ THỊ HỒNG NGỌC | 23/8/2002 | Cao đẳng dược | 9079/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Thôn Bái Trạch, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8828 | NGUYỄN QUỲNH DUNG | 08/10/2000 | Đại học dược | 9080/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Thôn Thọ Vực, xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8829 | LÊ TIẾN ĐẠT | 03/12/2001 | Cao đẳng dược | 9081/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Thôn Sơn Cường, xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8830 | HOÀNG THỊ HỒNG | 18/9/1987 | Trung cấp dược | 9082/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Thôn 7, xã Hồ Vương, tỉnh Thanh Hoá |
| 8831 | HOÀNG THỊ THANH HƯƠNG | 15/11/1993 | Cao đẳng dược | 9083/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Thôn Trang Các, xã Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8832 | PHẠM THỊ NHUNG | 21/11/1993 | Cao đẳng dược | 9084/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Thôn Quảng Ích 1, xã Thọ Lập, tỉnh Thanh Hoá |
| 8833 | LÊ THỊ THUỲ LINH | 09/8/1995 | Cao đẳng dược | 9085/CCHN-D-SYT-TH | 16/7/2026 | Tổ dân phố Tân Cổ, xã Lưu Vệ, tỉnh Thanh Hoá |
| 8834 | KIỀU THỊ GIANG | 15/01/1995 | Cao đẳng dược | 9091 | 30/7/2026 | Thôn Hợp Tiến, xã Kim Tân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8835 | HOÀNG THỊ HIỀN | 30/10/1982 | Cao đẳng dược | 9092 | 30/7/2026 | Thôn Phố Cát, xã Vân Du, tỉnh Thanh Hoá |
| 8836 | LÊ THỊ TÌNH | 27/4/1989 | Cao đẳng dược | 9093 | 30/7/2026 | Số nhà 68, thôn 5 Mỹ Lý, xã Thiệu Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8837 | TRẦN THỊ ÁNH HỒNG | 25/7/1994 | Cao đẳng dược | 9094 | 30/7/2026 | Số nhà 54 đường Quán Giò, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8838 | HÀ THỊ THUỲ LINH | 27/10/1995 | Đại học dược | 9095 | 30/7/2026 | Khu phố 4, xã Kim Tân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8839 | LÊ THỊ HÀ | 19/01/1998 | Cao đẳng dược | 9096 | 30/7/2026 | Thôn Mỹ Thịnh, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8840 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 03/01/2000 | Đại học dược | 9098 | 30/7/2026 | Thôn Phú Thành, xã Kim Tân, tỉnh Thanh Hoá |