| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8681 | LÊ THÙY TRANG | 07/12/2002 | Cao đẳng dược | 8833/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Phú Vinh Tây, xã Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 8682 | TRẦN LÊ ANH | 08/01/2002 | Cao đẳng dược | 8834/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Tiên Phong, xã Tiên Trang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8683 | NGUYỄN TUẤN LINH | 25/10/2000 | Đại học dược | 8835/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Số nhà 94, đường Triệu Quang Phục, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8684 | ĐỖ THỊ LOAN | 21/5/2002 | Cao đẳng dược | 8836/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Thọ Khang, xã Xuân Hoà, tỉnh Thanh Hoá |
| 8685 | TRƯƠNG THỊ LY | 08/01/2001 | Cao đẳng dược | 8837/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn 2 Bái Trung, xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8686 | PHẠM THỊ HẠNH | 09/9/1989 | Trung cấp dược | 8838/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Tân An, xã Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá |
| 8687 | VŨ LÊ HƯƠNG | 23/9/2000 | Đại học dược | 8839/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Thổ Nam, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá |
| 8688 | PHẠM THỊ HỒNG HẠNH | 04/02/2000 | Đại học dược | 8840/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Bộ Công an |
| 8689 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 08/5/1995 | Cao đẳng dược | 8841/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn 1, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hóa |
| 8690 | LÊ THỊ TRANG | 18/3/2001 | Cao đẳng dược | 8850/CCHN-D-SYT-TH, 06 tháng 01 năm 2026 | | Thôn 8, xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8691 | TRỊNH THỊ HƯƠNG | 16/7/1993 | Cao đẳng dược | 8851/CCHN-D-SYT-TH, 06 tháng 01 năm 2026 | | Thôn 6, xã Thiệu Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8692 | LÊ THỊ PHƯƠNG LINH | 12/7/1999 | Đại học dược | 8857/CCHN-D-SYT-TH, 20 tháng 01 năm 2026 | | Khu phố Đình Tân, xã Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 8693 | TRỊNH THÀNH TRUNG | 27/9/1984 | Cao đẳng dược | 8858/CCHN-D-SYT-TH, 20 tháng 01 năm 2026 | | Khang Đình, xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8694 | DƯƠNG NGỌC TRƯỜNG | 22/02/1997 | Đại học dược | 8859/CCHN-D-SYT-TH, 20 tháng 01 năm 2026 | | Thôn Quang Trung, xã Quý Lương, tỉnh Thanh Hoá |
| 8695 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 12/8/1999 | Đại học dược | 8860/CCHN-D-SYT-TH, 25 tháng 01 năm 2026 | | Phố Môi, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8696 | LÊ QUANG LONG | 14/9/2000 | Đại học dược | 8861/CCHN-D-SYT-TH, 25 tháng 01 năm 2026 | | Số nhà 494, đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8697 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 19/4/1990 | Cao đẳng dược | 8862/CCHN-D-SYT-TH, 25 tháng 01 năm 2026 | | Thôn Phú Lương, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8698 | PHÙNG SỸ TIẾN | 21/7/1996 | Cao đẳng dược | 8863/CCHN-D-SYT-TH, 25 tháng 01 năm 2026 | | Khu phố Vĩnh Nghi, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8699 | BÙI THỊ NHẬT LỆ | 14/07/2001 | Cao đẳng dược | 8864/CCHN-D-SYT-TH, 25 tháng 01 năm 2026 | | Thôn Chòm Mốt, xã Quý Lương, tỉnh Thanh Hoá |
| 8700 | ĐỖ THỊ VÂN ANH | 07/02/1999 | Đại học dược | 8873/CCHN-D-SYT-TH, 05 tháng 02 năm 2026 | | Thôn La Mát, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8701 | NGUYỄN THỊ THƠM | 14/05/2001 | Cao đẳng dược | 8874/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Thôn 5, phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8702 | LÊ THỊ HOÀ | 03/06/1989 | Cao đẳng dược | 8875/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Tổ dân phố 4, phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8703 | TRƯƠNG CÔNG LUẬN | 14/7/1999 | Cao đẳng dược | 8876/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Số 192, đường Bà Triệu, phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8704 | ĐỖ THỊ YẾN | 04/11/1999 | Cao đẳng dược | 8877/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Phố 1, xã Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá |
| 8705 | NGUYỄN NGỌC HÀ | 20/5/1989 | Cao đẳng dược | 8878/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Tổ dân phố Kim Phú, phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8706 | HẮC THUỲ LINH | 27/4/1999 | Đại học dược | 8879/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Thôn 5, xã Hoằng Thanh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8707 | PHÙNG THỊ HUYỀN CHANG | 30/4/2000 | Đại học dược | 8880/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Thôn Mậu Yên II, xã Lĩnh Toại, tỉnh Thanh Hoá |
| 8708 | PHẠM THỊ CẨM VÂN | 14/02/2002 | Cao đẳng dược | 8881/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Thôn Phang Thôn, xã Định Hoà, tỉnh Thanh Hoá |
| 8709 | HOÀNG SƠN SOÁI | 16/5/1995 | Đại học dược | 8882/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Số 275, đường Nguyễn Trãi, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8710 | NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG | 09/11/1993 | Cao đẳng dược | 8883/CCHN-D-SYT-TH, 09 tháng 02 năm 2026 | | Số nhà 1100, Quang Trung 3, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8711 | NGUYỄN THỊ THUỶ | 20/10/1998 | Đại học dược | 8888/CCHN-D-SYT-TH, 12 tháng 02 năm 2026 | | Thôn Bào Tiến, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8712 | PHẠM THỊ THU | 21/9/2000 | Đại học dược | 8889/CCHN-D-SYT-TH, 27 tháng 02 năm 2026 | | Bùi Thượng, xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8713 | MAI NGỌC ÁNH | 03/6/2001 | Cao đẳng dược | 8890/CCHN-D-SYT-TH, 27 tháng 02 năm 2026 | | Thôn Tây Vinh, phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8714 | LÊ THỊ THU HƯƠNG | 11/7/2000 | Cao đẳng dược | 8895/CCHN-D-SYT-TH, 02 tháng 3 năm 2026 | | Cộng Lực, xã Thọ Lập, tỉnh Thanh Hoá |
| 8715 | HOÀNG THỊ THU HẠNH | 23/03/2001 | Cao đẳng dược | 8896/CCHN-D-SYT-TH, 02 tháng 3 năm 2026 | | Tổ dân phố Liên Đình, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8716 | THIỀU THỊ YẾN | 15/12/2002 | Cao đẳng dược | 8897/CCHN-D-SYT-TH, 02 tháng 3 năm 2026 | | Thôn Thành Đạt, xã Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 8717 | NGUYỄN THỊ OANH | 22/3/1989 | Cao đẳng dược | 8898/CCHN-D-SYT-TH, 02 tháng 3 năm 2026 | | Số nhà 39, phố Trung Sơn, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8718 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 17/10/2000 | Đại học dược | 8899/CCHN-D-SYT-TH, 02 tháng 3 năm 2026 | | Xóm 3, thôn 2, xã Thạch Bình, tỉnh Thanh Hoá |