| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8641 | NGUYỄN THỊ THẮNG | 14/7/2001 | Cao đẳng dược | 8789 | 28/11/2025 | Thôn Thiện Chính, xã Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8642 | MAI THỊ NÊ | 07/9/1998 | Cao đẳng dược | 8790 | 28/11/2025 | Tổ dân phố 3, phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8643 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 08/9/1999 | Cao đẳng dược | 8791 | 28/11/2025 | Khu phố Quân Bình, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8644 | NGUYỄN THỊ THẮM | 03/9/1995 | trung cấp dược | 8792 | 28/11/2025 | Phố 5, xã Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8645 | MAI VĂN LỘC | 10/4/1997 | đại học dược | 8793 | 28/11/2025 | Thôn Minh Châu 2, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8646 | LÊ THỊ THUỲ | 15/9/1999 | đại học dược | 8794 | 28/11/2025 | Thôn Chiềng Đông, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hoá |
| 8647 | TRƯƠNG THỊ TRANG | 01/01/2001 | Cao đẳng dược | 8795 | 28/11/2025 | Số 25 Đinh Chương Lân, khu Trung Đức, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8648 | TRỊNH THỊ NGA | 15/5/1989 | Cao đẳng dược | 8796 | 28/11/2025 | Phố 9, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8649 | LÊ VĂN LƯƠNG | 16/12/1991 | Cao đẳng dược | 8797 | 28/11/2025 | Thôn Mau Giáp, xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hoá |
| 8650 | HỨA THỊ THẢO | 30/3/1983 | Cao đẳng dược | 8798 | 28/11/2025 | Số nhà 18, đường C5, phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8651 | ĐINH THỊ GIANG | 03/9/2000 | Cao đẳng dược | 8799 | 28/11/2025 | Thôn Nam Bằng 1, xã Thiệu Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8652 | Nguyễn Thị Ánh | 01/01/1987 | dược sĩ trung học | 891/TH-CCCHND | 20/02/2014 | Thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8653 | LÊ THỊ THÚY | 16/8/1993 | Cao đẳng dược | 8804/CCHN-D-SYT-TH, 16 tháng 12 năm 2025 | | Khu phố Nhuệ Sâm, phường Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8654 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 13/6/1991 | Trung cấp dược | 8805/CCHN-D-SYT-TH, 16 tháng 12 năm 2025 | | Số nhà 2506 Toà B, Chung cư Tecco, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 8655 | LÊ THỊ NGUYỆT | 23/3/1998 | Cao đẳng dược | 8806/CCHN-D-SYT-TH, 16 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Thành Long, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hoá |
| 8656 | TRỊNH THỊ TRANG | 05/12/1999 | Cao đẳng dược | 8807/CCHN-D-SYT-TH, 16 tháng 12 năm 2025 | | Xóm 1, xã Giao Minh, tỉnh Ninh Bình |
| 8657 | LÊ THỊ TRANG | 02/6/1989 | Cao đẳng dược | 8808/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Cốc, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hoá |
| 8658 | NGUYỄN VĂN TÂN | 02/7/1981 | Cao đẳng dược | 8809/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Sao Vàng, xã Hoằng Thanh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8659 | LÊ THỊ HẰNG | 11/11/1991 | Cao đẳng dược | 8810/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Thôn 2 Lê Lợi, xã Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 8660 | VŨ THỊ NGỌC ANH | 21/5/2002 | Cao đẳng dược | 8811/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Xa Thư, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8661 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 18/8/1994 | Trung cấp dược | 8812/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Thành Lợp, xã Tân Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8662 | HÀ THỊ DÂN | 11/11/1986 | Cao đẳng dược | 8813/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Xóm 7, xã Biện Thượng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8663 | LÊ NGA MY | 13/11/1998 | Đại học dược | 8814/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Số nhà 26/518, đường Nguyễn Trãi, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8664 | ĐỖ HỒNG DUYÊN | 13/4/1995 | Cao đẳng dược | 8815/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Đồng Ô, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8665 | NGUYỄN THỊ AN | 06/10/1997 | Đại học dược | 8816/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Tổ dân phố Trung Kỳ, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8666 | NGUYỄN DUY ĐẠO | 20/12/1994 | Đại học dược | 8817/CCHN-D-SYT-TH, 19 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Nghĩa Phú, xã Hoằng Châu, tỉnh Thanh Hoá |
| 8667 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | 16/7/1992 | Cao đẳng dược | 8823/CCHN-D-SYT-TH, 24 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Đồng Toàn, xã Hà Long, tỉnh Thanh Hóa |
| 8668 | PHẠM THU HÀ | 11/9/2000 | Đại học dược | 8824/CCHN-D-SYT-TH, 24 tháng 12 năm 2025 | | Tổ dân phố Đài Trúc, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8669 | NGUYỄN THỊ THUÝ YẾN | 29/12/1997 | Đại học dược | 8825/CCHN-D-SYT-TH, 24 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Nam Đoan Vỹ, xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8670 | LẠI THỊ ÁNH | 20/02/2000 | Đại học dược | 8826/CCHN-D-SYT-TH, 24 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Đồi Thợi, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa |
| 8671 | NGUYỄN THỊ THÙY | 18/9/2000 | Đại học dược | 8827/CCHN-D-SYT-TH, 24 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Phú Xá 1, xã Xuân Lập, tỉnh Thanh Hóa |
| 8672 | MAI THỊ HAI | 12/8/1994 | Đại học dược | 8828/CCHN-D-SYT-TH, 24 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Cần Thanh, xã Hồ Vương, tỉnh Thanh Hoá |
| 8673 | NGUYỄN LINH NGỌC | 20/10/1995 | Cao đẳng dược | 8829/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Số nhà 12/161 Lê Lai, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8674 | LÊ THỊ PHÚ | 23/7/2000 | Đại học dược | 8830/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Văn Nhân, phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa |
| 8675 | VŨ THỊ HƯƠNG | 14/6/2000 | Cao đẳng dược | 8831/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Tổ dân phố 1, xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8676 | LƯỜNG THỊ THIẾT | 21/3/1995 | Cao đẳng dược | 8832/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Tổ dân phố Khang Phú, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8677 | LÊ THÙY TRANG | 07/12/2002 | Cao đẳng dược | 8833/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Phú Vinh Tây, xã Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 8678 | TRẦN LÊ ANH | 08/01/2002 | Cao đẳng dược | 8834/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Tiên Phong, xã Tiên Trang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8679 | NGUYỄN TUẤN LINH | 25/10/2000 | Đại học dược | 8835/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Số nhà 94, đường Triệu Quang Phục, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8680 | ĐỖ THỊ LOAN | 21/5/2002 | Cao đẳng dược | 8836/CCHN-D-SYT-TH, 31 tháng 12 năm 2025 | | Thôn Thọ Khang, xã Xuân Hoà, tỉnh Thanh Hoá |