| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8721 | LÊ THỊ THUÝ | 30/5/1990 | Cao đẳng dược | 8910/CCHN-D-SYT-TH | 27/3/2026 | Tổ 10, phường Tích Lương, tỉnh Thái Nguyên |
| 8722 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 02/7/2000 | Cao đẳng dược | 8911/CCHN-D-SYT-TH | 27/3/2026 | Thôn Trung Hải, xã Hoằng Thanh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8723 | LƯU THỊ DUNG | 29/8/1994 | Cao đẳng dược | 8912/CCHN-D-SYT-TH | 30/3/2026 | Thôn Đạt Tài 2, xã Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 8724 | LÊ THỊ CÚC | 17/02/1996 | Cao đẳng dược | 8914/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Thôn Thành Sơn, xã Đông Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8725 | BÙI THỊ LAN ANH | 04/6/2000 | Đại học dược | 8915/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Thôn Minh Thuỷ, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8726 | LÊ THỊ NHUNG | 25/02/1997 | Cao đẳng dược | 8916/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Phúc Thượng, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hoá |
| 8727 | VŨ THANH DŨNG | 07/9/1982 | Cao đẳng dược | 8917/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Số nhà 06, đường Nguyễn Tri Phương, khu phố 4, phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8728 | NGUYỄN THỊ THƠM | 21/07/1998 | Đại học dược | 8918/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Thôn Xuân Sơn, xã Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8729 | LÊ THỊ DUNG | 10/01/1979 | Cao đẳng dược | 8919/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Số nhà 08/318, đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8730 | TỐNG THỊ TUYẾN | 12/01/2000 | Đại học dược | 8920/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Thôn Eo Lê, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hoá |
| 8731 | LÊ TIẾN ĐẠT | 24/01/2000 | Đại học dược | 8921/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Thôn Cát Hanh 1, xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8732 | TÔ THỊ MAI | 21/01/1995 | Cao đẳng dược | 8922/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Thôn Hiền Tây, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8733 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 20/5/1994 | Cao đẳng dược | 8923/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Tổ dân phố Liên Vinh, phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8734 | TRẦN THỊ THẢO | 28/5/2002 | Cao đẳng dược | 8924/CCHN-D-SYT-TH | 31/3/2026 | Thôn Trung Điền, xã Ba Đình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8735 | LÊ HOÀNG ANH | 29/9/1987 | Cao đẳng dược | 8926/CCHN-D-SYT-TH | 06/4/2026 | NQ 06-24 DA số 1, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8736 | HẠ THỊ VÂN | 25/01/1997 | Đại học dược | 8933/CCHN-D-SYT-TH | 08/4/2026 | Thôn Minh Sơn, xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá |
| 8737 | LÊ THỊ THU HUYỀN | 20/11/2001 | Cao đẳng dược | 8934/CCHN-D-SYT-TH | 08/4/2026 | Thôn Thống Nhất, xã Thiệu Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8738 | NGÔ HOÀNG ANH | 24/8/2002 | Cao đẳng dược | 8938/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Trường Thọ, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá |
| 8739 | LÊ THỊ THUỶ | 24/11/1999 | Cao đẳng dược | 8939/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Lam Đạt, xã Thiệu Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 8740 | LÊ THỊ THUỲ | 22/01/2000 | Đại học dược | 8940/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Nưa, xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8741 | LÊ THỊ HOA | 20/8/1999 | Đại học dược | 8941/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Bàn Thạch 2, xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8742 | LÊ THỊ ĐÀO | 15/5/1996 | Cao đẳng dược | 8942/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Cẩm Vinh, xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8743 | LÊ THU HƯƠNG | 01/10/2002 | Cao đẳng dược | 8943/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Duyên Thượng 2, xã Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 8744 | CHU THỊ NGỌC MAI | 04/02/1996 | Cao đẳng dược | 8944/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Tổ dân phố 7, phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8745 | NGUYỄN THỊ THIỆN | 29/10/1994 | Cao đẳng dược | 8945/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Trúc Đại, xã Tượng Lĩnh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8746 | LÊ THỊ HẰNG NGA | 10/8/2003 | Cao đẳng dược | 8946/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Xử Nhân 1, xã Thiệu Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8747 | NHỮ THỊ ÁNH | 05/5/1992 | Trung cấp dược | 8947/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Thị Tứ, xã Đồng Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 8748 | ĐỖ THỊ NGỌC | 15/12/1998 | Cao đẳng dược | 8948/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Số nhà 105/77 đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8749 | TRẦN THỊ THẢO VÂN | 14/10/2002 | Cao đẳng dược | 8949/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Phố 3, phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8750 | TRƯƠNG DIỆU THU | 02/01/1994 | Cao đẳng dược | 8951/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn 3, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8751 | LÊ THỊ LAN ANH | 04/05/2002 | Cao đẳng dược | 8952/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Tổ dân phố Thanh Bình, phường Ngọc Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8752 | NGUYỄN THỊ THÀNH | 27/12/2002 | Cao đẳng dược | 8953/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Khu phố Công Vinh, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8753 | LÊ TẤN THÀNH | 23/12/1995 | Cao đẳng dược | 8954/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | 02A230 Dương Đình Nghệ, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8754 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 06/01/1997 | Trung cấp dược | 8955/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Thôn Eo Lê, xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hoá |
| 8755 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 23/8/1999 | Cao đẳng dược | 8956/CCHN-D-SYT-TH | 16/4/2026 | Số nhà 06b, phố Hoàng Văn Thụ, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8756 | MAI PHƯƠNG THẢO | 25/11/2001 | Cao đẳng dược | 8957/CCHN-D-SYT-TH | 17/4/2026 | Tổ dân phố Định Hải, phường Hải Lĩnh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8757 | NGÔ THU THUỶ | 08/12/1999 | Đại học dược | 8958/CCHN-D-SYT-TH | 18/4/2026 | Thôn Yên Cảnh, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh Hoá |
| 8758 | LÊ HÀ PHONG NHÃ | 02/5/2000 | Đạ̣i học dược | 8959/CCHN-D-SYT-TH | 19/4/2026 | Phố Phúc Cường, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8759 | PHẠM THỊ LOAN | 02/7/1993 | Trung cấp dược | 8964/CCHN-D-SYT-TH | 24/4/2026 | Căn hộ 1117 Block A2, Chung cư C5, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8760 | TRỊNH THỊ THƯ | 13/6/1996 | Cao đẳng dược | 8965/CCHN-D-SYT-TH | 24/4/2026 | Số nhà 20, đường Liên Thôn, thôn Dân Hoà, xã Thiệu Toán, tỉnh Thanh Hoá |