| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8761 | PHAN THỊ HẢI LY | 01/10/1991 | Đại học dược | 8966/CCHN-D-SYT-TH | 24/4/2026 | Thôn Tân Sơn, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8762 | NGUYỄN THỊ THẢO | 27/11/1996 | Cao đẳng dược | 8967/CCHN-D-SYT-TH | 24/4/2026 | Khu phố Tiến Lợi, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8763 | LÊ HOÀNG ĐOÀI | 25/9/1994 | Cao đẳng dược | 8968/CCHN-D-SYT-TH | 24/4/2026 | Thôn Yên Cách, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá |
| 8764 | LÊ THANH LƯƠNG | 10/09/1986 | Cao đẳng dược | 8969/CCHN-D-SYT-TH | 24/4/2026 | Thôn 6, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh Hoá |
| 8765 | MAI THỊ HOAN | 02/3/1989 | Cao đẳng dược | 8970/CCHN-D-SYT-TH | 24/4/2026 | Tổ dân phố 1, phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hoá |
| 8766 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 20/3/1997 | Cao đẳng dược | 8971/CCHN-D-SYT-TH | 24/4/2026 | Tổ dân phố Nguyệt Viên 1, phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hoá |
| 8767 | LÊ THỊ MINH CHÂU | 13/05/1998 | Cao đẳng dược | 8979/CCHN-D-SYT-TH | 11/05/2026 | Số nhà 50, thôn Phúc Lâm, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8768 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 01/01/2000 | Đại học dược | 8987/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Tổ dân phố An Chính, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8769 | NGUYỄN ĐÌNH THẮNG | 29/9/1991 | Cao đẳng dược | 8988/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Số 91, đường Đào Duy Từ, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8770 | NGUYỄN THỊ LỆ | 29/06/2000 | Cao đẳng dược | 8989/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Thôn 1, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hoá |
| 8771 | CAO HỒNG NHUNG | 10/02/2003 | Cao đẳng dược | 8990/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Số nhà 30, đường Đông Quang, phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8772 | BÙI THỊ DUNG | 23/9/2003 | Trung cấp dược | 8991/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Thôn 1, xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hoá |
| 8773 | ĐỖ QUỐC TRUNG | 17/10/2001 | Cao đẳng dược | 8992/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Số nhà 107, đường Nguyễn Trãi, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8774 | BÙI THỊ NGỌC LINH | 05/11/1999 | Cao đẳng dược | 8993/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Thôn Trường Châu, xã Vân Du, tỉnh Thanh Hoá |
| 8775 | NGUYỄN THỊ KHUYÊN | 05/01/1990 | Trung cấp dược | 8994/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Thôn Lộc Xá, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh Hoá |
| 8776 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 02/9/1999 | Đại học dược | 8995/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Thôn Lộc Xá, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh Hoá |
| 8777 | NGUYỄN THỊ LINH | 20/08/2002 | Cao đẳng dược | 8996/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Tổ dân phố 5, phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8778 | LÊ THỊ ÁNH | 06/04/2000 | Cao đẳng dược | 8997/CCHN-D-SYT-TH | 14/05/2026 | Thôn Chiềng Đông, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hoá |
| 8779 | PHẠM THỊ NGA | 18/01/1998 | Cao đẳng dược | 8998/CCHN-D-SYT-TH | 16/05/2026 | Thôn 14, xã Tân Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 8780 | NGÔ THỊ NGA | 09/10/1996 | Đại học dược | 9005/CCHN-D-SYT-TH | 21/05/2026 | Phố Quang, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8781 | NGUYỄN THỊ KIM TÚ | 15/09/2000 | Đại học dược | 9006/CCHN-D-SYT-TH | 21/05/2026 | Tổ dân phố Lan Trà, phường Trúc Lâm, tỉnh Thanh Hoá |
| 8782 | MAI THỊ HIỀN | 06/3/1984 | Cao đẳng dược | 9009/CCHN-D-SYT-TH | 25/05/2026 | Thôn Ngọc Diêm 2, xã Quảng Chính, tỉnh Thanh Hoá |
| 8783 | NGUYỄN THỊ MAI | 25/11/2003 | Cao đẳng dược | 9010/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Thôn Giang Đông, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8784 | ĐINH THỊ ĐIỆP | 11/3/1993 | Cao đẳng dược | 9011/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Thôn Quần Thanh 2, xã An Nông, tỉnh Thanh Hoá |
| 8785 | HÀ HUYỀN TRANG | 01/10/2003 | Cao đẳng dược | 9012/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Khu phố 2, xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8786 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRANG | 26/9/2001 | Cao đẳng dược | 9013/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Tổ dân phố Thanh Khánh, phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hoá |
| 8787 | LÊ THỊ LAN ANH | 28/11/2002 | Cao đẳng dược | 9014/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Tổ dân phố Phú Minh, phường Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8788 | LÊ THANH MINH | 12/12/1990 | Cao đẳng dược | 9015/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Thôn 18, xã Thọ Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8789 | TRẦN THỊ THANH BÌNH | 21/8/2001 | Cao đẳng dược | 9016/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Thôn Nam Trường, xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hoá |
| 8790 | LƯƠNG VĂN ĐIỂM | 27/01/1989 | Cao đẳng dược | 9017/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Bản Pọng, xã Quang Chiểu, tỉnh Thanh Hoá |
| 8791 | LÊ THỊ THUỲ DƯƠNG | 05/11/1997 | Cao đẳng dược | 9018/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Thôn Sơn Cường, xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8792 | CAO THỊ HOÀ | 04/02/1990 | Cao đẳng dược | 9019/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Thôn Sao Vàng, xã Hoằng Thanh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8793 | NGUYỄN THỊ HIẾU | 10/10/1977 | Trung cấp dược | 9021/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Thôn Tứ Thôn, xã Ba Đình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8794 | PHẠM THU AN | 11/7/1990 | Cao đẳng dược | 9022/CCHN-D-SYT-TH | 26/05/2026 | Lễ Môn, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8795 | BÙI THỊ NGUYỆT | 29/12/2000 | Cao đẳng dược | 9023/CCHN-D-SYT-TH | 29/05/2026 | Thôn Ninh Phú, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8796 | VI THỊ THANH | 11/11/1996 | Cao đẳng dược | 9024/CCHN-D-SYT-TH | 31/05/2026 | Thôn Làng Sao, xã Hoá Quỳ, tỉnh Thanh Hoá |
| 8797 | LÊ THỊ MAI | 25/8/1992 | Cao đẳng dược | 9025/CCHN-D-SYT-TH | 31/05/2026 | Thôn 3, xã Thiệu Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8798 | HOÀNG VĂN THẮNG | 13/7/2000 | Đại học dược | 9026/CCHN-D-SYT-TH | 31/05/2026 | Khu phố 2, xã Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 8799 | LÃ THỊ AN THUYÊN | 20/8/2001 | Cao đẳng dược | 9027/CCHN-D-SYT-TH | 31/05/2026 | Thôn Mỹ Quan, phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8800 | NGUYỄN THỊ LÂM | 01/5/1998 | Cao đẳng dược | 9033 | 05/6/2026 | Thôn 4, xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hoá |