| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8761 | MAI PHƯƠNG THẢO | 25/11/2001 | Cao đẳng dược | 8957/CCHN-D-SYT-TH ngày 17 tháng 4 năm 2026 | | Tổ dân phố Định Hải, phường Hải Lĩnh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8762 | NGÔ THU THUỶ | 08/12/1999 | Đại học dược | 8958/CCHN-D-SYT-TH ngày 18 tháng 4 năm 2026 | | Thôn Yên Cảnh, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh Hoá |
| 8763 | LÊ HÀ PHONG NHÃ | 02/5/2000 | Đạ̣i học dược | 8959/CCHN-D-SYT-TH ngày 19 tháng 4 năm 2026 | | Phố Phúc Cường, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8764 | PHẠM THỊ LOAN | 02/7/1993 | Trung cấp dược | 8964/CCHN-D-SYT-TH ngày 24 tháng 4 năm 2026 | | Căn hộ 1117 Block A2, Chung cư C5, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8765 | TRỊNH THỊ THƯ | 13/6/1996 | Cao đẳng dược | 8965/CCHN-D-SYT-TH ngày 24 tháng 4 năm 2026 | | Số nhà 20, đường Liên Thôn, thôn Dân Hoà, xã Thiệu Toán, tỉnh Thanh Hoá |
| 8766 | PHAN THỊ HẢI LY | 01/10/1991 | Đại học dược | 8966/CCHN-D-SYT-TH ngày 24 tháng 4 năm 2026 | | Thôn Tân Sơn, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8767 | NGUYỄN THỊ THẢO | 27/11/1996 | Cao đẳng dược | 8967/CCHN-D-SYT-TH ngày 24 tháng 4 năm 2026 | | Khu phố Tiến Lợi, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8768 | LÊ HOÀNG ĐOÀI | 25/9/1994 | Cao đẳng dược | 8968/CCHN-D-SYT-TH ngày 24 tháng 4 năm 2026 | | Thôn Yên Cách, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá |
| 8769 | LÊ THANH LƯƠNG | 10/09/1986 | Cao đẳng dược | 8969/CCHN-D-SYT-TH ngày 24 tháng 4 năm 2026 | | Thôn 6, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh Hoá |
| 8770 | MAI THỊ HOAN | 02/3/1989 | Cao đẳng dược | 8970/CCHN-D-SYT-TH ngày 24 tháng 4 năm 2026 | | Tổ dân phố 1, phường Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hoá |
| 8771 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 20/3/1997 | Cao đẳng dược | 8971/CCHN-D-SYT-TH ngày 24 tháng 4 năm 2026 | | Tổ dân phố Nguyệt Viên 1, phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hoá |