| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8601 | LÊ THỊ VÂN | 12/12/1997 | Cao đẳng dược | 8727/CCHN-D-SYT-TH | 24/9/2025 | Thôn Đống Nãi, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hoá |
| 8602 | VƯƠNG TIẾN GIANG | 02/5/1994 | Cao đẳng dược | 8728/CCHN-D-SYT-TH | 24/9/2025 | Tổ dân phố 2, xã Tân Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8603 | TRƯƠNG THỊ THUỶ YẾN | 22/6/1999 | Cao đẳng dược | 8729/CCHN-D-SYT-TH | 24/9/2025 | Số 25 HT4, thôn Đông Tây Hải, xã Hoảng Thanh, tỉnh Thanh Hoá |
| 8604 | LÊ THỊ THU HÀ | 08/12/1993 | Cao đẳng dược | 8736/CCHN-D-SYT-TH | 08/10/2025 | Tổ 8, khu phố 11, phường Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8605 | PHẠM THỊ THUỲ TRANG | 01/11/1998 | Cao đẳng dược | 8737/CCHN-D-SYT-TH | 08/10/2025 | Thiệu Trị, Khu phố 5, Phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8606 | ĐỖ THỊ DƯƠNG | 29/10/1998 | Cao đẳng dược | 8739/CCHN-D-SYT-TH | 08/10/2025 | Lô G4.1, KĐT Bắc Cầu Hạc, phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8607 | HOÀNG THỊ HƯƠNG | 03/8/1996 | Cao đẳng dược | 8740/CCHN-D-SYT-TH | 08/10/2025 | Phố Phú, phường Đông Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 8608 | TRỊNH THỊ HỒNG | 03/02/1996 | Cao đẳng dược | 8741/CCHN-D-SYT-TH | 08/10/2025 | Thôn Long Linh Ngoại 1, xã Xuân Lập, tỉnh Thanh Hoá |
| 8609 | LƯU ĐỨC ANH | 01/8/2000 | Cao đẳng dược | 8742/CCHN-D-SYT-TH | 08/10/2025 | Thôn Quyết Thắng 2, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8610 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 17/9/2000 | đại học dược | 8743/CCHN-D-SYT-TH | 08/10/2025 | Thôn 2, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8611 | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG MAI | 02/9/2002 | Cao đẳng dược | 8738/CCHN-D-SYT-TH | 08/10/2025 | Số nhà 47 Đông Sơn, Phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8612 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 21/6/1999 | đại học dược | 8750/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Tân Tiến, phường Đông Tiến, tỉnh Thanh Hoá |
| 8613 | LƯU THỊ LAN | 25/12/1998 | Cao đẳng dược | 8751/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Thôn 1, Yên Trường, xã Thọ Lập, tỉnh Thanh Hoá |
| 8614 | CAO VĂN LƯỢNG | 21/7/1982 | Cao đẳng dược | 8752/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Thôn Hoà Lâm, xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hoá |
| 8615 | ĐỖ ANH QUANG | 03/12/1991 | đại học dược | 8753/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Số 312 đường Lê Hoàn, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8616 | LÊ THỊ THƯƠNG | 01/4/2002 | Cao đẳng dược | 8754/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Thôn Ích Hạ, xã Hoằng Giang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8617 | BÙI THỊ NGỌC ANH | 01/11/2000 | đại học dược | 8755/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Phố Đoàn, xã Pù Luông, tỉnh Thanh Hoá |
| 8618 | NGUYỄN ANH XUÂN | 01/01/1998 | đại học dược | 8756/CCHN-D-SYT-TH | | Thôn Minh Nghĩa, xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá |
| 8619 | PHẠM THỊ DUYÊN | 08/5/1998 | Cao đẳng dược | 8757/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Thôn Eo Lê, xã Cẩm Tân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8620 | NGUYỄN THẢO LINH | 22/12/2000 | đại học dược | 8758/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Phố Trần Hưng, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8621 | TRẦN THỊ THU PHƯƠNG | 26/7/1981 | đại học dược | 8759/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Số 158, Lê Huy Toán, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 8622 | TRỊNH THỊ NGA | 16/4/1994 | Cao đẳng dược | 8760/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Thôn Vũ Thượng, xã Xuân Lập, tỉnh Thanh Hoá |
| 8623 | TRẦN ANH PHƯƠNG | 01/2/1998 | đại học dược | 8761/CCHN-D-SYT-TH | 24/10/2025 | Số nhà 112 đường Từ Đạo Hạnh, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 8624 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 14/01/1983 | Cao đẳng dược | 8762 thay thế 1443 ngày 15/12/2014 | 31/10/2025 | Thôn Hào Lương, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8625 | NGUYỄN THỊ HUYÊN | 10/11/1986 | Đại học dược | 8221 thay thế 2684 ngày 30/5/2016 | 24/9/2024 | Thị trấn Triệu Sơn, huyện triệu Sơn |
| 8626 | NGUYỄN THỊ DUNG | 27/10/1990 | Cao đẳng dược | 8766 | 12/11/2025 | Thôn Côn Cương 1, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá |
| 8627 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 20/8/1990 | Cao đẳng dược | 8767 | 12/11/2025 | Tổ dân phố Thịnh Tăng, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8628 | LÒ VĂN DUY | 12/8/1977 | Cao đẳng dược | 8768 | 12/11/2025 | Bản Yên, xã Hiền Kiệt, tỉnh Thanh Hoá |
| 8629 | LƯƠNG THỊ TÂM | 26/10/2002 | Cao đẳng dược | 8769 | 12/11/2025 | Thôn 2, xã Hoằng Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8630 | HOÀNG THỊ PHƯỚC | 10/10/1995 | Cao đẳng dược | 8770 | 12/11/2025 | Thôn Xuân Phú, xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 8631 | LÊ THỊ MAI UYÊN | 12/6/2000 | đại học dược | 8771 | 12/11/2025 | Tổ dân phố Bắc Hải, phường Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8632 | PHẠM THỊ TRANG | 21/11/1997 | đại học dược | 8772 | 12/11/2025 | Phố 7, phường Hàm Rồng, tỉnh Thanh Hoá |
| 8633 | MAI THỊ HƯƠNG | 13/01/1981 | Cao đẳng dược | 8773 | 12/11/2025 | Thôn 4, xã Thọ Phú, tỉnh Thanh Hoá |
| 8634 | NGÔ THỊ LINH | 11/7/1999 | đại học dược | 8774 | 12/11/2025 | Thôn Mậu Tây, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8635 | VŨ KHÁNH LY | 20/9/1999 | đại học dược | 8775 | 12/11/2025 | Thôn Thổ Tân, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá |
| 8636 | TRỊNH THỊ XUÂN | 03/6/1993 | trung cấp dược | 8776 | 12/11/2025 | Thôn Cầu, xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 8637 | NGUYỄN THỊ THẮNG | 14/7/2001 | Cao đẳng dược | 8789 | 28/11/2025 | Thôn Thiện Chính, xã Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 8638 | MAI THỊ NÊ | 07/9/1998 | Cao đẳng dược | 8790 | 28/11/2025 | Tổ dân phố 3, phường Quang Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 8639 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 08/9/1999 | Cao đẳng dược | 8791 | 28/11/2025 | Khu phố Quân Bình, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 8640 | NGUYỄN THỊ THẮM | 03/9/1995 | trung cấp dược | 8792 | 28/11/2025 | Phố 5, xã Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá |