| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 5401 | Bùi Thị Nhật Linh | 018510/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5402 | Hà Thị Hạnh | 018511/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5403 | Lê Thị Mai | 018512/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5404 | Mai Thị Phượng | 018513/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5405 | Nguyễn Thị Vân Anh | 018514/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5406 | Lê Thị Ngọc | 018515/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5407 | Bùi Thị Nhung | 018516/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5408 | Lê Thị Huệ | 018517/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5409 | Trần Mai Quỳnh | 018518/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5410 | Lê Minh Trí | 018519/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 5411 | Đỗ Thanh Hải | 018460/TH- CCHN | Tham gia sơ cứu
ban đầu, khám bệnh,
chữa bệnh thông
thường tại trạm Y tế | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ tết, điều động | Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường tại trạm Y tế |
| 5412 | Trịnh Lưu Hòa | 018461/TH- CCHN | Tham gia sơ cứu
ban đầu, khám
bệnh, chữa bệnh
thông thường tại
trạm Y tế | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ tết, điều động | PTCM;Tham gia sơ cứu ban đầu, khám bệnh, chữa bệnh thông thường tại trạm Y tế |
| 5413 | Nguyễn Trọng Tuấn | 018337/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5414 | Đỗ Văn Cường | 018289/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5415 | Lâm Thị Lam | 018364/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5416 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 018326/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5417 | Phạm Thị Huê | 018333/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5418 | Lê Thị Hiền | 018334/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5419 | Nguyễn Phương Trang | 018358/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5420 | Nguyễn Thị Tuyết | 018332/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5421 | Nguyễn Thị Phương Dung | 14808/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5422 | Hoàng Thị Nhung | 018129/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5423 | Nguyễn Thị Tâm | 018181/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5424 | Lê Thị Lan Anh | 14491/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5425 | Nguyễn Thị Mười Nga | 017550/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5426 | Phạm Ngọc Bích | 018323/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5427 | Hà Thị Thu Hiền | 018335/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5428 | Lê Thị Phương Thảo | 018367/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5429 | Hồ Phương Nam | 018283/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5430 | Hoàng Văn Giang | 018179/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5431 | Hoàng Tùng Lâm | 018133/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5432 | Dư Cao Cảnh | 018252/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8h/ ngày x 5 ngày/tuần +trực | Điều dưỡng |
| 5433 | Nguyễn Văn Chuyên | 000151/TH-CCHN | KCB bằng YHCT, PHCN-VLTL | Nghỉ việc từ 24/4/2023 | PKĐK Chợ Kho thuộc công ty TNHH dịch vụ y tế Thiên Long. |
| 5434 | Trương Tuấn Hiệp | 016845/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Nghỉ việc từ 30/1/2022 | PKĐK Chợ Kho thuộc công ty TNHH dịch vụ y tế Thiên Long. |
| 5435 | Nguyễn Thị Linh | 009200/TH-CCHN | Điều dưỡng | Nghỉ từ tháng 1/2025 | PKĐK Chợ Kho |
| 5436 | Đinh Thị Quyên | 13681/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Nghỉ từ tháng 1/2025 | PKĐK Chợ Kho |
| 5437 | Phan Thị Thu Hường | 004353/NA-CCHN | KCB chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh | Nghỉ việc từ 21/7/2022 | PT Chẩn đoán hình ảnh |
| 5438 | Vũ Trọng Tuấn | 008964/ĐNA-CCHN | KCB Bằng YHCT | Nghỉ từ tháng 1/2025 | PKĐK Chợ Kho |
| 5439 | Lê Thanh Tuấn | 000517/TH-CCHN | Kcb Chẩn đoán hình ảnh; Nội khoa | nghỉ từ 1/8/2024 | PKĐK An Phúc |
| 5440 | Lê Thị Phương | 002548/HNO-CCHN | KCB Nội khoa | Nghỉ việc từ 01/10/2022 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |