| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1401 | Quầy thuốc Long Phương | Lê Thị Phương | 5555/CCHND-SYT-TH | 179-NC | 24/7/2020 | Thôn Đông Thắng, xã Trung Chính, huyện Nông Cống |
| 1402 | Quầy thuốc Tình Huyền | Nguyễn Thị Mai | 5581/CCHND-SYT-Th | 180-NC | 24/7/2020 | Ki ốt chợ Cầu Quan, xã Trung Chính, huyện Nông Cống |
| 1403 | Quầy thuốc Minh Liên | Nguyễn Thị Liên | 5405/CCHND-SYT-TH | 181-NC | 24/7/2020 | Thôn Tế Độ, xã Tế Nông, huyện Nông Cống |
| 1404 | Quầy thuốc Huyền Căn | Nguyễn Thị Huyền | 5403/CCHND-SYT-TH | 182-NC | 24/7/2020 | Thôn Phượng Đoài, xã Trường Trung, huyện Nông Cống |
| 1405 | Quầy thuốc Trang Anh | Lê Thị Trang | 5404/CCHND-SYT-TH | 183-NC | 24/7/2020 | Thôn Hồng Sơn, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống |
| 1406 | Nhà thuốc Nhân Dân 2 | Lê Thị Vân Anh | 3688/CCHND-SYT-TH | 417-NT | 28/7/2020 | Số nhà 114- Đường Bà Triệu, Khu 3, phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn |
| 1407 | Chi nhánh Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh tại Thanh Hóa | Nguyễn Đức Thành | 1532/TH-CCHND | 100-BB | 29/7/2020 | Lô A46- MB 1855, Đường Chi Lăng, phố Ngọc Mai, phường Quảng Thành, thành phố Thanh Hóa |
| 1408 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Châu Hoàng | Lê Trọng Trường | 5685/CCHN-D-SYT-TH | 68-BB | 29/7/2020 | Lô BT 30, MBQH 1585, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa |
| 1409 | CHI NHÁNH DƯỢC PHẨM HÀ TRUNG - CTCP DƯỢC VTYT THANH HÓA | Trịnh Văn Ngọc | 3023/TH-CCHND | 74-BB | 03/8/2020 | Tiểu khu 6, thị trấn Hà Trung ,huyện Hà Trung |
| 1410 | Quầy thuốc Nam Hương | Vũ Đức Nam | 5602/CCHN-D-SYT-TH | 84-TH | 03/8/2020 | Thôn 5, xã Thiệu Trung, huyện Thiệu Hóa |
| 1411 | Quầy thuốc số 82- Chi nhánh dược phẩm Ngọc Lặc | Vũ Thị Việt Hà | 5078/CCHN-D-SYT-TH | 56-NL | 04/8/2020 | Thôn Thống Nhất, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc |
| 1412 | Quầy thuốc số 35- chi nhánh dược phẩm Ngọc Lặc | Lê Thị Bình | 4726/CCHND-SYT-TH | 57-NL | 04/8/2020 | Thôn Thọ Phú, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc |
| 1413 | Quầy thuốc số 29- Chi nhánh dược phẩm Ngọc Lặc | Ninh Thị Lý | 4723/CCHND-SYT-TH | 58-NL | 04/8/2020 | Thôn Ba Si, xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc |
| 1414 | Quầy thuốc số 81- Chi nhánh dược phẩm Ngọc Lặc | Lê Thủy Sa | 5638/CCHN-D-SYT-TH | 60-NL | 04/8/2020 | Số nhà 136- Khu phố I, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc |
| 1415 | Quầy thuốc Tuấn Nga | Lê Thị Nga | 5614/CCHN-D-SYT-TH | 60-ĐS | 04/8/2020 | QL 47, thôn 1, xã Đông Khê, huyện Đông Sơn |
| 1416 | Quầy thuốc Minh Diệp | Lê Thị Hương | 4423/CCHN-D-SYT-TH | 113-QX | 25/10/2021 | Thôn 3, xã Quảng Hòa, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1417 | Quầy thuốc Đỗ Thị Hiếu | Đỗ Thị Hiếu | 5213/CCHN-D-SYT-TH | 46-NT | 07/8/2020 | Thôn Eo Son, xã Phú Nhuận, huyện Như Thanh |
| 1418 | Quầy thuốc Dũng Hồng | Phạm Thị Hồng | 5502/CCHN-D-SYT-TH | 36-CT | 11/8/2020 | Thôn Quan Phác, xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy |
| 1419 | Nhà thuốc 412 Lê Lai | Phạm Thanh Bình | 5675/CCHN-D-SYT-TH | 121- NT | 11/8/2020 | Số nhà 412- Đường Lê Lai, phường Đông Sơn, thành phố Thanh Hóa |
| 1420 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Giang | Nguyễn Thị Giang | 977/TH-CCHND | 79-HL | 11/8/2020 | Xóm Nam Vượng, xã Ngư Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 1421 | Quầy thuốc An Ngọc | Bùi Thị Thu Hương | 5556/CCHN-D-SYT-TH | 61-ĐS | 11/8/2020 | Xóm 4, xã Đông Minh, huyện Đông Sơn |
| 1422 | Quầy thuốc Minh Khang | Lê Thị Huệ | 5580/CCHN-D-SYT-TH | 107-TS | 11/8/2020 | Thôn thị tứ, xã Dân Lực, huyện Triệu Sơn |
| 1423 | Quầy thuốc Hậu Oanh 2 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 5457/CCHN-D-SYT-TH | 79-HL | 11/8/2020 | Thôn Thắng Tây, xã Ngư Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 1424 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Trịnh Đăng Định | 919/TH-CCHND | 182-BB | 10/2/2026 | Lô 21 LK 29, khu ĐTM Đông Sơn, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hoá |
| 1425 | Quầy thuốc Lê Văn Phúc | Lê Văn Phúc | 3668/CCHND-ST -TH | 175-HH | 14/8/2020 | Thôn Đình Bảng, xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa |
| 1426 | Quầy thuốc Đức Thắng | Trần Thị Đào | 3497/TH-CCHND | 176-HH | 14/8/2020 | Thôn Long Thành, xã Hoằng Sơn, huyện Hoằng Hóa |
| 1427 | Quầy thuốc Vĩnh Chung | Lê Thị Chung | 1167/TH-CCHND | 177-HH | 14/8/2020 | Thôn 3, xã Hoằng Ngọc, huyện Hoằng Hóa |
| 1428 | Quầy thuốc Hồng Ngọc | Lê Minh Ngọc | 946/TH-CCHND | 178-HH | 14/8/2020 | Thôn KIm Tân 2, xã Hoằng Tiến, huyện Hoằng Hóa |
| 1429 | Quầy thuốc Hồng Phúc | Lê Thị Hồng | 3085/TH-CCHND | 179-HH | 14/8/2020 | Thôn Minh Thái, xã Hoằng Châu, huyện Hoằng Hóa |
| 1430 | Quầy thuốc Gia Huy | Nguyễn Thị Xinh | 5235/CCHND-ST-TH | 181-HH | 14/8/2020 | Thôn Hiệp Thành, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa |
| 1431 | Quầy thuốc Kim Cương | Nguyễn Thị Hương | 5595/CCHND-SYT-TH | 182-HH | 14/8/2020 | Thôn Sao Vàng 2, xã Hoằng Quý, huyện Hoằng Hóa |
| 1432 | Quầy thuốc Hương Linh | Bùi Thị Hạnh | 4558/CCHND-SYT-TH | 47-NT/TH-ĐKKDD | 14/8/2020 | Thôn Công Thành, xã Phượng Nghi, huyện Như Thanh |
| 1433 | Quầy thuốc Trường Hằng | Nguyễn Thị Hằng | 5520/CCHN-D-SYT-TH | 114-QX | 18/8/2020 | Thôn 10, xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương |
| 1434 | Quầy thuốc Hoàng Anh | Lê Thị Chi | 5517/CCHN-D-SYT-TH | 115-QX | 18/8/2020 | Thôn Thủ Lộc, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương |
| 1435 | Quầy thuốc Thảo Tường | Lê Thị Thảo | 5516/CCHN-D-SYT-TH | 117-QX | 18/8/2020 | Thôn Hiền Tây, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương |
| 1436 | Quầy thuốc Thu HUyền | Nguyêỹ Thị Huyền | 5576-/CCHN-D-SYT-TH | 118-QX | 18/8/2020 | Thôn Long Đông Thành, xã Quảng Long, huyện Quảng Xương |
| 1437 | Quầy thuốc Linh Nga | Bùi Linh Nga | 5518/CCHN-D-SYT-TH | 119-QX | 18/8/2020 | Thôn Hải Tiến, xã Quảng Thạch, huyện Quảng Xương |
| 1438 | Quầy thuốc Nguyễn Đăng Sơn | Nguyễn Đăng Sơn | 5606/CCHN-D-SYT-TH | 85-TH | 18/8/2020 | Thôn 2, xã Thiệu Viên, huyện Thiệu Hóa |
| 1439 | Quầy thuốc Phạm Thị Hiền | Phạm Thị Hiền | 3763/TH-CCHND | 04-TH | 18/8/2020 | Thôn Cẩm Vân, xã Thiệu Vũ, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hoá |
| 1440 | Quầy thuốc mai Thị Thu Thủy | Mai Thị Thu Thủy | 5617/CCHN-D-SYT-TH | 87-TH | 18/8/2020 | Thôn Thái Lai, xã Minh Tâm, huyện Thiệu Hóa |