| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1401 | Quầy thuốc số 28 | Cầm Thị Ánh Tuyết | 3830/CCHND-SYT-TH | 55-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/8/2026 | Thôn Xuân Ngù, xã Xuân Chinh |
| 1402 | Quầy thuốc số 43 | Lê Thị Nguyệt | 1095/TH-CCHND | 56-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/8/2026 | Nhà ông Nguyễn Xuân Huy, thôn Trung Thành, xã Lương Sơn |
| 1403 | Quầy thuốc số 21 | Vi Thị Thương | 1163/TH-CCHND | 53-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/8/2026 | Nhà ông Vi Văn Ngọc, thôn Dín, xã Thắng Lộc |
| 1404 | Quầy thuốc số 34 | Nguyễn Thị Thanh | 8891/CCHND-SYT-TH | 54-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/8/2026 | Số nhà 85, thôn Hoà Lâm, xã Thường Xuân |
| 1405 | Quầy thuốc số 39 | Lê Đình Thủy | 904/TH-CCHND | 52-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/8/2026 | Số nhà 129, thôn Thống Nhất, xã Luận Thành |
| 1406 | Quầy thuốc số 37 | Cầm Thị Bích | 1161/TH-CCHND | 59-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/8/2026 | Số nhà 104, thôn Ná Mén, xã Vạn Xuân |
| 1407 | Quầy thuốc số 47 | Nguyễn Thị Lý | 1164/TH-CCHND | 57-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/8/2026 | Số nhà 184, thôn Thống Nhất 2, xã Thường Xuân |
| 1408 | Quầy thuốc Mỹ Đình- 68 | Dương Thị Hòa | 1097/TH-CCHND | 07-ThX | 15/9/2023 | Thôn Xuân Thắng, xã Ngọc Phụng, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1409 | Quầy thuốc số 03- CNDP Thường Xuân | Lê Thị Loan | 1165/TH-CCHND | 04-ThX | 21/8/2020 | Khu 3, thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân |
| 1410 | Quầy thuốc số 02 | Hoàng Thị Hóa | 538/TH-CCHND | 51-QTĐC/ĐKKDD-TH | 16/8/2026 | Số nhà 189, thôn 2, xã Thường Xuân |
| 1411 | Quầy thuốc Hiền Hương- CNDP Yên Định | Lê Đình Hiền | 549/TH-CCHND | 73-YĐ | 21/8/2020 | Phố 4, thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định |
| 1412 | Quầy thuốc Bảo Anh- CNDP Yên Định | Thiều Thị Thơm | 1231/TH-CCHND | 75-YĐ | 21/8/2020 | Thôn Bùi Thượng, xã Yên Phú, huyện Yên Định |
| 1413 | Quầy thuốc Mai Linh- CNDP Yên Định | Nguyễn Thị Linh | 4959/CCHN-D-SYT-TH | 76-YĐ | 21/8/2020 | Khu 5, thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định |
| 1414 | Nhà thuốc Thanh Chúc | Lê Trí Chúc | 5719/CCHN-D-SYT-TH | 246-NT | 24.8.2020 | Số nhà 701- Đường Nguyễn Trãi, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hóa |
| 1415 | Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa huyện như xuân | Hoàng Thị Xuân | 4437/CCHND-SYT-TH | 1142-NT | 20/11/2024 | Khuôn viên BVĐK huyện Như Xuân, khu phố 4, thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1416 | Quầy thuốc số 36- CNDƠP Thường Xuân | Hà Thị Lý | 1162/TH-CCHND | 09-ThX | 24/8/2020 | Thôn Công Thương, xã Vạn Xuân, huyện Thường Xuân |
| 1417 | Nhà thuốc Minh Hà | Đặng Thị Hà | 5752/CCHN-D-SYT-TH | 423-NT | 01/3/2023 | Thôn Hòa Đông, xã Quảng Đại, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1418 | Công ty TNHH Dược phẩm Hàm Rồng | Cao Văn Bốn | 2269/TH-CCHND | 06-DL | 28/8/2020 | Tầng 2, nhà 2 tầng, số 232- Trần Phú, phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa |
| 1419 | Công ty Cổ phần dược phẩm Sviet | Nguyễn Thị Huyền | 3834/CCHND-SYT-TH | 108-BB | 28/8/2020 | Lô 8-LK5-1, Khu ĐTM Đông Sơn, phường An Hưng, thành phố Thanh Hóa |
| 1420 | Quầy thuốc Nhân Dân- CNDP Yên Định | Hoàng Thị Thu | 4671/CCHND-SYT-TH | 78-YĐ | 28/8/2020 | Thôn Ấp Trú , xã Định Bình, huyện Yên Định |
| 1421 | Quầy thuốc Lê Thị Nương- CNDP Yên Định | Lê Thị Nương | 3466/TH-CCHND | 80-YĐ | 28/8/2020 | Thôn Bùi Hạ 2, xã Yên Phú, huyện Yên Định |
| 1422 | Quầy thuốc Triệu Thị Huệ- CNDP Yên Định | Triệu Thị Huệ | 372-TH-CCHND | 81-YĐ | 28/8/2020 | Phố I, thị trấn Thống Nhất, huyện Yên Định |
| 1423 | Quầy thuốc Thanh Loan- CNDP Yên Định | Trịnh Thị Loan | 5545/CCHND-SYT-TH | 83-YĐ | 28/8/2020 | Thôn Tân Ngữ I, xã Định Long, huyện Yên Định |
| 1424 | Quầy thuốc Quân Hà- CNDP Yên Định | Nguyễn Thị Hà | 5549/CCHND-SYT-TH | 84-YĐ | 28/8/2020 | Thôn Bùi Thượng, xã Yên Phú, huyện Yên Định |
| 1425 | Quầy thuốc Thủy Đông | Nguyễn Hữu Thủy | 5668/CCHN-D-SYT-TH | 108-TS | 03/9/2020 | Thôn Đồng Xá 1, xã Đồng Tiến, huyện Triệu Sơn |
| 1426 | Nhà thuốc Thành Hải | Nguyễn Hữu Trung | 5102/CCHN-D-SYT-TH | 425-NT | 03/9/2020 | Số nhà 484- Hải Thượng Lãn Ông, phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa |
| 1427 | Quầy thuốc Thùy Dương | Nguyễn Thị Nguyệt | 5364/CCHND-SYT-TH | 185-NC | 08/9/2020 | Thôn 8, xã Tượng Văn, huyện Nông Cống |
| 1428 | Quầy thuốc Nguyễn Văn Tuấn | Nguyễn Văn Tuấn | 636/TH-CCHND | 62-ĐS | 17/02/2023 | Thôn Đại Từ, xã Đông Thịnh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1429 | Quầy thuốc Lê Ngân | Lê Thị Ngân | 1233/TH-CCHND | 109-TS | 08/9/2020 | Chợ Đà, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 1430 | Quầy thuốc Hậu Lương | Phạm Thị Lương | 714/TH-CCHND | 172-NS | 18/10/2024 | Xóm 6, xã Nga Bạch, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1431 | Quầy thuốc Phúc Thu | Nguyễn Thị Thu | 3292/TH-CCHND | 171-NS | 18/10/2024 | Thôn Trí Thiện 2, xã Nga Thiện, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1432 | Quầy thuốc Phạm Thị Hiền | Phạm Thị Hiền | 2320/TH-CCHND | 49-NS | 08/9/2020 | Xóm Mậu Thịnh, xã Ba Đình, huyện Nga Sơn |
| 1433 | Quầy thuốc Cường Quý | Phạm Thị Quý | 1670/TH-CCHND | 51-NS | 08/9/2020 | Thôn 4, xã Nga Văn, huyện Nga Sơn |
| 1434 | Quầy thuốc Dũng Lý | Nguyễn Văn Công | 2986/TH-CCHND | 53-NS | 30/9/2022 | Số nhà 207, tiểu khu Hưng Long, thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1435 | Quầy thuốc Linh Tính | Mai Thị Tính | 4044/CCHND-SYT-TH | 54-NS | 28/4/2024 | Thôn Yên Ninh, xã Nga Yên, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1436 | Quầy thuốc Hải Hòa | Lê Thị Hòa | 5609/CCHND-SYT-TH | 55-NS | 08/9/2020 | Thôn Báo Văn, xã Nga Phượng, huyện Nga Sơn |
| 1437 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Ngọc | Nguyễn Thị Ngọc | 3954/CCHND-SYT-TH | 57-NS | 08/9/2020 | Xóm 7, xã Nga Bạch, huyện Nga Sơn |
| 1438 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Quyên | Nguyễn Thị Quyên | 5318/CCHND-SYT-TH | 58-NS | 08/9/2020 | Thôn Vân Hoàn, xã Nga Phượng, huyện Nga Sơn |
| 1439 | Quầy thuốc Bùi Thị Hồng | Bùi Thị Hồng | 4867/CCHND-SYT-TH | 59-NS | 08/9/2020 | Xóm 4, xã Nga Tân, huyện Nga Sơn |
| 1440 | Quầy thuốc số 1B- CNDP Thường Xuân | Vi Thị Bình | 4409/CCHND-SYT-TH | 17-ThX | 28/3/2024 | Số nhà 05, đường Cầm Bá Thước, khu 2, thị trấn Thường Xuân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |