| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 3481 | Dương Công Chính | 002210/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa | 6h30 - 17h30 Thứ 7 và Chủ nhật | Bác sỹ KBCB chuyên khoa Ngoại tổng hợp, siêu âm, điện tim chẩn đoán. |
| 3482 | Phan Thanh Hương | 007768/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng phương pháp Y học cổ truyền,Vật lý trị liệu - phục hồi chức năng. | 6h30 - 17h30 Thứ 2 đến Chủ nhật (từ 8/9/2026) | Bác sỹ KBCB chuyên khoa Y học cổ truyền, Vật lý trị liệu - phục hồi chức năng. |
| 3483 | Nguyễn Thị Giang | 009125/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | nghỉ từ 30/5/2026 | PKĐK Mai Thanh |
| 3484 | Đinh Hà Giang | 004796/NB- CCHN- | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nội | nghỉ từ 30/5/2026 | PKĐK Mai Thanh |
| 3485 | Nguyễn Thị Vinh | 017531/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | | |
| 3486 | Vũ Thị Vui | 017532/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | | |
| 3487 | Phạm Thị Độ | 017533/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | | |
| 3488 | Hoàng Thị Thảo | 017534/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | | |
| 3489 | Đỗ Thị Xuyến | 017535/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | | |
| 3490 | Lê Thị Liên | 017519/TH-CCHN | chuyên khoa xét nghiệm | Nghỉ việc từ 01/8/2022 | phòng xét nghiệm |
| 3491 | Vũ Thị Tâm | 017557/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa | Nghỉ việc từ 03/11/2023 | PKĐK Hồng Phát |
| 3492 | Lại Văn Dũng | 017615/TH-CCHN | KCB nội →CKCĐHA (CL do TĐ) | | |
| 3493 | Trần Bùi Khoa | 017617/TH-CCHN | Chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh | | |
| 3494 | Lương Thị Ngọc | 017618/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3495 | Trần Ngọc Ninh | 017619/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 3496 | Phạm Thị Lan Thanh | 017620/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa | | |
| 3497 | Trương Thị Thanh | 017621/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3498 | Nguyễn Thị Thu Phương | 017623/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3499 | Nguyễn Thị Hà Trang | 017624/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3500 | Trịnh Đình Lực | 017625/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 3501 | Nguyễn Công Huân | 017622/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa mắt | | |
| 3502 | Cầm Mạnh Hùng | 017626/TH-CCHN | KCB nội →CK CĐHA (CL do TĐ) | | |
| 3503 | Trương Ngọc Thái | 017627/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa | | |
| 3504 | Lê Đức Linh | 017629/TH-CCHN | KCBĐK →KCB SPK (CL do TĐ) | | |
| 3505 | Nguyễn Thị Linh | 017631/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3506 | Trần Kiều Anh | 017633/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 3507 | Cao Thị Vân Anh | 017634/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3508 | Hà Lê Duyên | 017635/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3509 | Nguyễn Thị Thúy | 017636/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Sản phụ khoa | | |
| 3510 | Ngô Kim Hoàng | 017637/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3511 | Nguyễn Thị Kim Hà | 017638/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3512 | Trương Thị Thanh Huyền | 017639/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3513 | Trương Thị Hà Phương | 017640/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3514 | Đoàn Ngọc Tưởng | 017641/TH-CCHN | KCB nội →CK CĐHA (CL do TĐ) | | |
| 3515 | Hoàng Thị Hoài | 017642/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa da liễu | | |
| 3516 | Lê Thị Hoa | 017643/TH-CCHN | KCBĐK →KCB TMH (CL do TĐ) | | |
| 3517 | Nguyễn Trường Minh | 017644/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3518 | Trần Thị Nga | | khám và xử lý bệnh thông thường tại TYT (CL do mất) | | |
| 3519 | Văn Thị Thu Hương | 017645/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | | |
| 3520 | Nguyễn Thị Ái Linh | 017646/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |