Cổng thông tin điện tử Sở Y Tế Thanh Hóa
date
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN SỞ Y TẾ THANH HÓA

Quản lý Chứng chỉ hành nghề y - dược

TTHọ và tênSố CCHNPhạm vi hoạt động CMThời gian làm việcVị trí CM
3401Lê Thị Nguyệt000263/TH-CCHNĐiều dưỡng viên , KTV Xét nghiệmNghỉ việc từ 01/1/2025Phòng khám đa Khoa 90
3402Nguyễn Lan Phương017553/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Da liễu
3403Lê Thị Hòe017554/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3404Nguyễn Văn Bình017555/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3405Mai Trúc Lâm017556/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3406Vũ Thị Tâm017557/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa
3407Tào Thanh Bình017558/TH-CCHNKCB→ CK CĐHA (CL do TĐ)
3408Nguyễn Hữu Luật017559/TH-CCHNKCB nhi→KCB TMH (CL do TĐ)
3409Vũ Văn Hải017560/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa
3410Lê Thị Tuyến017561/TH-CCHNKCB nội→KCBSPK (CL do TĐ)
3411Lê Văn Hải017562/TH-CCHNKCBĐK→KCBGMHS (CL do TĐ)
3412Hà Thị Ngọc017563/TH-CCHNKCB ĐK→KCBSPK (CL do TĐ)
3413Lục Thị Ngọc017564/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3414Nguyễn Văn Hiệp017565/TH-CCHNKCB nội→KCB Ngoại (CL do TĐ)
3415Lê Hoài Thu017566/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3416Lê Tuấn Anh017567/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa
3417Nguyễn Thị Huyền017568/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3418Mạch Thị Hưng017569/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3419Lê Thị Tài Linh017570/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3420Trần Văn Đức017571/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3421Lê Nhật Cường017572/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi
3422Lương Văn Linh017573/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3423Nguyễn Đình Nhân017574/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3424Nguyễn Đức Tuấn017575/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi
3425Bùi Thị Bích Hồng017576/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3426Nguyễn Tuấn Anh017577/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh đa khoa
3427Hoàng Ngọc Thành017578/TH-CCHNChuyên khoa xét nghiệm Hóa sinh
3428Trịnh Văn Thịnh017579/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền
3429Nguyễn Thị Hương017580/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền
3430Nguyễn Văn Quảng017581/TH-CCHNKhám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền
3431Nguyễn Sơn Tùng017584/TH-CCHNKỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh
3432Trần Tuấn Anh017585/TH-CCHNKTVXN →CKXN (CL do TĐ)
3433Nguyễn Thị Hằng017586/TH-CCHNKỹ thuật viên xét nghiệm
3434Lê Thị Thanh Vân017587/TH-CCHNKỹ thuật viên xét nghiệm
3435Nguyễn Thị Hồng017588/TH-CCHNTheo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y.
3436Phạm Thùy Trang017589/TH-CCHNTheo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y.
3437Lê Thị Long017590/TH-CCHNTheo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y.
3438Lê Thị Tấn017591/TH-CCHNTheo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y.
3439Lê Thị Tâm017592/TH-CCHNTheo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y.
3440Đặng Xuân Thành017593/TH-CCHNTheo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y.

Công khai kết quả giải quyết TTHC