| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 3601 | Nguyễn Thị Hà | 006988/TH-CCHN;QD: 1165/QĐ-SYT | KCB nội khoa, CK mắt | Từ 7h-17h các ngày trong tuần | BS Mắt |
| 3602 | Trần Kiều Anh | 017633/TH-CCHN | KCB Răng hàm mặt | nghỉ việc từ 4/5/2021 | bs Răng hàm mặt |
| 3603 | Trịnh Văn Lâm | 000343/TH-CCHN | Khám chữa các bệnh về mắt | Chuyển công tác từ 01/12/2022 | BVĐK Thành phố |
| 3604 | Lương Anh Thắng | 004878/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | Nghỉ việc từ 04/7/2022 | BVĐK Thành phố |
| 3605 | Hà Minh Tuấn | 006332/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngọai - Chấn thương chỉnh hình; Siêu âm tổng quát, chẩn đoán; Sản phụ khoa; Điện tâm đồ. | nghỉ hưu | BVĐK Yên Định |
| 3606 | Lê Sĩ Hoàng | 009667/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; KCB Ngoại khoa; Chẩn đoán hình ảnh; Siêu âm tổng quát | nghỉ từ 10/11/2022 | BVĐK Yên Định |
| 3607 | Nguyễn Thị Tuyết | 006430/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; Chuyên
khoa Mắt | nghỉ việc từ tháng 12/2022 | BVĐK Yên Định |
| 3608 | Phan Thị Nga | 001408/TH-CCHN;QĐ: 405/QĐ-Syt | KCB RHM+ CK Nhi | từ 6h30 đến 17h30 tất cả các ngày trong tuần | Khám Nhi |
| 3609 | Vi Văn Hữu | 008788/TH - CCHN | Khám chữa bệnh Nội khoa | Từ 7h00 đến 17h00; Từ thứ 2 đến Chủ nhật | Bác sỹ, giám đốc phụ trách chuyên môn,phụ trách PK nội |
| 3610 | Nguyễn Thị Hiền | 000196/QN - CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa nhi | nghỉ việc từ 12/2023 | PKĐK 115 Hà Nội |
| 3611 | Đinh Quý Lưu | 002575/NB-CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa Ngoại | Từ 7h00 đến 17h00; Từ thứ 2 đến Chủ nhật | Bác sỹ chuyên khoa I,phụ trách PK ngoại |
| 3612 | Phạm Thị Cầu | 013475/HNO-CCHN | Khám chữa bệnh chuyên khoa Nội | nghỉ từ 1/11/2022 | PKĐK 115 Hà Nội |
| 3613 | Mai Chí Linh | 004440/NA - CCHN | KTV xét nghiệm | 20/10/2020 Nghỉ từ 10/10/2024 | PKĐK 115 Hà Nội |
| 3614 | Nguyễn Thế Minh | 002983/BP - CCHN | Thực hiện kỹ thuật y học | nghỉ việc từ tháng 7/2022 | PKĐK 115 Hà Nội |
| 3615 | Vũ Thanh Hà | 000247/QNI - CCHN | Y sỹ đa khoa | Từ 7h00 đến 17h00; Từ thứ 2 đến Chủ nhật | Y sỹ,phụ giúp bác sĩ phòng cấp cứu |
| 3616 | Phạm Thị Giang | 4741/CCHND-SYT-TH | Bán lẻ thuốc | nghỉ từ 10/11/2022 | PKĐK 115 Hà Nội |
| 3617 | Bùi Quang Đức | 000239/QNI-CCHN | Y sĩ,KTV xét nghiệm | nghỉ việc từ 12/2023 | PKĐK 115 Hà Nội |
| 3618 | Cao Thị Ngoan | 000246/QNI-CCHN | Trung cấp Điều dưỡng | Từ 7h00 đến 17h00; Từ thứ 2 đến Chủ nhật | Điều dưỡng viên phòng Khám bệnh |
| 3619 | Hà Thị Dung | 0002429/BN-CCHN | Nữ hộ sinh | Nghỉ việc từ 31/01/2023 | BVĐK Đại An |
| 3620 | Lê Thị Thủy | 13768/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | nghỉ việc từ 01/10/2022 | Phòng khám đa khoa Đoàn Dung |
| 3621 | Nguyễn Thị Hường | 006810/TH-CCHN | KCB bằng YHCT | Nghỉ từ 1/2026 | PKĐK Mai Thanh |
| 3622 | Văn Thị Thu Hương | 000803/TH-GPHN | Xét Nghiệm Y học | từ 6h30-17h30 từ thứ 2 đến CN | Phòng xét nghiệm |
| 3623 | Đậu Thị Hương | 017714/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa (CL do TĐ) | | |
| 3624 | Mai Văn Lâm | 017715/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa (Cl do TĐ) | | |
| 3625 | Nguyễn Văn Hồng Quân | 017716/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa dị ứng- miễn dịch | | |
| 3626 | Nguyễn Thị Lương | 017717/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới | | |
| 3627 | Lê Luận | 017718/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3628 | Lê Thị Thùy Dương | 017719/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3629 | Hồ Văn Thế | 017720/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 3630 | Lê Thị Dung | 017721/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3631 | Phạm Thị Hồng | 017722/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3632 | Ngô Thu Trang | 017723/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3633 | Mai Văn Khải | 017724/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3634 | Bùi Văn Bốn | 017725/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3635 | Hoàng Văn Tuy | 017726/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản phụ khoa (Cl do TĐ) | | |
| 3636 | Bùi Ngọc Thuyên | 017727/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi (CL do TĐ) | | |
| 3637 | Lê Thị Nam | 017728/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 3638 | Nguyễn Huệ Linh | 017729/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa thần kinh | | |
| 3639 | Dương Ngọc Lâm | 017730/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 3640 | Nguyễn Thị Dung | 017731/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |