| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 25401 | Đặng Thị Trang | 15060/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y; | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25402 | Tống Thị Liên | 016424/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Kỹ thuật viên Xét nghiệm |
| 25403 | Lê Thị Thương | 000917/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25404 | Đào Thị Thanh Bình | 000921/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25405 | Tô Thế Vũ | 000915/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25406 | Trịnh Thị Nhung | 000896/TH-GPHN | Xét nghiệm y học | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Kỹ thuật y |
| 25407 | Nguyễn Thành Tú | 000907/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25408 | Văn Thị Yến | 016794/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y; | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25409 | Lê Thị Hương Giang | 001042/TH-GPHN | Y khoa | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T3,T4,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sĩ khám chữa bệnh Y khoa |
| 25410 | Nguyễn Văn Quang | 001039/TH-GPHN | Y khoa | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sĩ khám chữa bệnh Y khoa |
| 25411 | Hà Thị Quý | 020520/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y; | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25412 | Nguyễn Thị Ngọc | 001084/TH-GPHN | Y học cổ truyền | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Y sỹ Y học cổ truyền |
| 25413 | Nguyễn Thị Tình | 001192/TH-GPHN | Y khoa | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sĩ khám chữa bệnh Y khoa |
| 25414 | Nguyễn Hữu Minh | 001248/TH-GPHN | Y khoa | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sĩ khám chữa bệnh Y khoa |
| 25415 | Nguyễn Ngọc Chung | 001247/TH-GPHN | Y khoa | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sĩ khám chữa bệnh Y khoa |
| 25416 | Hàn Thị Thu | 001282/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25417 | Lê Đình Chiến | 15223/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bênh bằng phương pháp YHCT; VLTL-PHCN | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sĩ Chuyên khoa YHCT; VLTL - PHCN |
| 25418 | Vũ Văn Thuận | 016410/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y; | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng trợ giúp nội soi tiêu hóa |
| 25419 | Lê Văn Tùng | 001276/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T4,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25420 | Bùi Lan Anh | 018243/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa. | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sỹ |
| 25421 | Trần Thị Giang | 011587/TH-CCHN | Điều dưỡng viên; KTV xét nghiệm | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Kỹ thuật viên Xét nghiệm |
| 25422 | Đỗ Thị Hằng | 15257/TH-CCHN | Khám chữa bệnh bằng phương pháp YHCT | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sĩ YHCT |
| 25423 | Đỗ Yến Nhi | 001513/TH-GPHN | Hộ sinh | "Thay đổi từ 2/2026: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3T4,T5,T6,T7 + trực và làm ngoài giờ | Hộ sinh |
| 25424 | Lê Thị Hương | 001554/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T4,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25425 | Hà Thị Nga | 001581/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T4,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25426 | Lê Thị Tuyết | 001583/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25427 | Trịnh Thị Nguyệt | 001664/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25428 | Đào Tuấn Anh | 001650/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25429 | Lưu Phương Mai | 001815/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25430 | Lê Thị Tú Oanh | 001814/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25431 | Cao Thị Huyền Linh | 001813/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25432 | Đinh Văn Đạt | 001810/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25433 | Trương Thị Bích Du | 001806/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,T7 thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25434 | Bùi Thành Vinh | 001819/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25435 | Nguyễn Phúc Dương | 001783/TH-GPHN | Phục hồi chức năng. | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T6,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Kỹ thuật y. |
| 25436 | Phạm Thị Hương | 001794/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T3,T4,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25437 | Bùi Thị Tân | 001779/TH-GPHN | Điều dưỡng | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T3,T4,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Điều dưỡng |
| 25438 | Lê Ngọc Hợp | 018679/TH-CCHN | Bác sỹ đa khoa | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T4,T5,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sỹ đa khoa, nội soi tiêu hóa, siêu âm tổng quát |
| 25439 | Trương Thị Nhung | 020136/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | "Thay đổi từ 1/11/2025;Sáng: Từ 7:00 - 11:30 Chiều: Từ 13:00 - 16:30 T2,T3,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện" | Bác sĩ đa khoa |
| 25440 | Lê Băng Băng | 002113/TH-GPHN | Điều dưỡng | Thay đổi từ 1/11/2025; Sáng: Từ 7:00 - 11:30; Chiều: Từ 13:00 - 16:30; T2,T3,T5,T6,T7,CN thời gian trực và làm ngoài giờ theo phân công của lãnh đạo Bệnh viện | Điều dưỡng |