| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 24921 | Lê Thị Xuyến | 001550/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 29/8/2025; 6h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng khoa LCK |
| 24922 | Phạm Thị Hồng | 020284/TH-CCHN | Thực hiện theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 29/8/2025; 6h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | Điều dưỡng khoa YHCT |
| 24923 | Mai Thị Oanh | 13944/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | Từ 24/6/2025; 7h-17h thứu 2 đến CN | Phòng Xét nghiệm |
| 24924 | Lê Thị Hà | 004952/HNO-GPHN | |Xét nghiệm y học | từ ngày 01/09/2025; thay đổi từ 14/8/2026;7h00' đến 11h30' Chiều: Từ 13h00' đến 16h30' từ thứ 2 đến chủ nhật và được nghỉ 1 ngày/tuần thời gian trực và làm ngoài giờ | Kỹ thuật y |
| 24925 | Nguyễn Thị Hằng | 001959/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 1/9/2025; thay đổi từ 14/8/2026; 7h00' đến 11h30' Chiều: Từ 13h00' đến 16h30' từ thứ 2 đến chủ nhật và được nghỉ 1 ngày/tuần thời gian trực và làm ngoài giờ | Điều dưỡng |
| 24926 | Lê Thị Hồng | 017777/TH-CCHN | Chuyên khoa
xét nghiệm | Từ 5/9/2025; nghỉ từ 10/2/2026 | PKĐK Nam Sơn |
| 24927 | Lê Thị Minh Phương | 020263/TH-CCHN | Theo quy định TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 5/9/2025; Nghỉ từ 1/12/2025 | Phòng khám đa Khoa 90 |
| 24928 | Lê Đình Vũ | 000222/TH-CCHN | KCB Ngoại tiết niệu; PTNS Tiết niệu | từ 7h30-11h30; 13h30-19h tất cả các ngày trong tuần | PTCM PK |
| 24929 | Lê Đình Vũ | 000222/TH-CCHN | KCB Ngoại Tiết niệu; PTNS Tiết niệu | Từ 09/9/2025; 12h-13h; 20h-22h thứ 2 đến CN | Bác sĩ |
| 24930 | Pham Gia Trọng | 002125/TH-GPHN | Nội khoa | Từ 3/9/2025;8h/ngày từ thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Bác sỹ khoa Hồi sức tích cực 01- Chống độc |
| 24931 | Đào Hồng Cảnh | 007685/TH-CCHN | KB,CB nội khoa | Từ 1/9/2025; 6h30-17h thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày) + trực và điều động | BS Khoa nội tổng hợp |
| 24932 | Nguyễn Thị Khương | 002229/TH-CCHN | Điều dưỡng | từ ngày 08/09/2025;0700-1700 T2T3T4T5T6T7CN | Điều dưỡng |
| 24933 | Bùi Thị Hằng | 002048/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 6/9/2025; Giờ mùa hè: Sáng: 07h00 - 11h00, Chiều 13h30 - 17h30 Giờ mùa đông: Sáng: 7h15- 11h30, Chiều 13h15 - 17h00 Từ thứ 2,3,4,5,6,7,CN | Bác sỹ KBCB Y học cổ truyền - phòng Y học cổ truyền |
| 24934 | Nguyễn Ngọc Kỹ | 001924/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 5/9/2025; Hè: 07h-11h30, 13h30-17h; Đông:7h15-11h45; 13h-16h30; Từ thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày)+ trực và làm việc ngoài giờ | Điều dưỡng |
| 24935 | Nguyễn Thị Dung | 016499/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa | Từ 18/7/2025; Hè: 07h-11h30, 13h30-17h; Đông:7h15-11h45; 13h-16h30; Từ thứ 2 đến CN (nghỉ 1 ngày)+ trực và làm việc ngoài giờ | Bác sỹ |
| 24936 | Nguyễn Xuân Thìn | 004834/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại | Cả ngày | phụ trách chuyên môn, khám chữa bệnh ngoại khoa |
| 24937 | Nguyễn Thị Nguyệt | 000071/SL-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản khoa | Cả ngày | Bác sĩ Sản khoa |
| 24938 | Trần Nam Trung | 15792/TH-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh đa khoa | Cả ngày | Bác sĩ Khám đa khoa |
| 24939 | Lê Ngọc Hải | 011118/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa, Xquang;Chứng chỉ nam khoa 6 tháng;Chứng chỉ siêu âm 3 tháng. | Cả ngày | Khám bệnh chữa bệnh ngoại khoa, nam khoa, CĐHA |
| 24940 | Nguyễn Thị Hồng Nga | 011967/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội | Cả ngày | Bác sĩ |
| 24941 | Phạm Thị Anh | 014906/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Cả ngày | Điều dưỡng viên |
| 24942 | Lê Thị Quỳnh | 15833/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Toàn thời gian | Kỹ thuật viên xét nghiệm |
| 24943 | Nguyễn Lan Hương | 001821/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Ngoài giờ HC | Điều dưỡng |
| 24944 | Bùi Sĩ Danh | 007966/TH-CCHN (472/QĐ-SYT) | KTV Xquang - CT Scanner | ngoài giờ | Phòng Xquang |
| 24945 | Nguyễn Hữu Hùng | 0016931/BYT-CCHN | KBCB Nội khoa | 7h-17h thứ 2 đến CN | Phụ trách Nội khoa |
| 24946 | Đỗ Quang Trung | 0026678/BYT-CCHN | CK chẩn đoán hình ảnh | 7h-17h thứ 2 đến CN | Phụ trách Chuẩn đoán hình ảnh |
| 24947 | Đoàn Văn Long | 016905/BYT-CCHN | CK Xét nghiệm | 7h-17h thứ 2 đến CN | Phụ trách Xét nghiệm |
| 24948 | Trần Thị Lan | 005585/TH -CCHN | KCB Sản phụ khoa | 7h-17h thứ 2 đến CN | Phụ trách sản |
| 24949 | Nguyễn Văn Bình | 15163/TH-CCHN | Nội soi tiêu hoá và chẩn đoán hình ảnh | 7h-17h thứ 2 đến CN | Phụ trách Nội soi tiêu hóa |
| 24950 | Nguyễn Thị Mật | 009690/TH-CCHN | KBCB, Nội soi tai mũi họng | 7h-17h thứ 2 đến CN | Phụ trách Nội soi tai mũi họng |
| 24951 | Bùi Trung Anh | 15232/TH- CCHN | Chuyên khoa Gây mê hồi sức | 7h-17h thứ 2 đến CN | Phụ trách gây mê HS |
| 24952 | Mai Duy Tôn | 002176/BYT-CCHN | Nội tổng hợp | Thứ 7, CN | PK Nội |
| 24953 | Hoàng Bùi Hải | 0013651/BYT-CCHN | Nội tông hợp, Hồi sức cấp cứu | Thứ 7, CN | PK Nội |
| 24954 | Đào Việt Phương | 0010292/BYT-CCHN | Hồi sức cấp cứu | Thứ 7, CN | PK Nội |
| 24955 | Nguyễn Thị Hương | 0009562/BYT-CCHN | Chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh | Cả ngày Thứ 7, CN Hỗ trợ đọc kết quả online các ngày trong tuần | Phòng CĐHA |
| 24956 | Mai Xuân Thuỷ | 350009/CCHN-BQP | Bác sỹ | 7h-17h thứ 2 đến CN | PK Nội |
| 24957 | Nguyễn Văn Phương | 020604/CCHN-BQP | Khám chữa bệnh, Hồi sức cấp cứu | Bán thời gian | PK Nội |
| 24958 | Phạm Thành Luân | 026360/HNO-CCHN | Khám chữa bệnh, chuyên khoa tâm thần | Bán thời gian | PK Nội |
| 24959 | Nguyễn Viết Lực | 018929/TH-CCHN | Khám chữa bệnh Ngoại khoa | Bán thời gian | Ngoại khoa |
| 24960 | Nguyễn Huy Phương | 029034/BYT-CCHN | Khám bệnh chữa bệnh chuyên khoa ngoại | Bán thời gian | Ngoại khoa |