| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 24801 | Trương Thị Hằng | 0017358/BYT-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24802 | Lê Thị Huệ | 0017354/BYT-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24803 | Mai Trọng Hưng | 0017246/BYT-CCHN | Chuyên khoa gây mê hồi sức | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24804 | Nguyễn Huy Thiệu | 0007273/BYT-CCHN | Kỹ thuật viên VLTL PHCN | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Y sĩ |
| 24805 | Văn Đức Thuận | 009065/TH-CCHN | Kỹ thuật viên | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24806 | Tăng Dương Duẩn | 14503/TH-CCHN | Kỹ thuật viên PHCN | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24807 | Nguyễn Thị Trâm Anh | 043372/BYT-CCHN | Chuyên khoa VLTL PHCN | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24808 | Hoàng Sơn Hải | 001172/BYT-GPHN | Kỹ thuật viên Phục hồi chức năng | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24809 | Văn Đình Yên | 048279/BYT-CCHN | Kỹ thuật viên VLTL PHCN | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24810 | Nguyễn Thị Minh Thu | 045955/BYT-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24811 | Dương Minh Vương | 020505/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24812 | Mai Hồng Cường | 050374/BYT-CCHN | Kỹ thuật viên Phục hồi chức năng | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24813 | Lê Thị Hân | 0005698/PT-CCHN | Kỹ thuật viên Phục hồi chức năng | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24814 | Nguyễn Thị Dung | 000082/BYT-GPHN | Điều dưỡng | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Điều dưỡng |
| 24815 | Đào Thị Tuyết Mai | 000022/BYT-GPHN | Chuyên khoa xét nghiệm vi sinh | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sĩ chuyên khoa xét nghiệm vi sinh |
| 24816 | Hoàng Văn Dũng | 000574/BYT-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KCB chuyên khoa Nội |
| 24817 | Nguyễn Anh Đức | 000573/BYT-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KCB chuyên khoa Nội |
| 24818 | Trương Thị Thiện | 000688/BYT-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KCB chuyên khoa Nội |
| 24819 | Mai Huyền Trang | 000899/BYT-GPHN | Kỹ thuật viên VLTL
PHCN | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24820 | Trịnh Thị Thu Huyền | 001130/BYT-GPHN | Thực hiện phạm vi hoạt động chuyên môn theo quy định tại Quyết định số 41/QĐ-BNV ngày 22/4/2005 | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Điều dưỡng |
| 24821 | Chu Thị Phương | 034532/BYT-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động chuyên môn theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV | - Đã được Giấy phép hành nghề mới.
- Toàn thời gian + trực hoặc điều động | Điều dưỡng |
| 24822 | Nguyễn Thị Thoa | 000689/BYT-GPHN | Thực hiện phạm vi hoạt động chuyên môn theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Điều dưỡng |
| 24823 | Tô Thị Trang | 0001875/BYT-GPHN | Kỹ thuật viên Phục hồi chức năng | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24824 | Lê Ngọc Vương | 002997/BYT-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KCB chuyên khoa Nội |
| 24825 | Hoàng Văn Kiên | 002998/BYT-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ngoại | 06h30-11h00, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h00 - 11h15, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KCB chuyên khoa Ngoạii |
| 24826 | Lê Thị Luyến | 003968/BYT-GPHN | Kỹ thuật viên
PHCN | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Bảy
+ Thời gian trực hoặc điều động | Kỹ thuật y |
| 24827 | Phạm Thị Lâm | 003967/BYT-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội khoa | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KCB chuyên khoa Nội khoa |
| 24828 | Lê Hữu Tâm | 003966/BYT-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội khoa | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KCB chuyên khoa Nội khoa |
| 24829 | Hoàng Phương Thảo | 003965/BYT-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội khoa | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Bác sỹ KCB chuyên khoa Nội khoa |
| 24830 | Nguyễn Hữu Hà Nam | 002823/BYT-GPHN | Điều dưỡng | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Điều dưỡng |
| 24831 | Lê Thị Thảo Vân | 001327/TH-GPHN | Điều dưỡng | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Điều dưỡng |
| 24832 | Trần Văn Trung | 3201/TH-CCHND | Dược sỹ từ đại học trở lên | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Dược sỹ đại học |
| 24833 | Ngô Thị Mỹ | 3022/TH-CCHND | Dược sỹ từ đại học trở lên | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Dược sỹ đại học, trưởng khoa |
| 24834 | Nguyễn Thị Phượng | 2475/TH-CCHND | Dược sỹ từ đại học trở lên | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Dược sỹ đại học |
| 24835 | Trần Thị Yến | 5854/TH-CCHND | Dược sỹ dưới đại học | 07h00-11h30, 13h30 - 17h00 (mùa hè); 7h15 - 11h30, 13h15-17h00 (mùa đông) từ Thứ Hai đến hết Thứ Sáu
+ Thời gian trực hoặc điều động | Dược sĩ trung cấp |
| 24836 | Nguyễn Thị Hằng | 15268/TH-CCHN | KCB TMH | Từ 04/5/2024; Nghỉ từ 04/10/2024 | PK TMH 261 Quang Trung |
| 24837 | Nguyễn Thị Liên | 000409/TH-CCHN | KCB TMH | Từ 4/10/2024; Cả ngày | PTCM PK |
| 24838 | Đàm Thị Lan | 001137/TH-CCHN | KCB TMH | Ngoài giờ hành chính | BS TMH |
| 24839 | Hà Thu Hương | 14768/TH-CCHN | Điều dưỡng | Từ 4/5/2024; Nghỉ từ tháng 3/2025 | PK TMH 261 Quang Trung |
| 24840 | Lê Thị Vân Anh | 007796/TH-CCHN | Điều dưỡng | Ngoài giờ hành chính | Phụ BS |