| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 24601 | Cao Thị Thùy | 019613/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền; | Từ :30 tháng 07 năm 2025; Từ 07h00 - 17h00 từ thứ 2 đến CN | Y sĩ YHCТ |
| 24602 | Trịnh Thị Thảo | 019923/TH-CCHN | Thực hiện theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24603 | Đặng Thị Thuỳ Linh | 019056/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24604 | Đàm Thị Mai | 001951/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ 18/7/2025; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Điều dưỡng |
| 24605 | Nguyễn Thành Hưng | 001770/TH-GPHN | Y khoa | Từ 6/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Bác sỹ |
| 24606 | Lê Thị Nguyệt | 011956/TH-CCHN | KB,CB CK Sản phụ khoa | Từ 1/8/2025; nghỉ từ 23/1/2026 | PKDK Tâm Việt |
| 24607 | Nguyễn Trọng Khang | 001519/HNA-CCHN | KB,CB Đa khoa hệ Ngoại-sản | Từ 29/7/2025; đang xác minh chấm dứt 15/9/2025 | PKDK Tâm Việt |
| 24608 | Nguyễn Thị Bích Nga | 018433/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 29/7/2025; Giảm tử 25/12/2025 | PKĐK Tâm Việt |
| 24609 | Vũ Thị Minh Hằng | 003308/HB-CCHN | KB,CB bằng YHCT | Từ 1/8/2025; đang xác minh | BS PK YHCT |
| 24610 | Hà Thị Hải Linh | 001472/TH-GPHN | Y học cổ truyền | Từ 2/8/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS YHCT |
| 24611 | JESSE DANIEL POLITOWSKI | 007093/HCM-GPHN | Chuyên khoa VLTL-PHCN và thần kinh cột sống | Từ 1/8/2025; đang xác minh | Bác sỹ |
| 24612 | Nguyễn Lê Bách | 001859/TH-GPHN | KB,CB Nội khoa | Từ 30/7/2025; 8h/ngày (giờ hành chính) thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | BS Khoa HSTC1- chống độc |
| 24613 | Lê Quốc Hoàng | 000453/TH-CCHN | KB,CB Nội khoa, siêu âm, Nội soi tiêu hoá | Từ 2/8/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | BS CKI Nội |
| 24614 | Lê Thị Thuận | 14382/TH-CCHN | KB,CB Nội khoa | Từ 2/8/2025; 7h-17h thứ 2 đến CN | PTCM PK |
| 24615 | Quách Thị Vân | 001899/TH-GPHN | Y khoa | Tăng từ 15/07/2025; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15- 11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7+ trực và điều động | Bác sỹ |
| 24616 | Phùng Thị Yến | 001920/TH-GPHN | Điều dưỡng | Tăng từ 15/07/2025; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15- 11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7+ trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24617 | Phạm Thị Lợi | 001919/TH-GPHN | Điều dưỡng | Tăng từ 15/07/2025; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15- 11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7+ trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24618 | Lê Thị Vân | 001917/TH-GPHN | Điều dưỡng | Tăng từ 15/07/2025; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15- 11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7 + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24619 | Lê Thị Thùy Dung | 001918/TH-GPHN | Điều dưỡng | Tăng tửừ 15/07/2025; Hè: 7h-11h30; 13h30-17h; Đông: 7h15- 11h45; 13h15-16h45 thứ 2 đến thứ 7+ trực và điều động | Điều dưỡng |
| 24620 | Hoàng Văn Lương | 002209/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai Mũi họng | Từ 1/8/2025; "6h30 - 17h 00 Từ thứ 2 đến thứ 6" + trực và điều động | Phó Giám đốc - Khoa LCK |
| 24621 | Nguyễn Thị Hường | 018311/TH-CCHN | Điều dưỡng viên theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV | Từ 4/8/2025; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực và điều động | Điều dưỡng viên |
| 24622 | Lương Ngọc Trương | 002749/TH-CCHN | KB,CB Nội nhi; Sản phụ khoa | 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | BS khám nội; Sản phụ khoa |
| 24623 | Đỗ Thanh Tùng | 007010/TH-CCHN | KCB Nội Khoa | Từ tháng 8/2025; 0700-1700 tr thứ 2 đến thứ 6 | Phòng Khám Nội tổng hợp |
| 24624 | Nguyễn Thị Hiền | 017195/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 8/2025; 0700-1700 tr thứ 2 đến thứ 6 | KTV Xét nghiệm |
| 24625 | Phạm Ngọc Trung | 019317/TH-CCHN | KCB đa khoa | Tháng 8/2025; 0700-1700 tr thứ 2 đến thứ 6 | BS Khám nội; Mắt |
| 24626 | Dương Quang Vinh | 020439/TH-CCHN | KTV xét nghiệm | từ 8/2025;0700-1700 tù thứ 2 đến thứ 6 | KTV Xét nghiệm |
| 24627 | Đỗ Văn Long | 019698/TH-CCHN | KCB răng hàm mặt | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | Phòng khám răng hàm măt |
| 24628 | Nguyễn Thị Nguyệt | 14021/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 8/2025; 0700-1700 tr thứ 2 đến thứ 6 | Điều dưỡng viên phòng soi CTC |
| 24629 | Vũ Thị Thuỷ | 002727/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | Phụ giúp Bác sỹ Phòng Nội soi CТС |
| 24630 | Phạm Mai Anh | 020709/TH-CCHN | KCB da khoa | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | BS Khám nội; Mắt |
| 24631 | Nguyễn Thị Ninh | 15340/TH-CCHN | Khám phát hiện và xử lý cấp cứu ban đầu tại cộng đồng | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | Phòng khám ban đầu |
| 24632 | Trần Quang Hiếu | 000143/TH-CCHN | Y học dự phòng; siêu âm | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | Phòng Siêu âm |
| 24633 | Nguyễn Thị Vân | 007852/TH-CCHN | KCB Nội Khoa | Từ 8/2025; 7h-17h thứ 2 đến Thứ 6 | Phòng khám nội tổng hợp |
| 24634 | Đỗ Thị Vân | 13520/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 8/2025; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 | Phụ giúp Bác sỹ Phòng Siêu âm |
| 24635 | Vũ Minh Hoan | 016853/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | KTV Xét nghiệm |
| 24636 | Nguyễn Thị Hằng | 017586/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | KTV Xét nghiệm |
| 24637 | Nguyễn Hoàng Mai | 018161/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | KTV Xét nghiệm |
| 24638 | Lê Thị Thuý | 14037/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | KTV Xét nghiệm |
| 24639 | Lê Thị Thanh Vân | 017587/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | KTV Xét nghiệm |
| 24640 | Hà Thị Nhung | 017194/TH-CCHN | KTV Xét nghiệm | Từ 8/2025; 0700-1700 từ thứ 2 đến thứ 6 | KTV Xét nghiệm |