| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 6801 | Nguyễn Thị Tươi | 010509/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã |
| 6802 | Phạm Thị Yến | 010545/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã |
| 6803 | Nguyễn Thị Hoài | 010510/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã |
| 6804 | Trần Thị Thùy Dung | 010511/TH -CCHN | Hộ sinh viên | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Nữ hộ sinh;Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi. |
| 6805 | Lê Đức Thanh | 13923/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Trưởng trạm; Bác sỹ khám, chữa bệnh tại Trạm Y tế. |
| 6806 | Lê Thị Tâm | 010394/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Nữ hộ sinh;Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi. |
| 6807 | Bùi Thị Thuần | 010392/TH-CCHN | Diều dưỡng viên | thứ 2 đến thứ 6: 7h-17h + trực và điều động | Điều dưỡng trung học; Điều dưỡng viên. (từ 8/2026) |
| 6808 | Hoàng Văn Kiên | 010391/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Y sỹ đa khoa |
| 6809 | Nguyễn Thị Tuyến | 010532/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Trưởng trạm; Bác sỹ đa khoa khám, chữa bệnh tại Trạm Y tế. |
| 6810 | Lê Văn Hoằng | 010492/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | thứ 2 đến thứ 6: 7h-17h + trực và điều động | Y sỹ đa khoa |
| 6811 | Lê Thị Lan | 010512/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã |
| 6812 | Vũ Thị Xuân Thu | 010513/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Điều dưỡng trung học; Điều dưỡng viên. |
| 6813 | Biện Tùng Tiến | 000054/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa | thứ 2 đến thứ 6: 7h-17h + trực và điều động | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa |
| 6814 | Bùi Văn Vụ | 013922/TH-CCHN | Chẩn đoán và xử trí cấp cứu ban đầu tại TYT xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Trưởng trạm; Bác sỹ y học dự phòng khám, chữa bệnh tại Trạm Y tế. |
| 6815 | Phạm Thị Hằng | 010437/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã |
| 6816 | Cao Thị Thảo | 010436/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Điều dưỡng trung học; Điều dưỡng viên. |
| 6817 | Bùi Hương Giang | 010033/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Chuyển Từ 16/4/2025; 7h-17h thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã |
| 6818 | Bùi Thị Chinh | 13976/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Trưởng trạm; Bác sỹ đa khoa; khám, chữa bệnh tại Trạm Y tế. |
| 6819 | Đỗ Thị Thơm | 009060/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Y sỹ đa khoa;Khám bệnh chữa bệnh tại trạm Y tế |
| 6820 | Ngô Văn Quyền | 000089/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Điều dưỡng trung học; Điều dưỡng viên. |
| 6821 | Trần Thị Huyền | 010493/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Nữ hộ sinh;Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi. |
| 6822 | Trần Thị Thanh Tâm | 13920/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Trưởng trạm; Bác sỹ đa khoa khám, chữa bệnh tại Trạm Y tế. |
| 6823 | Hoàng Thị Loan | 010500/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Phó trưởng trạm; Y sỹ đa khoa; khám, chữa bệnh tại Trạm Y tế. |
| 6824 | Đinh Thị Mạnh | 010498/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 7h-17h; thứ 2 đến thứ 6 + trực | Nữ hộ sinh;Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi. |
| 6825 | Trần Thị Đào | 010503/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Y sỹ đa khoa; Khám bệnh chữa bệnh tại trạm Y tế |
| 6826 | Trần Thị Vân | 010499/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Y sỹ đa khoa; Khám bệnh chữa bệnh tại trạm Y tế |
| 6827 | Đặng Thị Lượng | 010497/TH-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | thứ 2 đến thứ 6: 7h-17h + trực và điều động | Y sỹ đa khoa; (từ 8/2026) |
| 6828 | Bùi Thị Lan Hương | 003377/TH-GPHN | Điều dưỡng | Từ thứ 2 đến thứ 6: 7h-17h + trực và điều động | Điều dưỡng |
| 6829 | Nguyễn Thị Dung | 011560/HT-CCHN | Khám bệnh,chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Y sỹ đa khoa; Khám bệnh chữa bệnh tại trạm Y tế |
| 6830 | Tống Văn Tú | 010415/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Trưởng trạm; Bác sỹ đa khoa; khám, chữa bệnh tại Trạm Y tế. |
| 6831 | Hoàng Ngọc Tân | 012494/TH-CCH | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Nghỉ từ 10/2026 | TYT Tiến Lộc-Hậu Lộc |
| 6832 | Kiều Thị Lan | 010418/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Nữ hộ sinh;Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi. |
| 6833 | Lại Văn Nhật | 011623/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Chuyển đến Từ 30/7/2025; thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Y sỹ đa khoa;Khám bệnh chữa bệnh tại trạm Y tế; KTV xét nghiệm |
| 6834 | Trịnh Thành Trung | 000492/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Trưởng trạm; Bác sỹ đa khoa; khám, chữa bệnh tại Trạm Y tế. |
| 6835 | Vũ Thị Linh | 010420/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Y sỹ đa khoa;Khám bệnh chữa bệnh tại trạm Y tế |
| 6836 | Vũ Thị Thuê | 012370/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi | nghỉ từ 8/2026 | TYT Triệu Lộc-Hậu Lộc |
| 6837 | Vũ Thị Văn | 010421/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Nữ hộ sinh;Khám bệnh, chữa bệnh sản nhi. |
| 6838 | Nguyễn Thị Thúy Vân | 000176/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ thứ 2,3,4,5,6, tham gia trực ngày nghỉ, lễ, tết, điều động | Điều dưỡng trung học; Điều dưỡng viên. |
| 6839 | Phạm Văn Huy | 012292/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | nghỉ từ 8/2026 | TYT Triệu Lộc-Hậu Lộc |
| 6840 | Trương Nho Mật | 010395/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | NGhỉ từ 8/2026 | TYT Tuy Lộc-Hậu Lộc |