| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3481 | Nhà thuốc Quảng Thắng New | Trần Thị Hồng Gấm | 3612/CCHN-D-SYT-TH | 1091-NT | 18/9/2024 | Số 129 Nguyễn Phục, Phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3482 | Quầy thuốc Trần Thị Vui | Trần Thị Vui | 7997/CCHN-D-SYT-TH | 289-NS | 18/9/2024 | Thôn Các, xã Các Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3483 | Quầy thuốc Khánh Lan | Lê Thị Lan | 1094/CCHN-D-SYT-TH | 166-TH | 18/9/2024 | Thôn 3, xã Thiệu Viên, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3484 | Quầy thuốc Kiên Quy | Nguyễn Trung Kiên | 1821/TH-CCHND | 165-TH | 18/9/2024 | Thôn Dân Quyền, Dân Sinh, xã Thiệu Chính, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3485 | Quầy thuốc Lê Thị Trang | Lê Thị Trang | 6893/CCHN-D-SYT-TH | 173-TH | 18/9/2024 | Thôn Lam Đạt, xã Thiệu Vũ, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3486 | Quầy thuốc Như Quỳnh | Nguyễn Như Quỳnh | 6244/CCHN-D-SYT-TH | 170-TH | 18/9/2024 | Số nhà 16, thôn Yên Lộ, xã Thiệu Vũ, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3487 | Quầy thuốc Tâm Anh | Trần Thị Anh | 1818/TH-CCHND | 167-TH | 18/9/2024 | Khu phố Ba Chè, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3488 | Quầy thuốc Hương Long | Nguyễn Thị Hương | 1815/TH-CCHND | 168-TH | 18/9/2024 | Khu phố 13, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3489 | Quầy thuốc Khánh Thủy | Mai Thị Thủy | 6218/CCHN-D-SYT-TH | 171-TH | 18/9/2024 | Khu phố Vĩnh Điện, thị trấn Thiệu Hóa, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3490 | Quầy thuốc Thảo Anh | Đỗ Thị Thảo | 6078/CCHN-D-SYT-TH | 172-TH | 18/9/2024 | Thôn 3, xã Tân Châu, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3491 | Quầy thuốc Khánh Vi | Quách Thị Hà | 7979/CCHN-D-SYT-TH | 119-TT | 20/9/2024 | Thửa đất số 204, tờ bản đồ số 09, hộ Quách Thanh Bình, thôn Tân Lý, xã Thành Tâm, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 3492 | Quầy thuốc Bùi Thị Thùy | Bùi Thị Thùy | 7318/CCHN-D-SYT-TH | 120-TT | 20/9/2024 | Khu 5, Thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3493 | Quầy thuốc SUN SHINE | Nguyễn Minh Đăng | 8165/CCHN-D-SYT-TH | 122-TT | 20/9/2024 | Thửa đất số 1292, Khu phố 1 Tân Sơn, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 3494 | Quầy thuốc Thúy Thọ 2 | Đặng Thị Bích Ngọc | 7521/CCHN-D-SYT-TH | 123-TT | 20/9/2024 | Thửa đất số 293, tờ bản đồ số 16, hộ Nguyễn Thị Nhàn, thôn Thanh Giang, xã Thạch Bình, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 3495 | Quầy thuốc Đỗ Thị Mến | Đỗ Thị Mến | 1987/TH-CCHND | 125-TT | 20/9/2024 | Thửa đất số 193, tờ bản đồ số 62, hộ Đỗ Thị Mến, thôn Dỹ Thắng, xã Thành An, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 3496 | Quầy thuốc Phạm Thị Thanh Huyền | Phạm Thị Thanh Huyền | 7257/CCHN-D-SYT-TH | 312-NC | 25/12/2024 | Thôn Trường Thành, xã Trường Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá |
| 3497 | Nhà thuốc Hương Trà My | Đoàn Thị Hương | 5735/CCHN-D-SYT-TH | 1096-NT | 24/9/2024 | Phố 2, phường Long Anh, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3498 | Quầy thuốc Khải Chi | Giàng A Tốc | 8069/CCHN-D-SYT-TH | 27-ML | 24/9/2024 | Bản Xa Lung, xã Mường Lý, Huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 3499 | Quầy thuốc Diệu Anh | Phan Thị Giao | 8075/CCHN-D-SYT-TH | 258- TX | 27/9/2024 | Khu phố Tân Lập, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3500 | Quầy thuốc Tú Phương | Đào Thị Hằng | 8063/CCHN-D-SYT-TH | 256- TX | 27/9/2024 | Xóm 9, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3501 | Quầy thuốc Ninh Thị Hoa | Ninh Thị Hoa | 808/TH-CCHND | 154- TX | 27/9/2024 | Thôn 3, xã Thọ Lộc, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3502 | Nhà thuốc Sao Vàng | Phan Thu Thanh | 5489/CCHN-D-SYT-TH | 1098-NT | 27/9/2024 | Thửa đất số 510, tờ BĐ số 9, khu phố Tân Lập, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3503 | Nhà thuốc Nam Anh | Nguyễn Thị Hảo | 09017/CCHN-D-SYT-HNO | 1097-NT | 27/9/2024 | Thôn Trung Lập 1, xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3504 | Quầy thuốc Bảo Trâm | Phạm Thị Phương | 7963/CCHN-D-SYT-TH | 259-TX | 27/9/2024 | Khu phố Xuân Tâm, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3505 | Quầy thuốc Minh Lan | Trịnh Thị Lan | 7985/CCHN-D-SYT-TH | 255-TX | 27/9/2024 | Thôn 2, xã Xuân Lai, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3506 | Quầy thuốc Bảo Khang | Nguyễn Thị Hải | 6167/CCHN-D-SYT-TH | 257-TX | 27/9/2024 | Thửa đất số 307, tờ BĐ số 36, thôn Hữu Lễ 3, xã Thọ Xương, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3507 | Nhà thuốc UPHARMA số 73 | Nguyễn Thị Bình | 7530/CCHN-D-SYT-TH | 1099- NT | 27/9/2024 | Ngã 4 Chợ Nghè, xã Hoa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3508 | Quầy thuốc Minh An -Nhân Nhi 8 | Nguyễn Thị Bích | 7633/CCHN-D-SYT-TH | 168-NS | 27/9/2024 | Ngã 4 thôn Bạch Hải, xã Nga Bạch, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3509 | Quầy thuốc Phúc Sinh cơ sở 2 | Nguyễn Thị Hương | 8131/CCHN-D-SYT-TH | 169- NS | 27/9/2024 | Thôn 3, xã Nga Văn, huyện Nga Sơn tỉnh Thanh Hóa |
| 3510 | Quầy thuốc Minh Quang | Lường Văn Hạnh | 7347/CCHN-D-SYT-TH | 97-ĐS | 30/9/2024 | Khu phố Thống Nhất, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3511 | Quầy thuốc Như Quỳnh | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 8062/CCHN-D-SYT-TH | 100-ĐS | 30/9/2024 | Thôn Thanh Oai, xã Đông Khê, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3512 | Quầy thuốc Hải Hiền | Vũ Thị Hiền | 7885/CCHN-D-SYT-TH | 103-ĐS | 30/9/2024 | QL 47, thôn Tam Xuyên, xã Đông Khê, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3513 | Quầy thuốc số 27 | Nguyễn Thị Hương | 8116/CCHN-D-SYT-TH | 104-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất 1025, tờ BĐ số 01, thôn Ngọc Lậu 2, xã Đông Thịnh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3514 | Quầy thuốc Đông Du | Nguyễn Trọng Du | 3181/TH-CCHND | 102-ĐS | 30/9/2024 | Thửa số 8, thôn Thế Giới, xã Đông Ninh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3515 | Quầy thuốc Hình Trang | Lê Mạnh Hình | 7068/CCHN-D-SYT-TH | 107-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất số 1180, bản đồ số 10, Thôn Triệu Xá 1, xã Đông Tiến, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3516 | Quầy thuốc số 23 | Nguyễn Thị Hường | 3176/CCHN-D-SYT-TH | 106-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất số 234, tờ bản đồ 05, thôn Văn Nam, xã Đông Văn, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3517 | Quầy thuốc Thành Hà | Nguyễn Thị Hà | 8120/CCHN-D-SYT-TH | 105-ĐS | 30/9/2024 | Thửa đất 405, tờ bản đồ số 11, thôn 3, xã Đông Minh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3518 | Quầy thuốc Trần Tuyết | Trần Thị Tuyết | 3584/CCHN-D-SYT-TH | 291-NC | 30/9/2024 | Ki ốt chợ Thượng, thôn Tống Sở, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3519 | Quầy thuốc Dũng Thu | Phạm Thị Phương Lan | 6787CCHN-D-SYT-TH | 294-NC | | Thôn Tuy Yên, xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3520 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Hoan | Nguyễn Thị Luyến | 3340/TH-CCHND | 295-NC | 30/9/2024 | Ki ốt chợ Trầu, xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |