| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3481 | Quầy thuốc Thu Phương | Vương Thị Phương | 4210/CCHND-SYT-TH | 274-QX | 14/01/2025 | Thôn Linh Hưng, xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3482 | Nhà thuốc Thành Hân | Vũ Thị Tú Anh | 7241/CCHN-D-SYT-TH | 1192-NT | 17/01/2025 | Số nhà 244 An Dương Vương, phường Quảng Tâm, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3483 | Nhà thuốc Hiếu Huệ | Dương Thị Huệ | 1659/CCHN-D-SYT-TH | 1190-NT | 17/01/2025 | Lô 183, C16 khu TĐC, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3484 | Quầy thuốc Hà An | Đặng Thị Hà | 8251/CCHN-D-SYT-TH | 277-QX | 17/01/2025 | Thôn Hiền Tây, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3485 | Nhà thuốc Tâm Dung | Vi Văn Hải | 1458/TH-CCHND | 13-NTĐC | 31/5/2026 | Số nhà 43 đường Bà Triệu, tổ dân phố 11 Ngọc Trạo, phường Quang Trung tỉnh Thanh Hoá |
| 3486 | Quầy thuốc Hoàng Thuỷ | Hoàng Thị Linh | 6084/CCHN-D-SYT-TH | 141-HT | 20/01/2025 | Tiểu khu Thanh Xá 1, thị trấn Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 3487 | Nhà thuốc Thiên Trang | Lê Thị Trang | 8122/CCHN-D-SYT-TH | 1198-NT | 20/01/2025 | Số 300 đường Nguyễn Trãi, phường Trung Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3488 | Nhà thuốc Minh Châu Pharmacy | Mai Văn Kiên | 5379/CCHND-SYT-TH | 1197-NT | 20/01/2025 | Tổ dân phố Quang Minh, phường Hải Thanh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3489 | Nhà thuốc Medic Sầm Sơn | Lưu Xuân Nghiêm | 5099/CCHN-D-SYT-TH | 1196-NT | 20/01/2025 | Khuôn viên PKĐK Medic Sầm Sơn, số 224 Lê Lợi, phường Trường Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3490 | Quầy thuốc Quảng Nhung | Nguyễn Thị Thùy | 8186/CCHN-D-SYT-TH | 182-TH | 21/01/2025 | Khu dịch vụ thương mại Thiệu Đô, khu phố 7, thị trấn Thiệu Hóa, Thị trấn Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3491 | Quầy thuốc Mạnh Nhung | Ngô Thị Nhung | 8283/CCHN-D-SYT-TH | 183-TH | 21/01/2025 | Số nhà 241, đường liên xã, thôn Thọ Sơn 2, xã Tân Châu, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3492 | Quầy thuốc Đỗ Thị Dung | Đỗ Thị Dung | 252/TH-CCHND | 284-TX | 21/01/2025 | Khu 1, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3493 | Quầy thuốc Ngọc Ngà TK | Hà Thị Ngà | 3233/CCHN-D-SYT-ĐNAI | 285-TX | 21/01/2025 | Thôn Tân Thành, xã Thọ Hải, Huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3494 | Quầy thuốc Công Vân | Nguyễn Thị Vân | 289/TH-CCHND | 226-TS | 21/01/2025 | Số nhà 183, đường Nguyễn Hiệu, tổ dân phố Tân Tiến, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3495 | Quầy thuốc Hoàng Hồng | Hoàng Thị Hồng | 6259/CCHN-D-SYT-TH | 227-TS | 21/01/2025 | Số nhà 91, thôn Thái Bình, xã Thái Hòa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3496 | Quầy thuốc Hạnh Anh | Nguyễn Thị Hạnh | 6205/CCHN-D-SYT-TH | 228-TS | 21/01/2025 | Nhà ông Lê Viết Dũng, khu phố 1, thị trấn Nưa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3497 | Quầy thuốc Triệu An | Lê Thị Thu | 8352/CCHN-D-SYT-TH | 229-TS | 21/01/2025 | Số nhà 59, thôn 10, xã Dân Quyền, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3498 | Công ty cổ phần Dược- VTYT Tâm Thành | Lê Thanh Hương | 1190/CCHN-D-SYT-TH | 149-BB | 23/01/2025 | LK 7.3- Khu đô thị mới thuộc dự án số 4 KĐT mới trung tâm thành phố Thanh Hóa, phường Đông Hải, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3499 | Quầy thuốc Medic Yên Định | Trịnh Xuân Hoàng | 4386/CCHN-D-SYT-TH | 234-YĐ | 09/5/2025 | Khuôn viên PKĐK Medic Yên Định, thửa đất số 950, tờ BĐ số 18, thôn Lựu Khê 1, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 3500 | Quầy thuốc Huệ Cường | Vũ Thị Huệ | 1709/TH-CCHND | 365-HH | 17/02/2025 | Ki ốt số 3, chợ Tây Anh Vinh, đường HH 16, thôn Tây Anh Vinh, xã Hoằng Thịnh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3501 | Quầy thuốc Vân Thành | Lê Thị Vân | 7740/CCHN-D-SYT-TH | 366-HH | 17/02/2025 | Số nhà 65, đường HL1, thôn Nghĩa Lập, xã Hoằng Lưu, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3502 | Quầy thuốc Tâm Trúc | Lê Thị Tâm | 5671/CCHN-D-SYT-TH | 230-TS | 17/02/2025 | Số nhà 26, đường Tỉnh lộ 515C Thôn Phú Vinh, xã Xuân Lộc, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3503 | Quầy thuốc Việt Mỹ | Hà Thị Chinh | 7901/CCHN-D-SYT-TH | 367-HH | 17/02/2025 | Số nhà 17, đường ĐH-HH 06, thôn Phú Trung, xã Hoằng Phú, huyện hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3504 | Nhà thuốc Bảy Hường | Lê Như Bảy | 5850/CCHN-D-SYT-TH | 1204-NT | 24/2/2025 | Lô 326 MBQH 6804, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3505 | Nhà thuốc Thanh Bình | Phạm Thị Bình | 8260/CCHN-D-SYT-TH | 1205-NT | 24/2/2025 | 1021 Lê Thái Tổ, tổ dân phố Đại Thắng, phường Hải Lĩnh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3506 | Quầy thuốc Quý Hiền | Lưu Thị Thu Hiền | 8379/CCHN-D-SYT-TH | 49-TXNS | 25/2/2025 | Thôn Trung Sơn, xã Nghi Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3507 | Quầy thuốc Minh Thuỷ 2 | Trịnh Thị Thuỷ | 6596/CCHN-D-SYT-TH | 45-QTĐC/ĐKKDD-TH | 24/7/2026 | Hộ ông Lê Huy Tuyến, thôn Thọ Tân, xã Xuân Lập, tỉnh Thanh Hoá |
| 3508 | NHÀ THUỐC SỐ 1 BỆNH VIỆN TỈNH | Lê Duy Nam | 1680/TH-CCHND | 1206-NT | 26/02/2025 | Tầng 1 nhà A16, BVĐK tỉnh Thanh Hoá, 181 Hải Thượng Lãn Ông, thành phố Thanh Hoá |
| 3509 | Nhà thuốc số 2 bệnh viện tỉnh | Lê Thị Vân Thuyên | 2131/TH-CCHND | 1207-NT | 26/02/2025 | Khoa khám bệnh, khuôn viên BVĐK tỉnh Thanh Hoá |
| 3510 | Quầy thuốc Minh Thuỷ 2 | Lê Thị Quỳnh Trang | 371/CCHN-D-SYT-ĐB | 286-TX | 04/3/2025 | Thôn Thọ Tân, xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3511 | Quầy thuốc Tuấn Hoà | Lê Thị Hoà | 3694/CCHN-D-SYT-HCM | 287-TX | 04/3/2025 | Thửa đất số 194, tờ BĐ 14, thôn Thọ Phú, xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3512 | Quầy thuốc Quyền Trang | Trần Thị Trang | 4380/CCHN-D-SYT-TH | 288-TX | 04/3/2025 | Thửa đất số 21, tờ BĐ số 117, thôn 1, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3513 | Quầy thuốc Bắc Ái | Nguyễn Thị Hiệp | 4624/CCHN-D-SYT-TH | 289-TX | 04/3/2025 | Thửa đất 297,tờ BĐ số 11, thôn Phấn Thôn, xã Thọ Hải, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3514 | Quầy thuốc Lệ Linh | Lương Thị Lệ | 4623/CCHN-D-SYT-TH | 290-TX | 04/3/2025 | Thửa đất 538,tờ BĐ số 8, thôn Ngọc Trung, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3515 | Quầy thuốc Ánh Tuyết | Lê Thị Tuyết | 1808/TH-CCHND | 291-TX | 04/3/2025 | Thửa đất 165-1,tờ BĐ số 2, khu 3, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3516 | Quầy thuốc Phương Bình | Ngô Thị Bình | 1810/TH-CCHND | 297-TX | 22/3/2025 | Ki ốt số 5, dãy phía Bắc chợ Khu, thôn Cốc Thôn, xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3517 | Quầy thuốc Thịnh Phát | Nguyễn Thị Huyền Trang | 5699/CCHN-D-SYT-TH | 294-TX | 04/3/2025 | Ki ốt cổng phía Đông chợ Khu, thôn Cốc Thôn, xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3518 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Luyến | Nguyễn Thị Luyến | 4852/CCHN-D-SYT-TH | 296-TX | 04/3/2025 | Ki ốt số 8, dãy phía Bắc chợ Khu, thôn Cốc Thôn, xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3519 | Quầy thuốc Lê Hằng | Lê Thị Thu Hằng | 3453/TH-CCHND | 236-TS | 06/3/2025 | Hộ gia đình bà Lê Thị Thu Hằng, thôn 8, xã Thọ Ngọc, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3520 | Quầy thuốc Xuân Lực | Trương Thị Xuân | 2198/TH-CCHND | 234-TS | 06/3/2025 | Số nhà 14, thôn 6, xã Thọ Tân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |