| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3601 | Quầy thuốc Quyền Trang | Trần Thị Trang | 4380/CCHN-D-SYT-TH | 288-TX | 04/3/2025 | Thửa đất số 21, tờ BĐ số 117, thôn 1, xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3602 | Quầy thuốc Bắc Ái | Nguyễn Thị Hiệp | 4624/CCHN-D-SYT-TH | 289-TX | 04/3/2025 | Thửa đất 297,tờ BĐ số 11, thôn Phấn Thôn, xã Thọ Hải, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3603 | Quầy thuốc Lệ Linh | Lương Thị Lệ | 4623/CCHN-D-SYT-TH | 290-TX | 04/3/2025 | Thửa đất 538,tờ BĐ số 8, thôn Ngọc Trung, xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3604 | Quầy thuốc Ánh Tuyết | Lê Thị Tuyết | 1808/TH-CCHND | 291-TX | 04/3/2025 | Thửa đất 165-1,tờ BĐ số 2, khu 3, thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3605 | Quầy thuốc Phương Bình | Ngô Thị Bình | 1810/TH-CCHND | 297-TX | 22/3/2025 | Ki ốt số 5, dãy phía Bắc chợ Khu, thôn Cốc Thôn, xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3606 | Quầy thuốc Thịnh Phát | Nguyễn Thị Huyền Trang | 5699/CCHN-D-SYT-TH | 294-TX | 04/3/2025 | Ki ốt cổng phía Đông chợ Khu, thôn Cốc Thôn, xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3607 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Luyến | Nguyễn Thị Luyến | 4852/CCHN-D-SYT-TH | 296-TX | 04/3/2025 | Ki ốt số 8, dãy phía Bắc chợ Khu, thôn Cốc Thôn, xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3608 | Quầy thuốc Lê Hằng | Lê Thị Thu Hằng | 3453/TH-CCHND | 236-TS | 06/3/2025 | Hộ gia đình bà Lê Thị Thu Hằng, thôn 8, xã Thọ Ngọc, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3609 | Quầy thuốc Xuân Lực | Trương Thị Xuân | 2198/TH-CCHND | 234-TS | 06/3/2025 | Số nhà 14, thôn 6, xã Thọ Tân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3610 | Quầy thuốc Quỳnh Hằng | Nguyễn Thị Hằng | 288/TH-CCHND | 235-TS | 06/3/2025 | Số nhà 161, đường ĐTX03, thôn Diễn Hoà, xã Hợp Thành, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3611 | Nhà thuốc Mai Lẫm | Trịnh Xuân Dũng | 7760/CCHN-D-SYT-TH | 1209-NT | 06/3/2025 | Số nhà 771, đường Lê Thái Tổ, phố Giắt, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3612 | Quầy thuốc An Khang | Bùi Thị Diện | 8371/CCHN-D-SYT-TH | 237-TS | 11/3/2025 | Số nhà 28, đường Hoàng Sỹ Oánh, phố Bà Triệu, thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3613 | Quầy thuốc Hào Tươi cơ sở 2 | Hoàng Thị Hường | 4959-24/CCHN-D-SYT-NA | 232-TS | 06/3/2025 | Tổ dân phố 8, thị trấn Nưa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3614 | Nhà thuốc Hoàng An 2 | Võ Minh Toàn | 7772/CCHN-D-SYT-TH | 1212-NT | 07/3/2025 | Số nhà 454 đường Nguyễn Trãi, phường Phú Sơn, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3615 | Quầy thuốc Dũng Thuý | Lê Thị Thuý | 4504/CCHN-D-SYT-TH | 133-TT | 17/3/2025 | Thửa đất 972, tờ bản đồ số 21, hộ Trần Đức Tùng, thôn Liên Sơn, xã Thạch Sơn, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 3616 | Nhà thuốc Lê Hoa | Hoàng Văn Thức | 8403/CCHN-D-SYT-TH | 1214-NT | 17/3/2025 | Số nhà 58, đường Vinh Sơn 1, phố Vinh Sơn, thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3617 | Quầy thuốc Ngọc Huệ 1 | Đồng Thị Hà | 5079/CCHN-D-SYT-TH | 303-HL | 17/3/2025 | Thôn Yên Hoà, xã Hưng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 3618 | Quầy thuốc Trường An | Bùi Thị Thuỷ Tiên | 8319/CCHN-D-SYT-TH | 145-CT | 14/4/2025 | Tổ dân phố Đại Đồng, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá |
| 3619 | Quầy thuốc Biên Thuỳ | Lê Thị Biên | 8335/CCHN-D-SYT-TH | 142-CT | 22/3/2025 | Thôn Phú Sơn, xã Cẩm Châu, huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá |
| 3620 | Quầy thuốc Phạm Thị Thuý | Phạm Thị Thuý | 4509/CCHN-D-SYT-TH | 144-CT | 22/3/2025 | Thôn Thạch Minh, xã Cẩm Liên, huyện Cẩm Thuỷ, tỉnh Thanh Hoá |
| 3621 | Nhà thuốc Linh Thắng | Nguyễn Thị Nhạn | 09486/HNO-CCHND | 1215-NT | 22/3/2025 | Tiểu khu 2, phường Hải Hoà, thị xã Nghi Sơn |
| 3622 | Quầy thuốc số 37 | Trịnh Thị Quế | 2961/TH-CCHND | 58-BT | 22/3/2025 | Phố Điền Lư, xã Điền Lư, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá |
| 3623 | Quầy thuốc Thành Lan 17 | Trần Thị Lan | 8089/CCHN-D-SYT-TH | 59-BT | 22/3/2025 | Thôn Quang Trung, xã Lương Trung, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá |
| 3624 | Quầy thuốc số 59 | Lương Thị Xuyến | 8088/CCHN-D-SYT-TH | 60-BT | 22/3/2025 | Thôn Chuông Cải, xã Văn Nho, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá |
| 3625 | Quầy thuốc Nhân Dân | Ngô Thị Ngọc | 5239/CCHN-D-SYT-TH | 91-ThX | 28/3/2025 | Thửa đất số 599 tờ bản đồ số 30, thôn Thống Nhất 3, xã Xuân Dương, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3626 | Quầy thuốc 29 Hùng Linh | Nguyễn Thị Linh | 6423/CCHN-D-SYT-TH | 90-ThX | 28/3/2025 | Thôn Lương Thịnh, xã Lương Sơn, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3627 | Quầy thuốc Lâm Bình | Đỗ Thị Duyên | 5186/CCHN-D-SYT-TH | 299-TX | 28/3/2025 | Kiốt chợ Xuân Tín, xóm 24, xã Xuân Tín, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3628 | Quầy thuốc Hồng Ngọc | Lê Thị Dung | 7378/CCHN-D-SYT-TH | 92-ThX | 28/3/2025 | Số nhà 75, thôn Thống Nhất 3, xã Xuân Dương, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 3629 | Quầy thuốc Hiền Hoà | Nguyễn Thị Hoà | 6251/CCHN-D-SYT-TH | 231-YĐ | 28/3/2025 | Số nhà 20, đường 5188, phố Kiểu, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá |
| 3630 | Quầy thuốc Minh Quân | Phạm Thị Hà Trang | 8384/CCHN-D-SYT-TH | 232-YĐ | 28/3/2025 | Số nhà 132, đường 516D, thôn Trịnh Xá 3, Xã Yên Ninh, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3631 | Nhà thuốc Hoàng Khiêm | Lê Huy Khiêm | 6589/CCHN-D-SYT-TH | 1220-NT | 28/3/2025 | Số nhà 07/47B, thôn Thạc Quả, xã Yên Trường, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3632 | Quầy thuốc Vương Hẹn | Trịnh Thị Hẹn | 402/TH-CCHND | 314-NC | 31/3/2025 | Số nhà 46, thôn Châu Sơn, xã Tế Nông, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá |
| 3633 | Quầy thuốc Nguyễn Ngọc Hải | Trần Thị Dung | 4883/CCHN-D-SYT-TH | 316-NC | 31/3/2025 | Số nhà 189 Chợ Thượng, thôn Tống Sở, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá |
| 3634 | Quầy thuốc Thanh Tú | Trịnh Thị Tuyết | 8227/CCHN-D-SYT-TH | 315-NC | 31/3/2025 | Số 103, thôn 2, xã Trung Thành, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá |
| 3635 | Nhà thuốc Tùng Thường | Phan Thị Thu Trang | 6516/CCHN-D-SYT-TH | 1223-NT | 31/3/2025 | Số nhà 258, khu phố 2, QL 45, thị trấn Thiệu Hoá, huyện Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3636 | Quầy thuốc Kế Hằng | Nguyễn Thị Hằng | 2147/TH-CCHND | 300-TX | 31/3/2025 | Thửa đất số 600, tờ BĐ số 7, thôn 3, xã Xuân Phong, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 3637 | Nhà thuốc Vinh Tư | Bùi Thị Hương | 8195/CCHN-D-SYT-TH | 1224-NT | 31/3/2025 | Số nhà 36 phố Thiều, xã Dân Lý, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3638 | Nhà thuốc Ngọc Mai | Ngô Thị Mai | 481/CCHN-D-SYT-TH | 1221-NT | 31/3/2025 | Khu phố Thanh Thái, phường Quảng Cư, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3639 | Nhà thuốc Anh Khang | Trương Thị Trinh | 8245/CCHN-D-SYT-TH | 1222-NT | 31/3/2025 | Số nhà 67 đường Lê Trang Tông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3640 | Quầy thuốc Đức Vân | Phạm Thị Vân | 7194/CCHN-D-SYT-TH | 214-NC | 24/4/2023 | Số nhà 40, tiểu khu Thái Hoà, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá |