| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 3321 | Quầy thuốc Thu Hiền 2 | Nguyễn Thị Nhinh | 9649/CCHN-D-SYT-HCM | 226-YĐ | 12/11/2024 | Số nhà 02, đường Liên Hương II, thôn Duyên Thượng 1, xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 3322 | Quầy thuốc Tâm An | Nguyễn Thị Loan | 4522/CCHN-D-SYT-TH | 347-HH | 12/11/2024 | Số nhà 29, đường ĐH-HH 06, thôn Phú Trung, xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3323 | Quầy thuốc Hà Vân | Lê Thị Thu Hà | 3140/TH-CCHND | 346-HH | 12/11/2024 | Số nhà 14, đường HQ 03, thôn Đông Nam, xã Hoằng Qùy, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3324 | Quầy thuốc Phạm Hồng 1 | Lê Thị Luận | 6366/CCHN-D-SYT-TH | ……..-HL | | Thôn Phú Ninh, xã Phú Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 3325 | Quầy thuốc DR.THẮNG | Lê Thị Hằng | 6667/CCHN-D-SYT-TH | 348-HH | 12/11/2024 | Số nhà 40, đường ĐT 510, phố Vinh Sơn thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3326 | Quầy thuốc Thục Trinh | Lê Thị Thục Trinh | 8051/CCHN-D-SYT-TH | 345-HH | 12/11/2024 | Số nhà 14, đường ĐT 509, thôn Lương Quán, xã Hoằng Sơn, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hóa |
| 3327 | Nhà thuốc Tiến Tuyết 2 | Nguyễn Thị Hà | 7098/CCHN-D-SYT-TH | 1138-NT | 12/11/2024 | Số nhà 79, đường ĐH-HH 03, thôn Hiệp Thành, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 3328 | Quầy thuốc số 01 | Nguyễn Thị Tú | 1431/CCHN-D-SYT-TH | 139-CT | 02/12/2024 | Tổ dân phố Đại Quang, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 3329 | Quầy thuốc Xuân Huyền | Nguyễn Thị Huyền | 720/TH-CCHND | 138-CT | 12/11/2024 | Tổ dân phố Đại Quang, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 3330 | Quầy thuốc Phạm Quyên - CS 2 | Ngô Thị Hảo | 8224/CCHN-D-SYT-TH | 302-NC | 14/11/2024 | Phố Mới, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3331 | Nhà thuốc An Nhiên | Trịnh Đức Anh | 7881/CCHN-D-SYT-TH | ..........-NT | | Số nhà 183 đường Trần Hưng Đạo, khu 11, phường Ba Đình, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3332 | Quầy thuốc Hà Long | Nguyễn Bá Lâm | 8215/CCHN-D-SYT-TH | 138-HT | 28/11/2024 | Thôn Đồng Hậu, xã Hà Long, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 3333 | Quầy thuốc Trần Thị Huyền | Trần Thị Huyền | 4042/CCHN-D-SYT-TH | 304-NC | 20/11/2024 | Thôn Tuy Yên, xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3334 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Trang 1995 | Nguyễn Thị Trang | 8172/CCHN-D-SYT-TH | 305-NC | 20/11/2024 | Ki ốt chợ Ga, thôn Thống Nhất, xã Minh Khôi, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3335 | Quầy thuốc Kiên Hương | Ngô Thị Thu Hương | 8228/CCHN-D-SYT-TH | 303-NC | 20/11/2024 | Thôn Thịnh Lạc, xã Tế Nông, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3336 | Quầy thuốc Bình An | Lê Thị Lý | 5664/CCHN-D-SYT-TH | 313-NC | 14/01/2025 | Số nhà 301 đường Bà Triệu, tiểu khu Lê Xá 1, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3337 | Quầy thuốc Huy Hoàng | Phạm Thị Oanh | 7561/CCHN-D-SYT-TH | 306-NC | 20/11/2024 | Thôn 2, xã Trung Thành, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3338 | Quầy thuốc Tuệ An | Phạm Thị Diễm | 8003/CCHN-D-SYT-TH | ………-NC | | Thôn Hồng Sơn, xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3339 | Quầy thuốc Nga Bạch | Lường Hữu Ngọc | 5137/CCHN-D-SYT-TH | 177-NS đ/c 02/8/2025 | 20/11/2024 | Thôn Bạch Trưng, xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 3340 | Quầy thuốc Mai Phụng | Hoàng Thị Mai | 8278/CCHN-D-SYT-TH | 136-NTA | 22/11/2024 | Khu phố 3, Thị trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3341 | Quầy thuốc Hoàng Hương | Lê Thị Hương | 1905/TH-CCHN | 137-NTA | 22/11/2024 | Khu phố Vĩnh Long 2, Thị trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3342 | Quầy thuốc Hải Hương | Đoàn Thị Hương | 8164/CCHN-D-SYT-TH | 138-NTA | 22/11/2024 | Số nhà 540, Khu phố 3, Thị trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3343 | Quầy thuốc Nội Hằng 2 | Nguyễn Xuân Thương | 8234/CCHN-D-SYT-TH | 307-NC | 22/11/2024 | Ki ốt chợ Đồn, xã Yên Mỹ, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 3344 | Quầy thuốc Hương Quế | Nguyễn Thị Hương | 7716/CCHN-D-SYT-TH | 254-QX | 23/11/2024 | Số 552 đường An Toàn-Quảng Ninh, thôn Quang Tiền, xã Quảng Đức, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3345 | Quầy thuốc Minh Khang | Nguyễn Thị Phương | 7635/CCHN-D-SYT-TH | 257-QX | 23/11/2024 | Số nhà 422 thôn Ninh Phạm, xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3346 | Quầy thuốc Minh Thư 1 | Đào Thị Thư | 629/TH-CCHND | 258-QX | 26/11/2024 | Ki ốt chợ Đình, xã Quảng Lộc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3347 | Quầy thuốc Bạch Mai | Phạm Thị Thu Hương | 8257/CCHN-D-SYT-TH | 259-QX | 28/11/2024 | Số 42A đường Thanh Niên, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3348 | Quầy thuốc Trịnh Thị Hồng 1995 | Trịnh Thị Hồng | 7981/CCHN-D-SYT-TH | 258-QX | 23/11/2024 | Thôn Ngọc Nhị, xã Quảng Phúc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3349 | Quầy thuốc Công Tuấn | Lê Thị Cúc | 7421/CCHN-D-SYT-TH | ….....-QX | | Thôn Én Giang, xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3350 | Quầy thuốc Hải Dương | Trương Thị Hải Dương | 6067/CCHN-D-SYT-TH | 256-QX | 23/11/2024 | Thôn Kỳ Khôi, xã Quảng Khê, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 3351 | Quầy thuốc Tiến Hạnh | Nguyễn Thị Hạnh | 5901/CCHN-D-SYT-TH | 43-TXNS | 23/11/2024 | Thôn Hải Sơn, xã Các Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3352 | Quầy thuốc Quốc An | Lường Thị Hồng Thương | 6653/CCHN-D-SYT-TH | ….....-TXNS | | Thôn Đông, xã Các Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3353 | Quầy thuốc Lợi Hiền | Hoàng Thị Hiền | 5577/CCHN-D-SYT-TH | ….....-SS | | Thôn 2, xã Quảng Hùng, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3354 | Nhà thuốc Ba Duyến | Lê Thị Duyến | 2788/CCHN-D-SYT-TH | 1143-NT | 23/11/2024 | Tổ dân phố Xuân Hoà, phường Hải Hoà, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3355 | Nhà thuốc Minh Quân | Nguyễn Thị Hồng Liên | 8166/CCHN-D-SYT-TH | 1145-NT | 26/11/2024 | Tổ dân phố Tiền Phong, phường Hải Bình, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3356 | Nhà thuốc Huy Anh 2 | Lê Quang Lợi | 3648/CCHND-SYT-TH | 1146-NT | 26/11/2024 | Tổ dân phố Liên Hải, phường Hải Thượng, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3357 | Nhà thuốc Phúc An | Lê Thị Nga | 7669/CCHN-D-SYT-TH | 1158-NT | 03/12/2024 | Ki ốt 34 chợ Cột Đỏ, phường Trường Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 3358 | Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa Hợp Lực | Đinh Hồng Nhung | 4644/CCHN-D-SYT-TH | 1151-NT | 28/11/2024 | Tầng 1, toà nhà D, Bệnh viện đa khoa Hợp Lực, số 595 Nguyễn Chí Thanh, phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3359 | Nhà thuốc Phương Nhung | Phạm Minh Quốc | 5402/CCHN-D-SYT-TH | 1150-NT | 28/11/2024 | Ki ốt số 03 chợ Nguyễn Mộng Tuân, phường Nam Ngạn, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 3360 | Nhà thuốc Đông Phát | Lê Thu Phương | 7618/CCHN-D-SYT-TH | 1149-NT | 28/11/2024 | Số nhà 63 đường Lê Trang Tông, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá |