| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 1481 | Quầy thuốc An Mai | Vũ Thị Hòa | 4778/CCHND-SYT-TH | 112-TS | 07/12/2020 | Thôn 3, xã Thọ Phú, huyện Triệu Sơn |
| 1482 | Quầy thuốc Anh Đào | Nguyễn Thị Ánh Đào | 4718/CCHND-SYT-TH | 81-HL | 07/12/2020 | Thôn Đông Thành, xã Đa Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 1483 | Quầy thuốc Trần Thị Nga | Trần Thị Nga | 3792/CCHND-SYT-TH | 186-NC | 08/12/2020 | Thôn Đức Phú Vân, xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống |
| 1484 | Quầy thuốc Loan Hưng | Nguyễn Thị Loan | 5844/CCHND-SYT-TH | 94-CT | 11/12/2020 | Thôn Long Tiến, xã Cẩm Long, huyện Cẩm Thủy |
| 1485 | Quầy thuốc Trung Định | Tống Thị Định | 3840/CCHN-D-SYT-TH | 114-TX | 13/5/2024 | Thửa đất số 226, tờ BĐ số 11, thôn Công Thành, xã Thọ Hải, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1486 | Nhà thuốc An Đức | Phan Thị Hạ | 5715/CCHND-SYT-TH | 440-NT | 11/4/2023 | Phố Phú, xã Đông Lĩnh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1487 | Quầy thuốc Minh Hằng | Vũ Thị Hằng | 5761/CCHND-SYT-TH | 62-NS | 12/12/2020 | Thôn 3, xã Nga Điền, huyện Nga Sơn |
| 1488 | Quầy thuốc Hương Hoài | Lê Thị Hiền | 4719/CCHND-SYT-TH | 122-QX | 16/12/2020 | Lô số 4- Đường Tố Hữu, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương |
| 1489 | Quầy thuốc Mai Linh | Mai Thị Linh | 4815/CCHND-SYT-TH | 124-QX | 16/12/2020 | Thôn Tân Tiến, thị tấn Tân Phong, huyện Quảng Xương |
| 1490 | Quầy thuốc Tú Loan | Nguyễn Thị Loan | 5782/CCHND-SYT-TH | 125-QX | 16/12/2020 | Thôn Liên Sơn, xã Quảng Phúc, huyện Quảng Xương |
| 1491 | Quầy thuốc Minh Tự | Lê Minh Tự | 5859/CCHND-SYT-TH | 127-QX | 16/12/2020 | Thôn An Toàn, xã Quảng Đức, huyện Quảng Xương |
| 1492 | Quầy thuốc Hoàng Dương | Phạm Thị Hoa | 5738/CCHND-SYT-TH | 113-TS | 18/12/2020 | Thôn 6, xã Thọ Vực, huyện Triệu Sơn |
| 1493 | Nhà thuốc Long Hiền 4- Trực thuộc Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm DOP | Nguyễn Thị Thiên Kim | 3879/TH-CCHND | 441-NT | 18/12/2020 | Số nhà 199- Đường Lê Lai, phường Đông Sơn, thành phố Thanh Hóa |
| 1494 | Quầy thuốc Phạm Thị Hiền | Phạm Thị Hiền | 5848/CCHND-SYT-TH | 34-QH | 22/12/2020 | Bản Thành Yên, xã Thành Sơn, huyện Quan Hóa |
| 1495 | Quầy thuốc Hà Thị Hạnh | Hà Thị Hạnh | 5847/CCHND-SYT-TH | 35-QH | 22/12/2020 | Bản Háng, xã Thiên Phủ, huyện Quan Hóa |
| 1496 | Quầy thuốc số 02- Chi nhánh dược phẩm Quan Hóa | Lê Bá Dương | 930/TH-CCHND | 02-QH | 22/12/2020 | Khu 2- thị trấn Hồi Xuân, huyện Quan Hóa |
| 1497 | Quầy thuốc Sức Khỏe vàng | Lê Thị Thanh | 5732/CCHND-SYT-TH | 89-TH | 25/12/2020 | Thôn Giao Thành, xã Thiệu Giao, huyện Thiệu Hóa |
| 1498 | Quầy thuốc Chung Nga | Hoàng Thị Nga | 5423/CCHND-SYT-TH | 93-TH | 25/12/2020 | Thôn Chấn Long, xã Thiệu Hợp, huyện Thiệu Hóa |
| 1499 | Quầy thuốc Lê Thị Thảo | Lê Thị Thảo | 5096/CCHND-SYT-TH | 94-TH | 25/12/2020 | Thôn 2, xã Thiệu Giao, huyện Thiệu Hóa |
| 1500 | Nhà thuốc Long Châu 210 | Vũ Thị Hoài | 6801/CCHN-D-SYT-TH | 03-NTĐC/ĐKKDD-TH | 26/01/2026 | Số nhà 244, đường Lê Hoàn, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 1501 | Quầy thuốc Lê Thị Trang | Lê Thị Trang | 5926/CCHN-D-SYT-TH | 114-TS | 15/01/2021 | Phố Đà, xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn |
| 1502 | Quầy thuốc số 83 | Ngô Anh Tuấn | 3277/TH-CCHND | 64-NL | 15/5/2024 | Thôn 6, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1503 | Quầy thuốc số 20- CNDP Ngọc Lặc | Lê Thị Hồng | 5645/CCHN-D-SYT-TH | 65-NL | 19/01/2021 | Số nhà 445- Phố I, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc |
| 1504 | Quầy thuốc số 16 | Lê Minh Châu | 5082/CCHN-D-SYT-TH | 66-NL | 19/01/2021 | Khu phố Xuân Sơn, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc |
| 1505 | Quầy thuốc số 45 | Tống Khánh Liên | 1265/TH-CCHND | 69-NL | 19/01/2021 | Số nhà 224- Đường Phố Cống, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc |
| 1506 | Quầy thuốc số 48 | Phạm Thanh Tùng | 5945/CCHND-SYT-TH | 70-NL | 19/01/2020 | Thôn 5, xã Ngọc Liên, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hoá |
| 1507 | Quầy thuốc số 91- CNDP Ngọc Lặc | Nguyễn Minh Hải | 5948/CCHND-SYT-TH | 71- NL | 19/01/2021 | Thôn Liên Cơ, xã Nguyệt Ấn, huyện Ngọc Lặc |
| 1508 | Quầy thuốc số 05- CNDP Ngọc Lặc | Lê Thị Trang | 4826/CCHN-D-SYT-TH | 68-NL | 19/01/2021 | Số nhà 480- Phố I, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc |
| 1509 | Nhà thuốc An Tâm | Bùi Thiên Trang | 5750/CCHN-D-SYT-TH | 444-NT | 21/01/2021 | Số nhà 83- Đường Hai Bà Trưng, phường Phú Sơn, thị xã Bỉm Sơn. |
| 1510 | Quầy thuốc Xuân Bắc | Nguyễn Thị Xuân | 5898/CCHN-D-SYT-TH | 81-HL | 21/01/2021 | Thôn Phú Minh, xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc |
| 1511 | Quầy thuốc Lưu Việt Hằng | Lưu Việt Hằng | 2947/TH-CCHND | 63-ĐS | 21/01/2021 | Số nhà 90- Khu phố Thống Nhất, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn. |
| 1512 | Nhà thuốc Trường Sơn | Ngô Thị Hải | 3035/TH-CCHND | 446-NT | 27/01/2021 | Thôn Trường Sơn, phường Quảng Thịnh, thành phố Thanh Hóa |
| 1513 | Nhà thuốc Bệnh viện Mắt Thanh An | Nguyễn Thị Xuân | 2309/CCHN-D-SYT-TH | 122-NT | 12/10/2022 | Số nhà 09 đường Lê Hoàn, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1514 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Liên | Nguyễn Thị Liên | 3999/TH-CCHND | 128-QX | 29/01/2021 | Thôn 3, xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương |
| 1515 | Quầy thuốc Tâm Đức 3 | Trịnh Thị Tâm | 4616/CCHN-D-SYT-ĐNA | 130-QX | 29/01/2021 | Thôn Thanh, xã Quảng Nham, huyện Quảng Xương |
| 1516 | Quầy thuốc Hải Liên | Lê Thị Tuyết Linh | 2286/TH-CCHND | 131-QX | 29/01/2021 | Thôn Trung Phong, thị trấn Tân Phong, huyện Quảng Xương |
| 1517 | Quầy thuốc Lê Minh Thủy | Lê Minh Thủy | 5809/CCHN-D-SYT-TH | 50-NX | 02/02/2021 | Thôn 10, xã bãi Trành, huyện Như Xuân |
| 1518 | Quầy thuốc Tâm Đức | Khương Thị Tú | 5349/CCHN-D-SYT-TH | 192-HH | 02/02/2021 | Thôn Thành Xuân, xã Hoằng Trường, huyện Hoằng Hóa |
| 1519 | Quầy thuốc Thảo Vân | Trương Thị Vân | 5942/CCHN-D-SYT-TH | 87-HH | 03/02/2021 | Thôn 2, xã Hoằng Thái, huyện Hoằng Hóa |
| 1520 | Quầy thuốc Lê Thị Hạnh | Lê Thị Hạnh | 3844/CCHND-SYT-TH | 193-HH | 03/02/2021 | Thôn Xa Vệ, xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa |