| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 1681 | Nguyễn Ngọc Hiếu | | Khám bệnh, chữa bệnh ngoại khoa | | |
| 1682 | Phạm Thị Hoàng Uyên | | KCBĐK →KCBCK ung bướu (CL do TĐ) | | |
| 1683 | Nguyễn Văn Lý | 016823/TH-CCHN | DDV→KCBĐK (CL do TĐ) | 8h/ngày giờ HC, 5 ngày/ tuần+ thời gian trực hoặc điều động | Khoa KB, HSCC, Xét nghiệm |
| 1684 | Hoàng Thị Hòa | | Phát hiện và xử trí các bệnh thông thường; xử trí ban đầu một số trường hợp cấp cứu tại cộng đồng. | | |
| 1685 | Lê Thế Phi | | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa thần kinh | | |
| 1686 | Hoàng Văn Phú | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1687 | Lê Thanh Hà | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1688 | Nguyễn Xuân Minh | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1689 | Nguyễn Thị Thanh | | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 1690 | Nguyễn Đức Việt | | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 1691 | Lê Văn Chiều | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1692 | Lê Hồng Hạnh | | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 1693 | Trịnh Thị Duyên | | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 1694 | Ngô Văn Nam | | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa ung bướu | | |
| 1695 | Lê Đình Tài | | KCBĐK →KCB GMHS(CL do TĐ) | | |
| 1696 | Phạm Thị Linh | | KCBĐK →KCB SPK(CL do TĐ) | | |
| 1697 | Hà Quốc Phương | | Phát hiện và xử trí bệnh thông thường | | |
| 1698 | Đoàn Thị Hằng | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1699 | Trần Văn Tĩnh | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1700 | Nguyễn Bá Vĩnh | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1701 | Nguyễn Đình Sơn | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1702 | Bùi Khánh Linh | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1703 | Lê Thị Chiến | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1704 | Nguyễn Tiến Dũng | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1705 | Lê Thị Huệ | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1706 | Lê Thị Hiền | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1707 | Nguyễn Xuân Hùng | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1708 | Trịnh Thanh Tuyên | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 1709 | Đào Hữu Dũng | | Khám bệnh, chữa chuyên khoa tai mũi họng | | |
| 1710 | Trương Tuấn Hiệp | 016845/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | nghỉ việc từ tháng 8.2021 | Y sĩ Y học cổ truyền |
| 1711 | Nguyễn Thanh Sơn | | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 1712 | Phan Văn Mạnh | | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 1713 | Lê Minh Đức | | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 1714 | Lê Thị Thùy Trang | | Kỹ thuật viên phục hồi chức năng | | |
| 1715 | Nguyễn Hà My | | Kỹ thuật viên xét nghiệm | | |
| 1716 | Nguyễn Thị Hiền | | Chuyên khoa xét nghiệm | | |
| 1717 | Lương Quốc Anh | 016852/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | | |
| 1718 | Vũ Minh Hoan | | Chuyên khoa xét nghiệm | | |
| 1719 | Lê Quang Anh | | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | | |
| 1720 | Nguyễn Thị Ngọc Lê | | Chuyên khoa xét nghiệm | | |