| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 1521 | Vũ Tiến Nam | 003877/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | ĐDTH - TYT Cẩm Tâm |
| 1522 | Ngô Văn Tuân | 010098/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế; CC siêu âm | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | BSĐK - TYT Cẩm Tân |
| 1523 | Lê Thị Phong | 003678/TH-CNHH | Khám chữa bệnh sản nhi | Đã nghỉ chế độ từ ngày 01/7/2022 | TYT Cẩm Tân- Cẩm Thủy |
| 1524 | Lê Thị Linh | 003709/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | YSĐK - TYT Cẩm Tân |
| 1525 | Lê Quốc Việt | 13865/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | YSĐK - TYT Cẩm Tân |
| 1526 | Trịnh Đình Thu | 010087/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | nghỉ hưu từ 1/12/2025 | TYT Cẩm Phú- Cẩm Thủy |
| 1527 | Lê Thị Oanh | 003740/TH-CNHH | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | Đã nghỉ chế độ từ ngày 01/7/2022 | TYT Cẩm Tân- Cẩm Thủy |
| 1528 | Phạm Thị Nhung | 003661/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | NHS - TYT Cẩm Tân |
| 1529 | Dương Văn Hải | 003660/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | YSĐK - TYT Cẩm Tân |
| 1530 | Quách Bá Cẩn | 010114/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế; CC Siêu âm | Nghỉ chế độ từ T8 năm 2023 | TYT Cẩm Thạch- Cẩm Thủy |
| 1531 | Trịnh Thị Uyên | 004858/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | NHS - TYT Cẩm Thạch |
| 1532 | Lê Thị Lý | 004861/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | NHS - TYT Cẩm Thạch |
| 1533 | Triệu Quang Hợp | 010105/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | Nghỉ hưu từ tháng 7/2023 | TYT Cẩm Bình- Cẩm thủy |
| 1534 | Trương công Hoan | 000203/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh về Răng Hàm Mặt; nội khoa | nghỉ từ 1/1/2026 | TYT Cẩm Thành- Cẩm Thủy |
| 1535 | Quách Thị Minh | 010140/TH-CNHH | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | Đã nghỉ chế độ từ ngày 01/7/2022 | TYT Cẩm Thành- Cẩm Thủy |
| 1536 | Nguyễn Thị Hiên | 004774/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | nghỉ từ 1/6/2023 | TYT Cẩm Thành- Cẩm Thủy |
| 1537 | Bùi Thị Tuyết | 004970/TH-CCHN | Hộ sinh viên; CC Xét nghiệm | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | NHS - TYT Cẩm Thành |
| 1538 | Cao Thị Huế | 010121/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế; CC Siêu âm | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | BSĐK - TYT Cẩm Tú |
| 1539 | Cao Thị Thanh | 010116/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản nhi tại Tyt | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | YSSN - TYT Cẩm Tú |
| 1540 | Trần Lệ Hằng | 004907/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế; CC Xét nghiệm | Chuyển đến từ 1/6/2025; 7h-17h thứ 2 đến thứ 6 + trực | Y sỹ |
| 1541 | Nguyễn Mạnh Tùng | 004817/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | ĐDTH - TYT Cẩm Tú |
| 1542 | Phạm Thị Thông | 004877/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | nghỉ hưu | TYT Cẩm Tú- Cẩm Thủy |
| 1543 | Phạm Văn Hưng | 010096/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế;CC Siêu âm | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | BSĐK - TYT Cẩm Vân |
| 1544 | Lê Thị Chuyên | 003794/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | ĐDTH - TYT Cẩm Vân |
| 1545 | Nguyễn Thị Thu | 003747/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Chuyển công tác từ 10/2025 | TYT Cẩm Vân- Cẩm Thủy |
| 1546 | Nguyễn Văn Hải | 010095/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | YSĐK - TYT Cẩm Vân |
| 1547 | Phạm Thị Sơn | 010104/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế; CC siêu âm | nghỉ từ 1/10/2026 | TYT Cẩm Yên- Cẩm Thủy |
| 1548 | Ngô Thị Phượng | 004797/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | ĐDTH - TYT Cẩm Yên |
| 1549 | Nguyễn Thị Luyến | 004901/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | NHS - TYT Cẩm Yên |
| 1550 | Hoàng Quang Thể | 010117/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | BSĐK - TYT Thị Trấn Phong Sơn |
| 1551 | Nguyễn Thị Hảo | 004956/TH-CCHN | Hộ sinh viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | NHS - TYT Thị Trấn Phong Sơn |
| 1552 | Nguyễn Thị Ngân | 004948/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | Điều dưỡng |
| 1553 | Trịnh Đình Dựng | 011837/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh thông thường | nghỉ hưu | TYT TT Phong Sơn- Cẩm Thủy |
| 1554 | Lê Văn Quyết | 010107/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | Nghỉ hưu từ 1/9/2025 | TYT TT Phong Sơn- Cẩm Thủy |
| 1555 | Phạm Thị Nhàn | 003858/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Sản nhi tại Tyt | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | YSSN |
| 1556 | Nguyễn Thị Thu Trang | 004752/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | YSĐK |
| 1557 | Đỗ Thị Xuân | 003932/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | ĐDTH - TYT cẩm giang |
| 1558 | Trần Thị Hồng Thắm | 003940/TH-CCHN | Điều Dưỡng Viên | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | CĐĐD - TYT Thị Trấn Phong Sơn |
| 1559 | Bùi Thúy Nga | 13861/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa tại Trạm Y tế | 08/24h (5 ngày, giờ hành chính + thời gian trực) | BSĐK |
| 1560 | Cao Văn Hưng | 000500/TH-CCHN: 873/QĐ- SYT | Khám chữa bệnh nội, siêu âm, khám tai mũi họng | 8h/ngày giờ hành chính, 7 ngày/tuần | Phòng TMH, siêu âm, GĐ phòng khám |