| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 1441 | Lê Thị Nhung | 011411/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ đa khoa TYT Xuân Hòa |
| 1442 | Trần Thị Huyền | 011369/TH-CCHN | KCB Sản nhi | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ sản nhi TYT Xuân Hòa |
| 1443 | Lê Như Lài | 011453/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Điều dưỡng TYT Xuân Hòa |
| 1444 | Nguyễn Thị Hòa | 011416/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh, sơ cấp cứu ban đầu | Từ 7giờ – 17 giờ Từ thứ 2,3,4,5,6. | Cán bộ trạm, YS KCB |
| 1445 | Nguyễn Thị Dung | 011436/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ 7giờ – 17 giờ Từ thứ 2,3,4,5,6. | Nữ hộ sinh; Dược sĩ |
| 1446 | Đỗ thị Hòa | 006328/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y Sỹ đa khoa tyt Xuân Lai |
| 1447 | Lê Thị Hoa | 005403/TH-CCHN | KCB Sản nhi | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Nữ hộ sinh tyt Xuân Lai |
| 1448 | Đỗ Huy Định | 011355/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh trạm y tế | Từ 7h00- 17h00, thứ 2, 3, 4, 5, 6 | Y sỹ KBCB - Trưởng trạm |
| 1449 | Đỗ Thị Vượng | 011393/TH-CCHN | KCB Đa khoa | Từ 7h00- 17h00, thứ 2, 3, 4, 5, 6 | y sỹ đa khoa |
| 1450 | Đỗ Thị Huyền | 011415/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh trạm y tế | Từ 7h00- 17h00, thứ 2, 3, 4, 5, 6 | y sỹ đa khoa |
| 1451 | Trịnh Thị Thái | 011394/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh trạm y tế | Chuyển công tác về TTYT Thành phố từ tháng 2/2024 | TYT Xuân Lập- Thọ Xuân |
| 1452 | Đỗ Thị Oanh | 011468/TH-CCHN | Nữ hộ sinh | Từ 7h00- 17h00, thứ 2, 3, 4, 5, 6 | Nũ Hộ Sinh |
| 1453 | Hoàng Thị Hải | 011451/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 7h00- 17h00, thứ 2, 3, 4, 5, 6 | Điều dưỡng |
| 1454 | Đỗ Huy Thỉnh | 011420/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa tại trạm y tế xã | Nghỉ việc từ tháng 7/2024 | TYT Xuân Minh- Thọ Xuân |
| 1455 | Lê Thị Giang | 011445/TH-CCHN | Hộ sinh viên | Từ 7h00- 17h00, thứ 2, 3, 4, 5, 6 | NHS |
| 1456 | Ngô Minh Khôn | 005709/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Bác sỹ KCB TYT Xuân Phong |
| 1457 | Phan Thị Lê | 011356/TH-CCHN | KCB Sản nhi | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Hộ Sinh Viên TYT Xuân Phong |
| 1458 | Đỗ Thị Anh | 005571/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ đa khoa TYT Xuân Phong |
| 1459 | Lê Thị Nhâm | 005473/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ đa khoa TYT Xuân Phong |
| 1460 | Phạm Thị Nhung | 010777/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ đa khoa TYT Xuân Phong |
| 1461 | Nguyễn Chí Chiêu | 011426/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | BS ĐK- Siêu âm TYT Xuân Phú |
| 1462 | Lê Thị Mừng | 011278/TH-CCHN | KCB Sản nhi | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ sản nhi TYT Xuân Phú |
| 1463 | Trần Văn Điểm | 011427/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ đa khoa TYT Xuân Phú |
| 1464 | Lê Thị Thu | 011462/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Điều dưỡng viên TYT Xuân Phú |
| 1465 | Bùi Thị Hiền | 011446/TH-CCHN | KCB Sản nhi | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Nữ hộ sinh TYT Xuân Phú |
| 1466 | Nguyễn Thế Hùng | 004606/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | KCB ĐK tại trạm tế Xuân Thiên |
| 1467 | Lê Xuân Lĩnh | 005414/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | KCB ĐK tại trạm tế Xuân Thiên |
| 1468 | Lưu Thị Chinh | 011428/TH-CCHN | KCB Sản nhi | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | KCB sản nhi tại trạm Xuân Thiên |
| 1469 | Mai Thị Nga | 005457/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Điều dưỡng viên TYT Xuân Thiên |
| 1470 | nguyễn ngọc quang | 005544/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ Đa khoa tyt Xuân Tín |
| 1471 | phan văn cường | 011429/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | bác sỹ đa khoa tyt Xuân Tín |
| 1472 | trịnh thị dung | 009385/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | điều dưỡng tyt Xuân Tín |
| 1473 | nguyễn thị thu | 009386/TH-CCHN | KCB Sản nhi | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | hộ sinh tyt Xuân Tín |
| 1474 | trần danh anh | 006327/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ Đa khoa tyt Xuân Tín |
| 1475 | Lê Thương | 010640/TH-CCHN | KCB Y học cổ truyền | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | BS YHCT tyt Xuân Trường |
| 1476 | Đỗ Xuân Hoàn | 006957/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y Sỹ đa khoa tyt Xuân Trường |
| 1477 | Hồ Thị Liên | 009387/TH-CCHN | KCB Sản nhi | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Hộ sinh viên tyt Xuân Trường |
| 1478 | Lê Thị Hồng | 011448/TH-CCHN | KCB Đa khoa | 8 tiếng/ ngày x 5 ngày/ tuần+ trực và điều động | Y sỹ đa khoa tyt Xuân Trường |
| 1479 | Lê Văn Tuấn | 9047/TH-CCHN | Khám chữa bệnh đa khoa | 8h/ngày giờ HC, 5 ngày/ tuần+ thời gian trực hoặc điều động | bác sĩ |
| 1480 | Mai Văn Sâm | 11141/TH-CCHN | KCB đa khoa | 8h/ngày giờ HC, 5 ngày/ tuần+ thời gian trực hoặc điều động | bác sĩ |