| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 5641 | Đỗ Thị Mai | 018650/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 5642 | Nguyễn Thị Hằng | 018651/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 5643 | Trịnh Phương Linh | 018652/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 5644 | Trương Thị Hợp | 018653/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 5645 | Lường Thị Toan | 018654/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 5646 | Đoàn Thị Nguyệt | 018655/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | | |
| 5647 | Ngô Thị Chúc | 018656/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 5648 | Trần Thị Hương | 018657/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5649 | Cao Bích Ngọc | 018658/TH-CCHN | Chuyên khoa xét nghiệm | | |
| 5650 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 018659/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5651 | Đỗ Thị Tú Anh | 018660/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5652 | Lê Thị Trang | 018661/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5653 | Cầm Thị Minh | 018662/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5654 | Bùi Thị Hương | 018663/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5655 | Đỗ Thị Mừng | 018664/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5656 | Nguyễn Thanh Thủy | 018665/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5657 | Lê Thị Tuyết | 018666/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5658 | Lê Thị Hương | 018667/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5659 | Hoàng Thị Linh | 018668/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5660 | Nguyễn Khắc Hùng | 013135/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5661 | Lưu Thị Yến | 018669/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5662 | Nguyễn Thị Trang | 018670/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5663 | Nguyễn Huy Minh | 018671/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5664 | Nguyễn Thị Phượng | 018672/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | | |
| 5665 | Nguyễn Thị Phượng | 018672/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 18.01.2022; 6h30-17h30 thứ 2-CN | khoa khám bệnh |
| 5666 | Phạm Văn Khang | 010154/TH-CCHN | KCB đa khoa; Siêu âm tổng quát. Xquang chẩn đoán | Từ 01.02.2022 6h30-17h30 thứ 2-CN | PT CĐHA |
| 5667 | Lê Văn Thịnh | 013351/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | từ 01/8/2023; Từ 6h30-17h Thứ 7, Chủ Nhật | Bác sỹ Y học cổ truyền |
| 5668 | Đào Xuân Thức | 001832/HNO-CCHN | KCB chuyên khoa nội | Từ 17.01.2022, 6h30- 17h từ thứ 2 đến CN | Chuyên khoa nội khoa |
| 5669 | Trương Duy Hòa | 004761/TH-CCHN | Điều dưỡng viên | Từ 17.01.2022, Nghỉ từ 23/3/2026 | Phòng khám đa khoa Tâm Tài |
| 5670 | Lê Thị Kiên | 018673/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa thần kinh | | |
| 5671 | Trịnh Văn Lĩnh | 018674/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa | | |
| 5672 | Bùi Thị Thảo | 018675/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 5673 | Lê Duy | 018676/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phục hồi chức năng | | |
| 5674 | Phạm Công Thiết | 018677/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Ngoại khoa (CL do TĐ) | | |
| 5675 | Tạ Thị Phương | 018678/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa da liễu | | |
| 5676 | Lê Ngọc Hợp | 018679/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 5677 | Nguyễn Văn Hùng | 018680/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 5678 | Mai Văn Dũng | | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa (CL do mất) | | |
| 5679 | Phạm Ngọc Lân | 018681/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền (CL do TĐ) | | |
| 5680 | Lê Đình Thành | 018682/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |