| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8081 | PHẠM THỊ HOÀN | 29/5/1988 | Cao đẳng dược | 8090 thay thế 117 ngày 06/5/2013 | 19/7/2024 | Khu phố Phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 8082 | TRỊNH THỊ HÒA | 22/8/1995 | Cao đẳng dược | 8092 | 19/7/2024 | Thôn Ninh Dụ, xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 8083 | QUÁCH THỊ MÂY | 16/3/2000 | Cao đẳng dược | 8093 | 19/7/2024 | Xã Ngọc Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8084 | LÊ THỊ PHƯƠNG ANH | 05/10/2000 | Cao đẳng dược | 8096 | 19/7/2024 | Xã Xuân Lai, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 8085 | LÊ THỊ VÂN ANH | 15/5/1998 | Cao đẳng dược | 8094 | 19/7/2024 | Phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8086 | NGUYỄN THỊ HIỀN TRANG | 28/7/2000 | Cao đẳng dược | 8095 | 19/7/2024 | Phường Thiệu Khánh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8087 | CAO THỊ HỢP | 15/12/1982 | Trung học dược | 8098 | 19/7/2024 | Xã Nghi Sơn, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8088 | LÊ THỊ HẰNG | 29/3/1998 | Đại học dược | 8101 | 19/7/2024 | Xã Thọ Bình, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8089 | LÊ THỊ HỒNG | 06/4/1995 | Trung học dược | 8097 | 19/7/2024 | Xã Vĩnh Hưng, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8090 | PHAN THỊ VINH | 22/10/1992 | Cao đẳng dược | 8100 | 19/7/2024 | Xã Hà Lai, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 8091 | NGUYỄN THỊ HÀ | 24/01/1997 | Cao đẳng dược | 8099 | 19/7/2024 | Xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8092 | Lê Thị Hòa | 01/10/1993 | Trung học dược | 8102/CCHN-D-SYT-TH | 23/7/2024 | Xã Xuân Dương, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 8093 | Đào Thị Trang | 01/11/2001 | Cao đẳng dược | 8103 | 23/7/2025 | Xã An Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8094 | Mai Thị Nhung | 10/5/1982 | Đại học dược | 8104 | 23/7/2024 | Xã Định Bình, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 8095 | Trương Đình Hương | 13/8/1991 | Đại học dược | 8105 thay thế 5303/CCHN-D-SYT-TH 17/12/2019 | 23/7/2024 | Xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8096 | Đỗ Thị Vân | 08/10/1991 | Đại học dược | 9130 thay thế 8106 ngày 23/7/2024 thay thế 1341 ngày 30/10/2014 | 19/8/2026 | Số nhà 23A, phố Thống Nhất, phường Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8097 | Trương Thị Hoa | 16/6/1972 | Đại học dược | 8107 thay thế 1315 nagyf 15/10/2014 | 23/7/2024 | Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8098 | Nguyễn Đức Tài | 06/12/1994 | Y sĩ YHCT | 8108 | 23/7/2024 | Số nhà 08 đường Triệu Quốc Đạt, phường Điện Biên, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8099 | Cầm Thị Lan Anh | 04/6/2001 | Cao đẳng dược | 8109 | 01/8/2024 | Xã Tân Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 8100 | Trương Quốc Chung | 04/10/1985 | Cao đẳng dược | 8110 | 01/8/2024 | Phường Ninh Hải, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8101 | Lê Văn Vinh | 16/6/1990 | Cao đẳng dược | 8111 | 01/8/2024 | Thị trấn Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8102 | Lường Thị An | 18/12/1998 | Cao đẳng dược | 8112 | 01/8/2024 | Xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8103 | Lưu Thị Hà | 08/12/1972 | Đại học dược | 8113 | 01/8/2024 | Phường Quảng Hưng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8104 | HỒ THỊ NHUNG | 23/12/1987 | Cao đẳng dược | 8114 | 01/8/2024 | Phường Trúc Lâm, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8105 | Nguyễn Thị Hà | 23/6/1997 | Đại học dược | 8115 | 01/8/2024 | Xã Trường Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 8106 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 15/3/1991 | Cao đẳng dược | 8116 | 01/8/2024 | Phường Đông Tân, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8107 | NGUYỄN THỊ NHÀN | 21/4/2001 | Cao đẳng dược | 8117 | 01/8/2024 | Xã Nông Trường, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8108 | NGUYỄN THỊ NHẬT MINH | 13/5/1998 | Cao đẳng dược | 8118 | 01/8/2024 | Khu phố Phượng Lĩnh, thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8109 | TRỊNH VĂN THĂNG | 08/9/1984 | Cao đẳng dược | 8119 | 01/8/2024 | Xã Cầu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8110 | NGUYỄN THỊ HÀ | 28/4/1982 | Cao đẳng dược | 8120 thay thế 185 ngày 15/7/2015 | 01/8/2024 | Xã Đông Minh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8111 | ĐINH THỊ TUYẾT | 03/01/1982 | Đại học dược | 8121 thay thế 2568 ngày 25/4/2016 | 01/8/2024 | Xã Thiệu Lý, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8112 | LÊ THỊ TRANG | 02/9/1993 | Đại học dược | 8122 thay thế 4801 ngày 05/3/2019 | 01/8/2024 | Khu phố Khanh Tiến, phường Trung Sơn, thành phố Sầm Sơn |
| 8113 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 17/10/1995 | Cao đẳng dược | 8123 | 01/8/2024 | Thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8114 | NGUYỄN THỊ LỆ | 20/12/1981 | Cao đẳng dược | 8124 | 12/8/2024 | Xã Xuân Bái, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 8115 | PHẠM THỊ THÙY | 16/2/1998 | Cao đẳng dược | 8125 | 12/8/2024 | Xã Hải Nhân, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8116 | LÊ THỊ HOA | 25/8/1988 | Cao đẳng dược | 8126 | 12/8/2024 | Phường Quảng Thắng, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8117 | MAI THỊ MẬN | 16/5/2000 | Cao đẳng dược | 8127 | 12/8/2024 | Xã Nga Thiện, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8118 | LÊ THỊ DUNG | 11/7/1997 | Cao đẳng dược | 8128 | 12/8/2024 | Xã Dân Lực, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8119 | HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG | 10/10/1997 | Đại học dược | 8129 | 12/8/2024 | thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 8120 | LÊ BÁ THỨC | 17/12/1991 | Cao đẳng dược | 8130 | 12/8/2024 | Phường Đông Lĩnh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |