| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 8041 | Nguyễn Ngọc Huyền | 28/4/1998 | Đại học dược | 8055/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Hoằng Đồng, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8042 | Trần Thị Nhung | 22/9/1997 | Cao đẳng Dược | 8056/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Nga Liên, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8043 | Nguyễn Thị Thu | 06/12/1986 | Cao đẳng Dược | 8058/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8044 | Hà Thị Minh | 23/12/1994 | Cao đẳng Dược | 8057/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | phường Trường Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8045 | Ngô Thùy Dương | 08/11/2000 | Cao đẳng Dược | 8049/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | phường Đông Thọ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8046 | Lê Thị Huyền | 21/02/1999 | Cao đẳng Dược | 8061/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã An Nông, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8047 | Bùi Thị Vân | 15/6/1995 | Đại học dược | 8060/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Phượng Nghi, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 8048 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 24/9/1990 | Cao đẳng Dược | 8062/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8049 | Đào Thị Hằng | 07/5/2000 | Cao đẳng Dược | 8063/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 8050 | Lương Thị Minh | 04/5/1996 | Cao đẳng Dược | 8064/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Tân Thành, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 8051 | Lê Thị Quỳnh | 28/6/1991 | Trung học dược | 8065/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 8052 | Lê Thị Tin | 13/7/1981 | Trung học dược | 8066/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Quảng Nhân, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 8053 | Phạm Thị Hường | 02/10/1995 | Cao đẳng Dược | 8067/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 8054 | Nguyễn Thị Mỹ Hà | 01/02/1992 | Cao đẳng Dược | 8068/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8055 | Giàng A Tốc | 27/7/1996 | Cao đẳng Dược | 8069/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Mường Lý, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 8056 | Nguyễn Thanh Huyền | 25/9/2001 | Cao đẳng Dược | 8070/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Thuần Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8057 | Hoàng Thị Nhung | 02/5/1990 | Cao đẳng Dược | 8071/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | Phường Đông Cương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8058 | Phan Thị Hương | 13/01/1990 | Cao đẳng Dược | 8072/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Hoằng Lưu, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8059 | Lê Thị Tâm | 18/12/1987 | Đại học dược | 8073/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | thị trấn Quý Lộc, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 8060 | Lê Thị Hằng | 05/10/1997 | Đại học dược | 8074/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Hoằng Quang, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8061 | Phan Thị Giao | 22/6/1998 | Cao đẳng Dược | 8075/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Thọ Xương, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 8062 | Nguyễn Hồng Xuân | 10/3/1986 | Cao đẳng Dược | 8076/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | phường Ba Đình, thị xã Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 8063 | Trần Thị Mỹ Duyên | 14/11/1995 | Cao đẳng Dược | 8077/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 8064 | Hoàng Thị Lâm | 12/7/1993 | Cao đẳng Dược | 8078/CCHN-D-SYT-TH ngày cấp cũ: 27/6/2024 | 20/04/2026 | xã Hoằng Thắng, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8065 | Nguyễn Thị Phượng | 15/02/1990 | Trung học Dược | 8079/CCHN-D-SYT-TH | 27/6/2024 | xã Tế Nông, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 8066 | NGUYỄN THỊ THOA | 15/10/1991 | Đại học dược | 8080 | 12/7/2024 | Xã Yến Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 8067 | Lữ Quang Thắng | 26/10/1993 | Cao đẳng dược | 8083 | 12/7/2024 | Thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống |
| 8068 | NGUYỄN MAI LINH CHI | 06/10/2001 | Cao đẳng dược | 8082 | 12/7/2024 | Phường Nam Ngạn, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8069 | Hà Thị Vân | 12/7/1997 | Đại học dược | 8084 | 12/7/2024 | Xã Minh Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8070 | LƯƠNG THỊ XUYẾN | 09/10/1994 | Cao đẳng dược | 8088 thay thế 4115 29/12/2017 | 12/7/2024 | Xã Văn Nho, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 8071 | TRẦN THỊ LAN | 02/7/1987 | Cao đẳng dược | 8089 THAY THẾ 1379 ngày 20/11/2014 | 12/7/2024 | Xã Lương Trung, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 8072 | NGUYỄN THỊ TÂM | 22/6/1995 | Cao đẳng dược | 7702 | 30/11/2023 | Xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8073 | NGUYỄN THỊ TÂM | 11/10/1990 | Đại học dược | 8081 thay thế 2434 ngày 21/3/2016 | 12/7/2024 | Thị trấn Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 8074 | LÊ THỊ HÀ | 26/3/1981 | Trung học dược | 8085 | 12/7/2024 | Xã Cẩm Thạch, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 8075 | LÊ THỊ THƯƠNG | 16/10/1990 | Đại học dược | 8086 | 12/7/2024 | Phường Đông Cương, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 8076 | DƯƠNG THỊ TRÀ MY | 23/10/1990 | Trung học dược | 8091 | 19/7/2024 | Khu 6 Ninh Dân, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ |
| 8077 | PHẠM THỊ HOÀN | 29/5/1988 | Cao đẳng dược | 8090 thay thế 117 ngày 06/5/2013 | 19/7/2024 | Khu phố Phố Cát, thị trấn Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 8078 | TRỊNH THỊ HÒA | 22/8/1995 | Cao đẳng dược | 8092 | 19/7/2024 | Thôn Ninh Dụ, xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
| 8079 | QUÁCH THỊ MÂY | 16/3/2000 | Cao đẳng dược | 8093 | 19/7/2024 | Xã Ngọc Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 8080 | LÊ THỊ PHƯƠNG ANH | 05/10/2000 | Cao đẳng dược | 8096 | 19/7/2024 | Xã Xuân Lai, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |