| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 4281 | NHÀ THUỐC PHƯƠNG HÀ | Tô Phương Hà | 7588/CCHN-D-SYT-TH | 1531-NT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Số nhà 04, đường 4C, thôn 5, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 4282 | NHÀ THUỐC HÀ MY 99 | Phan Thị Hương | 6165/CCHN-D-SYT-TH | 1532-NT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Nhà ông Đỗ Văn Tiến, tổ dân phố Dự Quần 1, phường Đào Duy Từ, tỉnh Thanh Hoá |
| 4283 | NHÀ THUỐC HOÀNG MINH | Hoàng Thị Minh | 6448/CCHN-D-SYT-TH | 1533-NT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Số nhà 77, đường Tân Trạch, thôn Câu Đồng, xã Quảng Yên, tỉnh Thanh Hoá |
| 4284 | NHÀ THUỐC THUỲ DUYÊN | Tô Thị Hoa | 7110/CCHN-D-SYT-TH | 1535-NT/ĐKKDD-TH | 30/1/2026 | Số 106, đường Nguyễn Trãi, tổ dân phố Bình Sơn, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 4285 | NHÀ THUỐC NGỌC ANH | Bùi Thị Ngọc Anh | 8755/CCHN-D-SYT-TH | 1512-NT/ĐKKDD-TH | 07/01/2026 | Nhà ông Hà Văn Huyên, thôn Phìa, xã Cổ Lũng |
| 4286 | NHÀ THUỐC HẰNG TÍNH | Phạm Thị Hằng | 8678/CCHN-D-SYT-TH | 1513-NT/ĐKKDD-TH | 07/01/2026 | Số nhà 200, thôn Phố Kiểu, xã Yên Trường |
| 4287 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FPT LONG CHÂU - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH NHÀ THUỐC LONG CHÂU 1103 | Nguyễn Thị Lệ | 6989/CCHN-D-SYT-TH | 1530-NT/ĐKKDD-TH | 23/1/2026 | Số 67, đường Lê Lợi, xã Thọ Xuân |
| 4288 | NHÀ THUỐC LONG CHÂU 1100 | Tống Thị Tuyến | 8920/CCHN-D-SYT-TH | 9-NTĐC/ĐKKDD-TH | 16/4/2026 | Số 161, khu 1, xã Vĩnh Lộc |
| 4289 | QUẦY THUỐC HẬU OANH 02 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 5457/CCHN-D-SYT-TH | 06-QT/ĐKKDD-TH | 10/01/2026 | Nhà ông Hoàng Văn Đồn, thôn Thắng Tây, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 4290 | QUẦY THUỐC HẬU OANH | Phan Thị Oanh | 2012/TH-CCHND | 07-QT/ĐKKDD-TH | 10/01/2026 | Số nhà 18, đường Quang Hưng, thôn Yên Hoà, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 4291 | QUẦY THUỐC GIÁP MAI | Bùi Thị Mai | 1914/TH-CCHND | 08-QT/ĐKKDD-TH | 10/01/2026 | Thửa đất số 1564, tờ bản đồ số 6, thôn Lê Lợi, xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 4292 | QUẦY THUỐC HIỆP TRANG | Nguyễn Thị Trang | 7785/CCHN-D-SYT-TH | 09-QT/ĐKKDD-TH | 10/01/2026 | Số nhà 248, đường Nham Thạch, thôn Ngọc Lâm, xã Tiên Trang, tỉnh Thanh Hóa |
| 4293 | QUẦY THUỐC MAI NGUYỆT | Mai Thị Nguyệt | 4808/CCHN-D-SYT-TH | 10-QT/ĐKKDD-TH | 10/01/2026 | Số nhà 116, đường 4C, thôn 7, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 4294 | QUẦY THUỐC HỮU HẠNH - THÔN LẠN | Phạm Hữu Hạnh | 3551/CCHN-D-SYT-TH | 11-QT/ĐKKDD-TH | 10/01/2026 | Thửa đất số 335, tờ bản đồ số 02, thôn Lạn, xã Các Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 4295 | QUẦY THUỐC HẬU OANH | Nguyễn Thị Minh Huệ | 7004/CCHN-D-SYT-TH | 13-QT/ĐKKDD-TH | 21/1/2026 | Nhà bà Vũ Thị Hồng, thôn Vạn Thắng, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh Hoá |
| 4296 | QUẦY THUỐC THUỲ NGÂN | Nguyễn Thị Hoài | 3219/TH-CCHND | 14-QT/ĐKKDD-TH | 21/1/2026 | Số nhà 124, đường Tỉnh lộ 515, thôn 2, xã Thiệu Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 4297 | QUẦY THUỐC HƯƠNG SEN | Trịnh Thị Hương Sen | 634/TH-CCHND | 15-QT/ĐKKDD-TH | 21/1/2026 | Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 7, khu phố Ngọc Tĩnh, xã Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 4298 | QUẦY THUỐC VÂN ANH | Lê Thị Hương | 5266/CCHN-D-SYT-TH | 16-QT/ĐKKDD-TH | 21/1/2026 | Số 28, đường Chợ Vạn Hà, khu phố 3, xã Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 4299 | QUẦY THUỐC MINH CHÂU | Lê Thị Phượng | 1961/CCHN-D-SYT-BRVT | 21-QT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Số nhà 29A, đường 4B, thôn Đai, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 4300 | QUẦY THUỐC BÌNH NHUNG | Nguyễn Thị Nhung | 4005/CCHN-D-SYT-TH | 22-QT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Số nhà 31, đường 4C, thôn 10, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 4301 | QUẦY THUỐC BÌNH AN | Nguyễn Thị Hiền | 5861/CCHN-D-SYT-TH | 23-QT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Số nhà 143, đường 4B, thôn Bào Tiến, xã Quảng Ninh, tỉnh Thanh Hoá |
| 4302 | QUẦY THUỐC ĐỖ NGOAN | Đỗ Thị Ngoan | 3998/CCHN-D-SYT-TH | 24-QT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Số nhà 250, đường 4B, thôn Hiền Đông, xã Quảng Bình, tỉnh Thanh Hoá |
| 4303 | QUẦY THUỐC TRẦN THỊ HƯƠNG | Trần Thị Hương | 4862/CCHN-D-SYT-TH | 25-QT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Thửa đất số 639, tờ bản đồ số 19, thôn Yên Lai, xã Công Chính, tỉnh Thanh Hoá |
| 4304 | QUẦY THUỐC PHẠM THỊ HẠNH | Phạm Thị Hạnh | 5114/CCHN-D-SYT-TH | 26-QT/ĐKKDD-TH | 25/1/2026 | Số nhà 121, đường Liên xã, thôn Hữu Kiệm, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá |
| 4305 | QUẦY THUỐC SỐ 21 | Bùi Thị Huệ | 7138/CCHN-D-SYT-TH | 01-QT/ĐKKDD-TH | 07/01/2026 | Thửa đất số 23, tờ BĐ số 01, thôn Lùng, xã Điền Quang |
| 4306 | QUẦY THUỐC ANH QUÂN | Vũ Thị Hạnh | 6156/CCHN-D-SYT-TH | 02-QT/ĐKKDD-TH | 07/01/26 | Số nhà 287 đường Hai Bà Trưng, thôn Hành Chính, xã Quý Lộc |
| 4307 | QUẦY THUỐC PHƯƠNG THANH | Lưu Thị Thanh | 2390/TH-CCHND | 03-QT/ĐKKDD-TH | 07/01/2026 | Số nhà 198, đường QL45, thôn Phố Kiểu, xã Yên Trường |
| 4308 | QUẦY THUỐC THÀNH DUNG | Đoàn Thị Dung | 2387/TH-CCHND | 04-QT/ĐKKDD-TH | 07/01/2026 | Số nhà 202, đường QL 45, thôn Phố Kiểu, xã Yên Trường |
| 4309 | QUẦY THUỐC THU VÂN | Nguyễn Thị Vân | 2394/TH-CCHND | 05-QT/ĐKKDD-TH | 07/01/2026 | Số nhà 204, đường QL 45, thôn Phố Kiểu, xã Yên Trường |
| 4310 | QUẦY THUỐC SƠN CA | Đặng Thị Thương | 6103/CCHN-D-SYT-TH | 12-QT/ĐKKDD-TH | 10/01/2026 | Số nhà 208, đường QL 45, phố Kiểu, xã Yên Trường |
| 4311 | QUẦY THUỐC CHIẾN LINH | Đỗ Thị Linh | 7211/CCHN-D-SYT-TH | 17-QT/ĐKKDD-TH | 23/01/2026 | Thửa đất số 966, tờ BĐ số 21, thôn Thọ Phú, xã Xuân Tín |
| 4312 | QUẦY THUỐC NAM HIỀN | Đỗ Thị Hiền | 8315/CCHN-D-SYT-TH | 18-QT/ĐKKDD-TH | 23/01/2026 | thôn Man Thôn, xã Thọ Phú |
| 4313 | QUẦY THUỐC CHIẾN GIANG | Vũ Thị Giang | 8842/CCHN-D-SYT-TH | 19-QT/ĐKKDD-TH | 23/01/2026 | Số nhà 213 ĐX 01, thôn Nga My Thượng, xã An Nông |
| 4314 | QUẦY THUỐC AN TÂM | Nguyễn Thị Trang | 6710/CCHN-D-SYT-TH | 20-QT/ĐKKDD-TH | 23/01/2026 | Nhà ông Lê Bá Đào, thôn Thanh Sơn, xã Mậu Lâm |
| 4315 | QUẦY THUỐC HOÀNG HOA | Hoàng Thị Hoa | 2744/TH-CCHND | 21-QT/ĐKKDD-TH | 30/01/2026 | Số 307, đường Mường Chính, thôn Chí Linh, xã Linh Sơn |
| 4316 | QUẦY THUỐC THOẠI HẰNG | Lò Thị Khuê | 6819/CCHN-D-SYT-TH | 22-QT/ĐKKDD-TH | 30/01/2026 | Số nhà 05, đường QL 217, bản Luốc Làu, xã Mường Mìn |
| 4317 | QUẦY THUỐC PHẠM HÀ | Lương Thị Linh | 3434/CCHND-SYT-PT | 23-QT/ĐKKDD-TH | 30/01/2026 | bản Thành Yên, xã Trung Thành |
| 4318 | QUẦY THUỐC SỐ 31 | Trần Thị Vui | 4750/TH-CCHND | 24-QT/ĐKKDD-TH | 30/01/2026 | Số nhà 57, thôn Mỏ, xã Ngọc Lặc |
| 4319 | QUẦY THUỐC SỐ 76 | Lê Văn Tuấn | 5558/CCHN-D-SYT-TH | 25-QT/ĐKKDD-TH | 30/01/2026 | Số nhà 24, đường Hồ Chí Minh, thôn Hưng Sơn, xã Ngọc Lặc |
| 4320 | QUẦY THUỐC LÊ THỊ YÊN 2 | Nguyễn Thị Nhung | 2117/TH-CCHND | 26-QT/ĐKKDD-TH | 30/01/2026 | Thôn Minh Thành 2, xã Lam Sơn |