| TT | Tên cơ sở | Tên người quản lý | Số CCHN | Số GCNĐKKDD | Ngày cấp | Địa điểm hành nghề |
| 4001 | Quầy thuốc Hạnh Thương | Lê Thị Thương | 6953/CCHN-D-SYT-TH | 243-YĐ/ĐKKDD-TH | 16/9/2025 | Số nhà 68, thôn Duyên Thượng 2, xã Yên Định |
| 4002 | Quầy thuốc Phương Hằng 1982 | Trịnh Thị Hằng | 8148/CCHN-D-SYT-TH | 246-YĐ/ĐKKDD-TH | 16/9/2025 | Số nhà 307, đường Triệu Quốc Đạt, thôn Quán Lào 3, xã Yên Định |
| 4003 | Quầy thuốc Như Quỳnh | Lê Thị Như Quỳnh | 8285/CCHN-D-SYT-TH | 327-TX/ĐKKDD-TH | 16/9/2025 | Số nhà 498, khu phố Phúc Lâm, xã Lam Sơn |
| 4004 | Quầy thuốc Oanh Hào | Lê Thị Oanh | 8677/CCHN-D-SYT-TH | 276-TS/ĐKKDD-TH | 16/9/2025 | Số nhà 269 đường QL 47, thôn Thị Tứ, xã Triệu Sơn |
| 4005 | Quầy thuốc Hoàng Loan | Lê Thị Loan | 7412/CCHN-D-SYT-TH | 71-NX/ĐKKDD-TH | 06/9/2025 | Nhà bà Lê Thị Trồng, thôn Xuân Thịnh, xã Như Xuân |
| 4006 | Quầy thuốc Long Pháp | Lê Thị Dinh | 1039/TH-CCHND | 43-QS/ĐKKDD-TH | 21/9/2025 | Số nhà 143, bản Din, xã Trung Hạ |
| 4007 | Quầy thuốc phòng khám Dân Lực | Lò Thị Minh | 1994/CCHN-D-SYT-SL | 278-TS/ĐKKDD-TH | 18/9/2025 | Khuôn viên Phòng khám đa khoa Dân Lực |
| 4008 | Quầy thuốc Hưng Lê | Phạm Thị Cẩm Lê | 5284/CCHN-D-SYT-TH | 277-TS/ĐKKDD-TH | 18/9/2025 | Số nhà 203 đường Triệu Quốc Đạt, thôn Tân Phong, xã Triệu Sơn |
| 4009 | Quầy thuốc Hà Khoan | Vũ Đình Trình | 8621/CCHN-D-SYT-TH | 42-QS/ĐKKDD-TH | 18/9/2025 | Số nhà 16, bản Luốc Làu, xã Mường Mìn |
| 4010 | Quầy thuốc Lê Liên | Lê Thị Liên | 8654/CCHN-D-SYT-TH | 279-TS/ĐKKDD-TH | 18/9/2025 | Số nhà 309 đường QL 47, thôn 4, xã Thọ Phú |
| 4011 | Quầy thuốc Tuyên Quý | Phạm Thị Quý | 2444/TH-CCHND | 315-HL/ĐKKDD-TH | 11/9/2025 | Ki ốt chợ Nghè, thôn Hoa Trung, xã Hoa Lộc |
| 4012 | Quầy thuốc Quỳnh Anh | Nguyễn Thị Hoa | 1531/TH-CCHND | 238-YĐ/ĐKKDD-TH | 04/9/2025 | Số nhà 132, thôn Vực Phác, xã Yên Định |
| 4013 | Quầy thuốc Kiên Linh | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 1276/CCHN-D-SYT-NĐ | 237-YĐ/ĐKKDD-TH | 04/9/2025 | Số nhà 35, thôn Thị Thư, xã Yên Trường |
| 4014 | Quầy thuốc Lê Thị Loan | Lê Thị Loan | 1911/TH-CCHND | 239-YĐ/ĐKKDD-TH | 04/9/2025 | Nhà ông Lê Xuân Hà, thôn Sơn Cường , xã Yên Ninh |
| 4015 | Quầy thuốc Trịnh Thị Hoà | Trịnh Thị Hoà | 5547/CCHN-D-SYT-TH | 240-YĐ/ĐKKDD-TH | 04/9/2025 | Số nhà 153, thôn Bái Thuỷ, xã Yên Định |
| 4016 | Quầy thuốc Nguyễn Thị Bình | Nguyễn Thị Bình | 6759/CCHN-D-SYT-TH | 241-YĐ/ĐKKDD-TH | 04/9/2025 | Số nhà 08, ngõ Đồng Tam Biểu, thôn Bái Thuỷ, xã Yên Định |
| 4017 | Quầy thuốc Tài Xuân | Phạm Thị Xuân | 6100/CCHN-D-SYT-TH | 242-YĐ/ĐKKDD-TH | 04/9/2025 | Số nhà 152, thôn Vệ Thôn, xã Định Tân |
| 4018 | Quầy thuốc Đỗ Thị Huệ | Đỗ Thị Huệ | 8652/CCHN-D-SYT-TH | 168-TT/ĐKKDD-TH | 05/9/2025 | Nhà ông Phạm Văn Mạnh, thôn Sẻ, xã Cẩm Thạch |
| 4019 | Quầy thuốc Linh Hương | Phạm Thị Hương | 237/TH-CCHND | 100-ThX/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Nhà ông Lê Văn Minh, thôn Thống Nhất, xã Luận Thành |
| 4020 | Quầy thuốc Phan Thương | Phan Thị Thương | 6333/CCHN-D-SYT-TH | 73-NX/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Nhà ông Đỗ Văn Tỉnh, xóm chợ, thôn 1, xã Xuân Bình |
| 4021 | Quầy thuốc Bạn Thu | Lê Thị Thu | 8477/CCHN-D-SYT-TH | 150-CT/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Thửa đất số 104, tờ BĐ số 42, thôn Trung Độ, xã Cẩm Vân |
| 4022 | Quầy thuốc Hưng Tài 1 | Trịnh Thị Anh | 6449/CCHN-D-SYT-TH | 170-TT/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Số nhà 193, khu phố 3, xã Vân Du |
| 4023 | Quầy thuốc Hải Huyền 1 | Lê Thị Ngọc Huyền | 6465/CCHN-D-SYT-TH | 169-TT/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Thửa đất số 511, tờ BĐ số 08, thôn Phố Cát, xã Vân Du |
| 4024 | Quầy thuốc Nam Huyền | Trương Thị Huyền | 8676/CCHN-D-SYT-TH | 149-CT/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Nhà ông Hà Văn Nam, thôn Vân Ngọc, xã Cẩm Tân |
| 4025 | Quầy thuốc Trâm Anh | Nguyễn Thị Trang | 7100/CCHN-D-SYT-TH | 274-TS/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Số nhà 11, thôn Trúc Chuẩn 2, xã Đồng Tiến |
| 4026 | Quầy thuốc Tuyến Long | Lê Văn Long | 475/TH-CCHND | 273-TS/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Ki ốt Chợ Thiều, phố Thiều, xã Triệu Sơn |
| 4027 | Quầy thuốc Tuấn Hà | Lê Thị Hà | 3727/TH-CCHND | 272-TS/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Số nhà 14, phố Thiều, xã Triệu Sơn |
| 4028 | Quầy thuốc Tuyến Long | Lê Thị Tuyến | 3726/TH-CCHND | 271-TS/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Số nhà 108, phố Thiều, xã Triệu Sơn |
| 4029 | Quầy thuốc Bình Hùng | Lê Thị Bình | 4619/CCHN-D-SYT-TH | 72-NX/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Nhà ông Lê Viết Hùng, thôn Đồng Tâm, xã Thượng Ninh |
| 4030 | Quầy thuốc Hà Minh 2 | Tống Thị Lịch | 3379/TH-CCHND | 270-TS/ĐKKDD-TH | 09/9/2025 | Nhà ông Lê Văn Thảo, thôn 1, xã Thọ Ngọc |
| 4031 | Quầy thuốc Tú Vân | Phạm Thị Vân | 1319/TH-CCHND | 316-QX/ĐKKDD-TH | 17/9/2025 | Số nhà 189 đường Trần Nhật Duật, thôn Bái Vàng, xã Lưu Vệ |
| 4032 | Quầy thuốc Huyền Trang | Nguyễn Thị Trang | 8651/CCHN-D-SYT-TH | 315-QX/ĐKKDD-TH | 17/9/2025 | Số nhà 12 đường số 02 NNH Quảng Nhân, thôn 1, xã Quảng Ninh |
| 4033 | Quầy thuốc Thái Bình | Lê Thị Kim Nhung | 6803/CCHN-D-SYT-TH | 314-QX/ĐKKDD-TH | 17/9/2025 | Số nhà 360 đường 4B, thôn Giang Đông, xã Quảng Bình |
| 4034 | Quầy thuốc Long Hải | Lê Thị Xuân | 6386/CCHN-D-SYT-TH | 313-QX/ĐKKDD-TH | 17/9/2025 | Nhà bà Lê Thị Cúc, thôn Ngọc Lâm, xã Tiên Trang |
| 4035 | Quầy thuốc Hùng Nga | Lê Thị Huế | 6234/CCHN-D-SYT-TH | 312-QX/ĐKKDD-TH | 17/9/2025 | Số nhà 46, thôn Nga Linh, xã Quảng Ngọc |
| 4036 | Quầy thuốc Cường Thảo 1 | Lê Thị Thảo | 6047/CCHN-D-SYT-TH | 66-TXNS/ĐKKDD-TH | 17/9/2025 | Nhà ông Lê Hữu Xuân, thôn Tân Lập, xã Trường Lâm |
| 4037 | Quầy thuốc Điệp Luyến | Lê Thị Luyến | 8580/CCHN-D-SYT-TH | 146-NTA/ĐKKDD-TH | 23/9/2025 | Thửa đất số 93, tờ BĐ số 34, thôn Xuân Sinh, xã Như Thanh |
| 4038 | Quầy thuốc Tuấn Kiệt | Nguyễn Thị Thuỷ | 8582/CCHN-D-SYT-TH | 147-NTA/ĐKKDD-TH | 23/9/2025 | Thửa đất số 600, tờ BĐ số 14, thôn Phú Thượng 2, xã Mậu Lâm |
| 4039 | Quầy thuốc Nhã Hân | Trương Thị Định | 8298/CCHN-D-SYT-TH | 63-QH/ĐKKDD-TH | 23/9/2025 | Thửa đất số 50, tờ BĐ số 03, bản Cổi Khiêu, xã Hồi Xuân |
| 4040 | Quầy thuốc Kim Hoa | Nguyễn Thị Hoa | 8557/CCHN-D-SYT-TH | 101-BT/ĐKKDD-TH | 23/9/2025 | Thửa đất số 33, tờ BĐ số 01, thôn Quang Trung, xã Quý Lương |