| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 201 | Phòng Chẩn trị YHCT | 532/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Thuỷ | 6719/TH-CCHN | Phòng khám | Hoằng đạo, Hoằng Hoá, | Cả ngày |
| 202 | Phòng Chẩn trị YHCT | 727/SYT-GPHĐ | Nhữ Văn Tùng | 7908/TH-CCHN | Phòng khám | Ba Đình, Hoằng Cát, Hoằng Hoá. | Cả ngày |
| 203 | Phòng Chẩn trị YHCT | 1059/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Thanh | 4592/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 2, Hoằng Ngọc, Hoằng Hóa | Cả ngày |
| 204 | Phòng CTYHCT | 50/SYT-GPHĐ | Lê Đắc Kết | 13158/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 2, Hoằng Phượng, Hoằng Hóa | Cả ngày |
| 205 | Phòng CTYHCT Thác Nghè | 71/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Dược | 13676/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Trinh Hà, Hoằng Trung, Hoằng Hóa | Cả ngày |
| 206 | Phòng CTYHCT Duy Khánh | 101/SYT-GPHĐ | Phùng Văn Tuấn | 001969/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 6, Hoằng Ngọc, Hoằng Hóa. | Ngoài giờ HC |
| 207 | Phòng CTYHCT Ông Lang Lênh | 263/SYT-GPHĐ | Lê Nguyên Trưởng | 13719/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Hiệp Thành, xã Hoằng Kim, huyện Hoằng Hóa | Cả ngày |
| 208 | Phòng CTYHCT Ông Lang Hoán | 312/SYT-GPHĐ | Phạm Ngọc Đông | 14326/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn Ba Đình, Hoằng Cát, Hoằng Hóa | Cả ngày |
| 209 | Phòng Chẩn trị YHCT | 292/SYT-GPHĐ | Nguyễn Bá Tuyến | 848/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 9, Quảng Đại, Q Xương | Cả ngày |
| 210 | Phòng Chẩn trị YHCT | 86/SYT-GPHĐ | Trần Thị Hà | 412/TH-CCHN | Phòng khám | Đội 2, Quảng Thịnh, Q xương | Cả ngày |
| 211 | Phòng Chẩn trị YHCT | 290/SYT-GPHĐ | Trịnh Đình Chân | 844/TH-CCHN | Phòng khám | Quảng Phúc, Quảng Xương | Cả ngày |
| 212 | Phòng Chẩn trị YHCT | 129/SYT-GPHĐ | Lê Ngọc Biện | 650/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 5, Quảng Thái, Q Xương | Cả ngày |
| 213 | Phòng Chẩn trị YHCT | 144/SYT-GPHĐ | Hoàng Duy Tỉnh | 526/TH-CCHN | Phòng khám | Quảng Ngọc, Quảng Xương | Cả ngày |
| 214 | Phòng Chẩn trị YHCT | 141/SYT-GPHĐ | Lại Lương Phú | 523/TH-CCHN | Phòng khám | Hợp Bình, Quảng Xương, | Cả ngày |
| 215 | Phòng Chẩn trị YHCT | 143/SYT-GPHĐ | Bùi Thị Thương | 276/TH-CCHN | Phòng khám | Trung Phong, Quảng Phong, Q xương | Cả ngày |
| 216 | Phòng Chẩn trị YHCT | 142/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Sơn | 525/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 9, Quảng Bình, Quảng Xương | Cả ngày |
| 217 | Phòng Chẩn trị YHCT | 378/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Phượng | 1148/TH-CCHN | Phòng khám | Đội 1, Quảng Vinh, Quảng Xương | Cả ngày |
| 218 | Phòng Chẩn trị YHCT | 371/SYT-GPHĐ | Lê Văn Thành | 1153/TH-CCHN | Phòng khám | Xóm mới, Quảng Thọ, Quảng Xương | Cả ngày |
| 219 | Phòng Chẩn trị YHCT | 241/SYT-GPHĐ | Nguyễn Viết Tâm | 241/TH-CCHN | Phòng khám | Quảng Yên, Quảng Xương | Cả ngày |
| 220 | Phòng Chẩn trị YHCT | 125/SYT-GPHĐ | Đào Đình Dũng | 645/TH-CCHN | Phòng khám | Quảng Tâm, Quảng Xương | Cả ngày |
| 221 | Phòng Chẩn trị YHCT | 518/SYT-GPHĐ | Ng Thanh Tuấn | 1484/TH-CCHN | Phòng khám | Quảng Tân, Quảng Xương | Cả ngày |
| 222 | Phòng Chẩn trị YHCT | 597/SYT-GPHĐ | Lê Đức Thuận | 3664/TH-CCHN | Phòng khám | Yên Lãng, Quảng Ngọc, Quảng Xương | Cả ngày |
| 223 | Phòng Chẩn trị YHCT | 726/SYT-GPHĐ | Phạm Đức Nguyện | 8184/TH-CCHN | Phòng khám | Ngọc Diễm 2, Q chính, Q xương | Cả ngày |
| 224 | Phòng Chẩn trị YHCT | 786/SYT-GPHĐ | Lê Văn Tuyến | 9762/TH-CCHN | Phòng khám | Sơn Lâm, Quảng Thạch, Quảng Xương. | Cả ngày |
| 225 | Phòng Chẩn trị YHCT | 863/SYT-GPHĐ | Trần Văn Hà | 9669/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 7, Quảng Lộc, Quảng Xương | Cả ngày |
| 226 | Phong CT YHCT Bảo Minh | 152/SYT-GPHĐ | Lê Văn Bảo | 14219/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 8, Quảng Hải, Quảng Xương | Cả ngày |
| 227 | Phòng CTYHCT | 160/SYT-GPHĐ | Trần Văn Lạc | 14218/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 10, Quảng Vọng, Quảng Xương | Cả ngày |
| 228 | Phòng Chẩn trị YHCT | 201/SYT-GPHĐ | Thiều Thị Bích | 701/TH-CCHN | Phòng khám | Nhà DMTG, Hữu lễ, Thọ Xương, Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 229 | Phòng Chẩn trị YHCT | 414/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Hoa | 2412/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 6 TT Thọ Xuân, Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 230 | Phòng Chẩn trị YHCT | 409/SYT-GPHĐ | Đỗ Văn Dưỡng | 952/TH-CCHN | Phòng khám | xã Xuân Hoà, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 231 | Phòng Chẩn trị YHCT | 145/SYT-GPHĐ | Lê Văn Huyên | 00532/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 6 TT Thọ xuân, Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ HC |
| 232 | Phòng Chẩn trị YHCT | 339/SYT-GPHĐ | Lê Văn Toàn | 1079/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 4 TT Lam Sơn, Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 233 | Phòng Chẩn trị YHCT | 336/SYT-GPHĐ | Đỗ Khắc Phúc | 1070/TH-CCHN | Phòng khám | xã Xuân Hoà, huyện Thọ Xuân.tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 234 | Phòng Chẩn trị YHCT | 335SYT-GPHĐ | Lê Đăng Hơn | 1071/TH-CCHN | Phòng khám | Thị trán Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 235 | Phòng Chẩn trị YHCT | 168/SYT-GPHĐ | Thiều Thị Ái | 386/TH-CCHN | Phòng khám | 140 Lê Lợi, khu 9, TT Thọ Xuân, Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 236 | Phòng Chẩn trị YHCT | 369/SYT-GPHĐ | Trương Đức Hưng | 1155/TH-CCHN | Phòng khám | Khu 9 TT Thọ Xuân, Thọ Xuân,tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 237 | Phòng Chẩn trị YHCT | 411/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Chanh | 950/TH-CCHN | Phòng khám | Xuân Bái, Thọ Xuân tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 238 | Phòng Chẩn trị YHCT | 412/SYT-GPHĐ | Đỗ Văn Tiến | 2419/TH-CCHN | Phòng khám | Tỉnh Thôn 2, Xuân Hoà, Thọ Xuân tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 239 | Phòng Chẩn trị YHCT | 413/SYT-GPHĐ | Ninh Thị Thuý | 951/TH-CCHN | Phòng khám | Thôn 3, Xuân Khánh, Thọ Xuân tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 240 | Phòng Chẩn trị YHCT | 414/SYT-GPHĐ | Ngô Thị Thường | 708/TH-CCHN | Phòng khám | Xóm 6 Quảng Phú, Thọ Xuân tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |