| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 1401 | Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền Bác sỹ Khánh | 1055/TH-GPHĐ | Đoàn Duy Khánh | 13958/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | SN 67, KP Hải Ninh, thị trấn Bến Sung, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1402 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 103/TH-GPHĐ | Lê Đức Quang | 005810/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Hùng Tiến, xã Xuân Bình, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1403 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Triệu Dung | 670/TH-GPHĐ | Phan Thị Dung | 13700/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Đồng Trình, xã Xuân Hòa, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1404 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0423/SYT-GPHĐ | Lê Xuân Tân | 002390/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Thanh Hà, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 1405 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 521/SYT-GPHĐ | Đinh Viết Oánh | 001509/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1406 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 522/SYT-GPHĐ | Lê Thái Hòa | 001503/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Hoàng Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1407 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 520/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Xuân | 001501/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | xã Tượng Văn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1408 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 515/SYT-GPHĐ | Đỗ Nguyên Long | 001502/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | tiểu khu Bắc Giang, thị trấn huyện Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1409 | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | 530/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thanh Ba | 4487/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Xã Trường Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 1410 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Thanh Tùng | 295/TH-GPHĐ | Lê Thanh Tùng | 009396/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | Thôn Hồi cù, xã Hoàng Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1411 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 920/SYT-GPHĐ | Thái Duy Hùng | 001025/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Giãn Hiền, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1412 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 1017/SYT-GPHĐ | Lê Văn Kế | 012689/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Đồng Thọ, xã Vạn Hòa, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1413 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Lê Xuân Thiêm | 1054/SYT-GPHĐ | Lê Xuân Thiêm | 013023/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn 6, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1414 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 1051/SYT-GPHĐ | Lê Huy Khánh | 012924/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Vũ Yên, thị trấn Nông Công, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1415 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 1050/SYT-GPHĐ | Phạm Thị Hằng | 013022/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Quyết Thắng, xã Vạn Thắng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1416 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 1058/SYT-GPHĐ | Võ Ngọc Thanh | 013156/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | tiểu khu Nam Tiến, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1417 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Bảo Khang | 14/TH-GPHĐ | Lê Mạnh Quang | 010867/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | thôn Đồng Thọ, xã Vạn Hòa, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1418 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 67/TH-GPHĐ | Trình Đình Thỏa | 12214/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | đội 4, xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1419 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 350/TH-GPHĐ | Nguyễn Thị Cảnh | 011901/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền | SN 622, đường Bà Triệu, tiểu khu Tập Cát 2, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1420 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 349/TH-GPHĐ | Lê Thị Lương | 15075/TH-CCHN | Phòng chẩn trị y học cổ truyền | tiểu khu Nam Tiến, thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1421 | Phòng khám Y học cổ truyền Nguyễn Thị Hội | 931/TH-GPHĐ | Nguyễn Thị Hội | 008242/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền | thôn Tế Độ, xã Tế Nông, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1422 | Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền Hàn Ngọc Nghĩa | 1066/TH-GPHĐ | Hàn Ngọc Nghĩa | 14300/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | thôn Thanh Ba, xã Vạn Hòa, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1423 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Hồng Cúc | 1713/TH-GPHĐ | Nguyễn Hữu Hồng | 017374/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | Bản Chiềng, xã Nam Động, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1424 | Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền 35 thuộc hộ kinh doanh Phòng khám chuyên khoa Y học cổ truyền 35 | 1951/TH-GPHĐ | Nguyễn Quốc Vĩnh | 013406/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền | Số 09, phố Tran, thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa | - Thứ 2 – thứ 6: 17h15-21h ; Thứ 7 và Chủ nhật:7h-20h |
| 1425 | Phòng khám Y học cổ truyền BS Thắng | 1083/TH-GPHĐ | Lương Thị Thắng | 14628/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | Km 39, khu Păng, thị trấn Sơn Lư, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7, chủ nhật, ngày lễ: cả ngày |
| 1426 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0086/SYT-GPHĐ | Trần Thị Hà | 000412/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | đội 2, xã Quảng Thịnh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1427 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0129/SYT-GPHĐ | Lê Ngọc Biện | 000650/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn 5, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1428 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0125/SYT-GPHĐ | Đào Đình Dũng | 000645/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Tâm, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1429 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 317/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Lan Anh | 004775/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Khê, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1430 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0142/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Sơn | 000525/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn 9, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1431 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0143/SYT-GPHĐ | Bùi Thị Thương | 000524/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | Trung Phong, xã Quảng Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1432 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0141/SYT-GPHĐ | Lại Lương Phú | 000523/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | Hợp Bình, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1433 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0144/SYT-GPHĐ | Hoàng Duy Tỉnh | 000526/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1434 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0241/SYT-GPHĐ | Nguyễn Viết Tâm | 000798/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Yên, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 1435 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00290/SYT-GPHĐ | Trịnh Đình Chân | 000844/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Phúc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1436 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 00292/SYT-GPHĐ | Nguyễn Bá Tuyên | 000848/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn 9, xã Quảng Đại, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1437 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 378/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Phượng | 001148/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | đội 1, xã Quảng Vinh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1438 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 371/SYT-GPHĐ | Lê Văn Thành | 001153/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xóm mới, Quảng Thọ, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1439 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 518/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thanh Tuấn | 001484/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | xã Quảng Tân, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |
| 1440 | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | 0597/SYT-GPHĐ | Lê Đức Thuận | 003664/TH-CCHN | Phòng chẩn trị Y học cổ truyền | thôn Yên Lãng, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày, tất cả các ngày trong tuần |