| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 921 | Phòng khám Nội tổng hợp | 1702/TH-GPHĐ | Hà Văn Khoan | 14450/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | Ngã ba KM 66, bản Luốc Làu, Xã Mường Mìn, huyện Quan Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 922 | Phòng khám đa khoa 123 | 1694/TH-GPHĐ | Lê Thị Thu | 004588/TH-CCHN | Phòng khám đa khoa | Thôn 4 xã Quảng Lưu, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 923 | Phòng khám đa khoa An Phúc | 958/TH-GPHĐ | Nguyễn Thị Thảo | 0016898/BYT-CCHN | Phòng khám đa khoa | Ngã 5 Phú Thành, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 924 | Phòng khám đa khoa Hải Ngoại | 1027/TH-GPHĐ | Nguyễn Xuân Thìn | 004834/TH-CCHN | Phòng khám đa khoa | Thôn 8, Xã Quảng Đức, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 925 | Phòng khám đa khoa 90 thị trấn Quảng Xương | 527/SYT-GPHĐ | Trần Văn Vượng | 000498/TH-CCHN | Phòng khám đa khoa | Số nhà 90, thị trấn Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 926 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 0087/SYT-GPHĐ | Đầu Khắc Thịnh | 000413/TH-CCHN | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Nham, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 927 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 0091/SYT-GPHĐ | Nguyễn Viết Thanh | 000415/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | khu phố 2, thị trấn huyện Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 928 | Phòng khám nội tổng hợp | 0089/SYT-GPHĐ | Lê Bá Tuấn | 000416/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | Tân Phong, thị trấn huyện Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 929 | Phòng khám chuyên khoa nội nhi | 0123/SYT-GPHĐ | Trần Văn Dầu | 000643/TH-CCHN | Phòng khám nội nhi | 218 - phố Môi, xã Quảng Tâm, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 930 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 0124/SYT-GPHĐ | Dương Văn Hiểu | 000646/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 931 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 0152/SYT-GPHĐ | Trần Kim Nguyên | 000527/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | thôn 3, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 932 | Phòng khám chuyên khoa mắt | 0148/SYT-GPHĐ | Hoàng Bùi Thành | 000530/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa mắt | thôn Dục Tú, xã Quảng Tân, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 933 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 0151/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Tân | 000528/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | thôn 9, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 934 | Cơ sở dịch vụ răng giả | 0207/SYT-GPHĐ | Đỗ Quốc Ái | 000710/TH-CCHN | Cơ sở dịch vụ răng giả | SN 28 - Phố I, thị trấn Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 935 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 00286/SYT-GPHĐ | Trần Xuân Tâm | 000850/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 936 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 00288/SYT-GPHĐ | Hoàng Thị Vân | 000851/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 937 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 00292/SYT-GPHĐ | Mai Thị Nghĩa | 000852/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Long, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 938 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 00285/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Hùng | 000859/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | thôn 4, xã Quảng Vọng, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 939 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 00287/SYT-GPHĐ | Hoàng Anh Tuấn | 000849/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | khu phố I, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 940 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 381/SYT-GPHĐ | Viên Đình Minh | 001150/TH-CCHN | Dịch vụ y tế | xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 941 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 380/SYT-GPHĐ | Lê Văn Xử | 001149/TH-CCHN | Dịch vụ y tế | xã Quảng Vinh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 942 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 382/SYT-GPHĐ | Vũ Văn Tỉnh | 001174/TH-CCHN | Dịch vụ y tế | xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 943 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 379/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Lý | 001145/TH-CCHN | Dịch vụ y tế | Lưu vệ, xã Quảng Tân, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 944 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo HA | 394/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Linh | 001199/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 945 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo HA | 525/SYT-GPHĐ | Đoàn Công Thịnh | 001481/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 946 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo HA | 476/SYT-GPHĐ | Lê Thị Thanh | 001470/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 947 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo HA | 477/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Thu | 001472/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Long, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 948 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 508/SYT-GPHĐ | Lê Văn Trưởng | 001476/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 949 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 507/SYT-GPHĐ | Ngô Duy Dương | 001480/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 950 | Phòng khám nội tổng hợp | 524/SYT-GPHĐ | Nguyễn Hữu Tám | 001483/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | xã Quảng Hòa, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 951 | Phòng khám chẩn đoán hình ảnh Việt Đức | 0618/SYT-GPHĐ | Lê Văn Quyến | 009482/TH-CCHN | Phòng khám chẩn đoán hình ảnh | thôn Ngọc Trinh, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 952 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng | 0620/SYT-GPHĐ | Hoàng Thị Hiền | 009372/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng | thôn 2, xã Quảng Hùng, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 953 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng | 0621/SYT-GPHĐ | Lê Văn Minh | 009373/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng | thôn 5, xã Quảng Lĩnh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 954 | Phòng khám Thắm Tâm | 0627/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Thắm | 004896/TH-CCHN | Phòng khám bệnh nội khoa có siêu âm hỗ trợ | thôn 5, xã Quảng Đại, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 955 | Phòng khám nội tổng hợp | 0641/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Quyền | 009394/TH-CCHN | Phòng khám bệnh nội khoa | thôn 7, xã Quảng Đức, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 956 | Phòng khám nội tổng hợp | 0642/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Tuyến | 009395/TH-CCHN | Phòng khám bệnh nội khoa | thôn Trung Đông, xã Quảng Trường, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 957 | Phòng khám Đồng Minh | 0802/SYT-GPHĐ | Vũ Xuân Đồng | 001763/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa tai mũi họng | thôn Trung Phong, xã quảng Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 958 | Phòng khám nội Chính Nga | 0892/SYT-GPHĐ | Trịnh Viết Chính | 000562/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | thôn Hợp Bình, xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 959 | Phòng khám chuyên khoa tai mũi họng | 0889/SYT-GPHĐ | Hoàng Thế Chiến | 004837/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa tai mũi họng | số nhà 91, phố Tân Phong, thị trấn Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 960 | Phòng khám chuyên khoa nhi | 0910/SYT-GPHĐ | Lê Đình Quang | 008295/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa Nhi | thôn 9, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |