| TT | Tên cơ sở | Số GPHĐ | Tên người PT | Số CCHN | Hình thức tổ chức | Địa điểm hành nghề | Thời gian làm việc |
| 481 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 0091/SYT-GPHĐ | Nguyễn Viết Thanh | 000415/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | khu phố 2, thị trấn huyện Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 482 | Phòng khám nội tổng hợp | 0089/SYT-GPHĐ | Lê Bá Tuấn | 000416/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | Tân Phong, thị trấn huyện Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 483 | Phòng khám chuyên khoa nội nhi | 0123/SYT-GPHĐ | Trần Văn Dầu | 000643/TH-CCHN | Phòng khám nội nhi | 218 - phố Môi, xã Quảng Tâm, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | dừng hoạt động từ 9/2026 |
| 484 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 0124/SYT-GPHĐ | Dương Văn Hiểu | 000646/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 485 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 0152/SYT-GPHĐ | Trần Kim Nguyên | 000527/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | thôn 3, xã Quảng Thái, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 486 | Phòng khám chuyên khoa mắt | 0148/SYT-GPHĐ | Hoàng Bùi Thành | 000530/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa mắt | thôn Dục Tú, xã Quảng Tân, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 487 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 0151/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Tân | 000528/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | thôn 9, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 488 | Cơ sở dịch vụ răng giả | 0207/SYT-GPHĐ | Đỗ Quốc Ái | 000710/TH-CCHN | Cơ sở dịch vụ răng giả | SN 28 - Phố I, thị trấn Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Tất cả các ngày trong tuần |
| 489 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 00286/SYT-GPHĐ | Trần Xuân Tâm | 000850/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 490 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 00288/SYT-GPHĐ | Hoàng Thị Vân | 000851/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 491 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 00292/SYT-GPHĐ | Mai Thị Nghĩa | 000852/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Long, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 492 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | 00285/SYT-GPHĐ | Nguyễn Văn Hùng | 000859/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | thôn 4, xã Quảng Vọng, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 493 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 00287/SYT-GPHĐ | Hoàng Anh Tuấn | 000849/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | khu phố I, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 494 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 381/SYT-GPHĐ | Viên Đình Minh | 001150/TH-CCHN | Dịch vụ y tế | xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 495 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 380/SYT-GPHĐ | Lê Văn Xử | 001149/TH-CCHN | Dịch vụ y tế | xã Quảng Vinh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 496 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 382/SYT-GPHĐ | Vũ Văn Tỉnh | 001174/TH-CCHN | Dịch vụ y tế | xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 497 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch | 379/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Lý | 001145/TH-CCHN | Dịch vụ y tế | Lưu vệ, xã Quảng Tân, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 498 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo HA | 394/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Linh | 001199/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 499 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo HA | 525/SYT-GPHĐ | Đoàn Công Thịnh | 001481/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 500 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo HA | 476/SYT-GPHĐ | Lê Thị Thanh | 001470/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 501 | DV tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo HA | 477/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Thu | 001472/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo huyết áp | xã Quảng Long, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày (tất cả các ngày trong tuần) |
| 502 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 508/SYT-GPHĐ | Lê Văn Trưởng | 001476/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 503 | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | 507/SYT-GPHĐ | Ngô Duy Dương | 001480/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa | xã Quảng Ninh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 504 | Phòng khám nội tổng hợp | 524/SYT-GPHĐ | Nguyễn Hữu Tám | 001483/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | xã Quảng Hòa, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 505 | Phòng khám chẩn đoán hình ảnh Việt Đức | 0618/SYT-GPHĐ | Lê Văn Quyến | 009482/TH-CCHN | Phòng khám chẩn đoán hình ảnh | thôn Ngọc Trinh, xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 506 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng | 0620/SYT-GPHĐ | Hoàng Thị Hiền | 009372/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng | thôn 2, xã Quảng Hùng, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 507 | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng | 0621/SYT-GPHĐ | Lê Văn Minh | 009373/TH-CCHN | Dịch vụ tiêm (chích), thay băng | thôn 5, xã Quảng Lĩnh, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Cả ngày |
| 508 | Phòng khám Thắm Tâm | 0627/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Thắm | 004896/TH-CCHN | Phòng khám bệnh nội khoa có siêu âm hỗ trợ | thôn 5, xã Quảng Đại, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 509 | Phòng khám nội tổng hợp | 0641/SYT-GPHĐ | Phạm Văn Quyền | 009394/TH-CCHN | Phòng khám bệnh nội khoa | thôn 7, xã Quảng Đức, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 510 | Phòng khám nội tổng hợp | 0642/SYT-GPHĐ | Nguyễn Thị Tuyến | 009395/TH-CCHN | Phòng khám bệnh nội khoa | thôn Trung Đông, xã Quảng Trường, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Ngoài giờ hành chính |
| 511 | Phòng khám Đồng Minh | 0802/SYT-GPHĐ | Vũ Xuân Đồng | 001763/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa tai mũi họng | thôn Trung Phong, xã quảng Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 512 | Phòng khám nội Chính Nga | 0892/SYT-GPHĐ | Trịnh Viết Chính | 000562/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | thôn Hợp Bình, xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 513 | Phòng khám chuyên khoa tai mũi họng | 0889/SYT-GPHĐ | Hoàng Thế Chiến | 004837/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa tai mũi họng | số nhà 91, phố Tân Phong, thị trấn Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 514 | Phòng khám chuyên khoa nhi | 0910/SYT-GPHĐ | Lê Đình Quang | 008295/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa Nhi | thôn 9, xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 515 | Phòng khám Nga Minh | 0943/SYT-GPHĐ | Nguyễn Xuân Minh | 010295/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | Thôn 4, Quảng Hải, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 516 | Phòng khám răng hàm mặt | 89/TH-GPHĐ | Nguyễn Danh Hội | 004866/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | số nhà 77, quốc lộ 1A, khu phố 1, thị trấn Quảng Xương, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 517 | Phòng khám Việt Đức | 116/TH-GPHĐ | Lê Anh Tuấn | 004831/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa Ngoại | thôn Xuân, xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 518 | Phòng khám Thiệp Cúc | 124/TH-GPHĐ | Nguyễn Văn Thiệp | 010215/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | thôn Sơn Lâm, xã Quảng Trạch, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 519 | Phòng khám Việt Hải | 105/TH-GPHĐ | Lê Thị Hải | 010239/TH-CCHN | Phòng khám Nội tổng hợp | thôn 7, xã Quảng Vọng, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |
| 520 | Phòng khám Kim Sơn | 130/TH-GPHĐ | Lê Kim Sơn | 006849/TH-CCHN | Phòng khám chuyên khoa phục hồi chức năng | thôn Tiên Trang, xã Quảng Lợi, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa | Từ thứ 2 đến thứ 6: 17h đến 19h;
Thứ 7 và chủ nhật : Cả ngày |