| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 2521 | Phạm ThịLoan | 01/01/1990 | TCD | 2442 | 21/03/2016 | Phong Lộc, Hậu Lộc |
| 2522 | Mai ThịTâm | 01/01/1990 | TCD | 2443 | 21/03/2016 | Tuy Lộc, Hậu Lộc |
| 2523 | Phạm ThịQuý | 01/01/1990 | TCD | 2444 | 21/03/2016 | Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 2524 | Trịnh Thị Lụa | 09/7/1993 | Dược sĩ trung học | 2445/TH-CCHND | 21/03/2016 | TT Lam Sơn, Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2525 | Ngô Thị Dịu | 18/3/1987 | Dược sĩ trung học | 2446/TH-CCHND | 21/03/2016 | Xuân Vinh, Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 2526 | Lê Thị Hồng Gấm | 28/10/1982 | Dược sĩ trung học | 2447/TH-CCHND | 21/03/2016 | Trường Lâm, Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa |
| 2527 | Phạm Thị Dung | 20/3/1991 | Dược sĩ trung học | 2448/TH-CCHND | 21/03/2016 | Xuân Phúc, Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2528 | Lê Thị Thanh Hương | 01/01/1972 | Dược sĩ trung học | 2449/TH-CCHND | 21/03/2016 | Phường Ba Đình,TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2529 | Lê ThịHương | 01/01/1990 | TCD | 2450 | 21/03/2016 | P. Ngọc Trạo, TPTH |
| 2530 | Lưu Thị Tân | 21/7/1991 | Dược sĩ trung học | 2452/TH-CCHND | 21/03/2016 | P.Trường Thi, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2531 | Nguyễn Thị Phương | 10/10/1981 | Dược sĩ trung học | 2454/TH-CCHND | 21/03/2016 | xã Trúc Lâm, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa |
| 2532 | Trần Thị Ngọc Anh | 13/8/1983 | Đại học Dược | 2466/CCHN-D-SYT-TH | 21/03/2016 | P.Ba Đình, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2533 | Đỗ Thị Thùy | 23/3/1991 | Dược sĩ cao đẳng | 2467/TH-CCHND | 21/03/2016 | xã Dân Quyền, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2534 | Lê Thị Thành | 01/3/1962 | Dược sĩ trung học | 2468/TH-CCHND | 21/03/2016 | Phùng Giáo, Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2535 | Nguyễn ThịHuệ | 01/01/1990 | TCD | 2469 | 21/03/2016 | Cẩm Bình, Cẩm Thủy |
| 2536 | Phạm Duy Bế | 05/11/1961 | Dược sĩ trung học | 2470/TH-CCHND | 21/03/2016 | phường Ngọc Trạo, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2537 | Đỗ Thị Nguyệt | 06/01/1989 | Dược sĩ trung học | 2471/TH-CCHND | 21/03/2016 | xã Thiệu Tân, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2538 | Phan Mậu Quân | 06/10/1985 | Dược sĩ trung học | 2474/TH-CCHND | 21/03/2016 | xã Quảng Cư, TX.Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2539 | Trình Thị Nhung | 15/3/1962 | Dược sĩ trung học | 2476/TH-CCHND | 21/03/2016 | phường Bắc Sơn, TX Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 2540 | Nguyễn Thị Hạnh | 15/11/1983 | Dược sĩ trung học | 2477/TH-CCHND | 21/03/2016 | Thị trấn Lang Chánh, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 2541 | Vũ Bích Sơn | 24/4/1952 | Lương dược | 2278/TH-CCHND | 21/03/2016 | phường Đông Vệ, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2542 | Đào Thị Liên | 12/3/1989 | Dược sĩ trung học | 2479/TH-CCHND | 21/03/2016 | Quảng Lợi, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2543 | Lê Thị Nga | 15/10/1962 | Dược sĩ trung học | 2480/TH-CCHND | 21/03/2016 | Quảng Lộc, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2544 | Trịnh Thị Thúy | 20/10/1993 | Dược sĩ trung học | 2481/TH-CCHND | 21/03/2016 | Quảng Bình, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2545 | Nguyễn Thị Hiền | 20/8/1991 | Dược sĩ trung học | 2482/TH-CCHND | 21/03/2016 | Quảng Trường, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2546 | Hồ Thị Nga | 06/11/1987 | Dược sĩ trung học | 2483/TH-CCHND | 21/03/2016 | Quảng Nhân, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2547 | Nguyễn Thị Tâm | 25/4/1980 | Dược sĩ trung học | 2484/TH-CCHND | 21/03/2016 | xã Quảng Chính, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2548 | Trần Thị Huyền | 20/10/1985 | Dược sĩ trung học | 2485/TH-CCHND | 21/03/2016 | Quảng Lưu, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 2549 | Lê Thị Oanh | 16/10/1990 | Dược sĩ trung học | 2486/TH-CCHND | 21/03/2016 | Hoằng Phú, Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 2550 | Nguyễn Thị Hải | 20/8/1988 | Dược sĩ trung học | 2487/TH-CCHND | 21/03/2016 | Vân Am, Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2551 | Dương Thị Lâm | 10/5/1983 | Dược sĩ trung học | 2488/TH-CCHND | 21/03/2016 | xã Thúy Sơn, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2552 | Nguyễn Thị Phượng | 12/6/1991 | Dược sĩ trung học | 2489/TH-CCHND | 21/03/2016 | Kiên Thọ, Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2553 | Đỗ Chí Thắng | 20/6/1985 | Dược sĩ trung học | 2490/TH-CCHND | 21/03/2016 | Ngọc Trung, Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2554 | Lê Thị Tuyết | 08/02/1987 | Cao đẳng dược | 8448 thay thế 2491/TH-CCHND 21/3/2016 | 11/3/2025 | TT Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2555 | Trần Thị Nga | 04/8/1989 | Dược sĩ trung học | 2492/TH-CCHND | 21/03/2016 | Lộc Thịnh, Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2556 | Phạm Thị Thu | 12/4/1989 | Dược sĩ trung học | 2493/TH-CCHND | 21/03/2016 | Quang Trung, Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 2557 | Đào ThịPhượng | 01/01/1990 | TCD | 2494 | 08/04/2016 | Liên Lộc, Hậu Lộc |
| 2558 | Đỗ ThịXuân | 01/01/1990 | TCD | 2495 | 08/04/2016 | Đồng Tiến, Triệu Sơn |
| 2559 | Nguyễn ThịHợp | 01/01/1990 | TCD | 2496 | 08/04/2016 | Hoa Lộc, Hậu Lộc |
| 2560 | Phạm Thị Thanh Nga | 03/10/1978 | Dược sĩ trung học | 2497/TH-CCHND | 08/04/2016 | phường Đông Vệ, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |