| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 1641 | Lê Đình Mạnh | 21/3/1986 | Dược sĩ trung học | 1291/TH-CCHND | 23/09/2014 | TT Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1642 | Nguyễn ThịHuyền | 01/01/1990 | TCD | 1292 | 23/09/2014 | Nga Yên, Nga Sơn |
| 1643 | Nguyễn HữuTuấn | 01/01/1990 | TCD | 1295 | 06/10/2014 | P.Quảng Tiến, TX Sầm Sơn |
| 1644 | Phạm Nhật Lệ | 10/6/1991 | Dược sĩ trung học | 1296/TH-CCHND | 06/10/2014 | xã Cẩm Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 1645 | Nguyễn Thị Hương | 16/8/1982 | Dược sĩ trung học | 1297/TH-CCHND | 06/10/2014 | Hợp Thành, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1646 | Lê Thị Vượng | 06/1/1981 | Dược sĩ trung học | 1298/TH-CCHND | 06/10/2014 | Hợp Thành, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1647 | Hà Thị Giang | 12/8/1985 | Dược sĩ trung học | 1299/TH-CCHND | 06/10/2014 | Thọ Vực, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1648 | Lê Thị Hương | 20/2/1973 | Dược sĩ trung học | 1301/TH-CCHND | 06/10/2014 | Thọ Cường, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1649 | Trần Thị Hà | 01/01/1989 | Dược sĩ trung học | 1302/TH-CCHND | 06/10/2014 | Khuyến Nông, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1650 | Nguyễn Thị Thúy | 01/01/1990 | SC dược | 1304 | 06/10/2014 | Quảng Tiến, TX Sầm Sơn |
| 1651 | Lê Văn Hoan | 01/01/1990 | TCD | 1309 | 10/10/2014 | P.Ba Đình, TP.Thanh Hóa |
| 1652 | Trần Thị KimOanh | 01/01/1990 | TCD | 1310 | 10/10/2014 | Quảng Lộc, Quảng Xương |
| 1653 | Hoàng ThịBình | 01/01/1990 | TCD | 1311 | 10/10/2014 | Sơn Thủy, Quan Sơn |
| 1654 | Nguyễn Thị Vân | 24/8/1985 | Đại học Dược | 1312/CCHN-D-SYT-TH | 10/10/2014 | phường Quảng Thành, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1655 | Lê Thị Hương | 05/01/1984 | Dược sĩ trung học | 1313/TH-CCHND | 15/10/2014 | xã Cao Thịnh, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1656 | Trịnh Thị Trang | 01/6/1987 | Dược sĩ trung học | 1314/TH-CCHND | 15/10/2014 | xã Thiệu Long, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1657 | Trương ThịHoa | 01/01/1990 | TCD | 1315 | 15/10/2014 | Hải Hòa, Tĩnh Gia |
| 1658 | Lê Thị Nga | 17/5/1985 | Dược sĩ trung học | 1316/TH-CCHND | 20/10/2014 | Quảng Ngọc, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1659 | Phạm Thị Lan | 17/4/1987 | Dược sĩ trung học | 1317/TH-CCHND | 20/10/2014 | Quảng Ngọc, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1660 | Đàm Thị Thoa | 20/12/1988 | Dược sĩ trung học | 1318/TH-CCHND | 20/10/2014 | Quảng Ngọc, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1661 | Phạm Thị Vân | 19/4/1992 | Dược sĩ trung học | 1319/TH-CCHND | 20/10/2014 | Thọ Tân, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1662 | Lê Thị Thủy | 30/4/1991 | Dược sĩ trung học | 1320/TH-CCHND | 20/10/2014 | Quảng Tân, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1663 | Nguyễn Thị Hương | 05/6/1989 | Dược sĩ trung học | 1321/TH-CCHND | 20/10/2014 | Quảng Bình, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1664 | Lê ThịLoan | 01/01/1990 | TCD | 1322 | 20/10/2014 | Quảng Bình, Quảng Xương |
| 1665 | Trịnh XuânThành | 01/01/1990 | TCD | 1323 | 20/10/2014 | Vĩnh Yên, Vĩnh Lộc |
| 1666 | Văn Thị Thi | 06/5/1989 | Dược sĩ trung học | 1324/TH-CCHND | 20/10/2014 | TT Thường Xuân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1667 | Lê Thị Hợp | 26/01/1963 | Dược sĩ trung học | 1325/TH-CCHND | 20/10/2014 | xã Ngọc Phụng, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1668 | Lê Th Duyên | 24/5/1991 | TCD | 1326 | 20/10/2014 | Xuân Cao, Th.Xuân |
| 1669 | Trương ThịDung | 01/01/1990 | TCD | 1327 | 20/10/2014 | Cẩm Ngọc, Cẩm Thủy |
| 1670 | Nguyễn ThịHà | 01/01/1990 | TCD | 1335 | 27/10/2014 | Quảng Hòa, Quảng Xương |
| 1671 | Lê Năng Thảo | 01/9/1957 | Dược sĩ trung học | 1336/TH-CCHND | 27/10/2014 | TT Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1672 | Lê Thị Sen | 02/6/1963 | Dược sĩ trung học | 1337/TH-CCHND | 27/10/2014 | xã Cẩm Tân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 1673 | Nguyễn Thị Hoa | 20/10/1990 | Dược sĩ trung học | 1339/TH-CCHND | 30/10/2014 | Thọ Bình, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1674 | Lê Thị Thơm | 17/10/1986 | Dược sĩ trung học | 1340/TH-CCHND | 30/10/2014 | xã Lương Sơn, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 1675 | Lê ThịHồng | 01/01/1990 | TCD | 1342 | 30/10/2014 | Quảng Yên, Quảng Xương |
| 1676 | Vũ ĐìnhNguyện | 01/01/1990 | L.dược | 1343 | 30/10/2014 | Hải Thượng Lãn Ông |
| 1677 | Lê Thị Thu | 18/9/1986 | Dược sĩ trung học | 1344/TH-CCHND | 30/10/2014 | Minh Sơn, Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1678 | Bùi Duy Kiên | 09/5/1989 | Dược sĩ trung học | 1350/TH-CCHND | 10/11/2014 | xã Minh Sơn, huyện Ngọc lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1679 | Hồ Thị NgọcYến | 01/01/1990 | TCD | 1351 | 10/11/2014 | Xuân khang, Như Thanh |
| 1680 | Lê ThịVân | 01/01/1990 | TCD | 1352 | 10/11/2014 | Đông Tân, TPTH |