| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 1121 | Lại Thị Phiên | 01/01/1969 | Sơ cấp dược | 591 | 08/10/2013 | Trung Hạ, Quan Sơn |
| 1122 | Lê Vĩnh Thạch | 01/01/1962 | Sơ cấp dược | 592 | 08/10/2013 | Trung Tiến, Quan Sơn |
| 1123 | Vũ Thị Trang | 01/01/1981 | Sơ cấp dược | 593 | 08/10/2013 | Sơn Điện, Quan Sơn |
| 1124 | Trần Thị Bích Phượng Loan | 01/01/1981 | Sơ cấp dược | 594 | 08/10/2013 | Mường Mìn, Q. Sơn |
| 1125 | Hoàng Văn Dưỡng | 01/01/1970 | Sơ cấp dược | 595 | 08/10/2013 | Thị trấn Quan Sơn |
| 1126 | Nguyễn ThịHuyền | 01/01/1958 | Sơ cấp dược | 596 | 08/10/2013 | Thị trấn Vĩnh Lộc |
| 1127 | Phạm Thị Nhàn | 30/8/1964 | Dược sĩ trung học | 597/TH-CCHND | 08/10/2013 | xã Tượng Lĩnh, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa. |
| 1128 | Lê ThịTuyết | 01/01/1985 | TCD | 598 | 08/10/2013 | Bút Sơn, Hoằng Hóa |
| 1129 | Lê Thị Tiến | 01/01/1978 | TCD | 599 | 08/10/2013 | Thăng Long, N. Cống, tỉnh Thanh Hóa. |
| 1130 | Lê Thị Thêu | 10/4/1960 | Dược sĩ trung học | 600/TH-CCHND | 08/10/2013 | Trung Thành, Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa. |
| 1131 | Ngô Thị Liên | 26/3/1981 | Dược sĩ trung học | 601/TH-CCHND | 08/10/2013 | Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa. |
| 1132 | Hà Thị Việt | 01/01/1956 | Sơ cấp dược | 602 | 08/10/2013 | Hợp Thành, Triệu Sơn |
| 1133 | Nguyễn ThịThoa | 01/01/1990 | Sơ cấp dược | 603 | 08/10/2013 | TT S.Vàng, Thọ Xuân |
| 1134 | Hà Văn Nguyên | 01/01/1989 | TCD | 604 | 08/10/2013 | Trung Tiến, Quan Sơn |
| 1135 | Hà Văn Tuyên | 01/01/1989 | Sơ cấp dược | 605 | 08/10/2013 | Sơn Lư, Quan Sơn |
| 1136 | Lê Thị Hiếu | 01/01/1988 | TCD | 608 | 18/10/2013 | Quảng Khê, Q.Xương |
| 1137 | Lê Thị Hồng Huyên | 01/01/1990 | TCD | 609 | 18/10/2013 | Trung Lý, Mường Lát |
| 1138 | Lê Thị Phương | 01/01/1990 | TCD | 610 | 18/10/2013 | Quang Trung, Bỉm Sơn |
| 1139 | Nguyễn Hoàng Anh | 12/10/1990 | Đại học Dược | 611/CCHN-D-SYT-TH | 18/10/2013 | xã Bắc Sơn, huyện Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa. |
| 1140 | KHƯƠNG PHƯƠNG HẠNH | 13/8/1989 | Cao đẳng dược | 8706 thay thế 612 ngày 18/10/2013 | 05/9/2025 | Số nhà 05, đường Phạm Bành, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hoá |
| 1141 | Nguyễn ThịThúy | 01/01/1985 | TCD | 613 | 18/10/2013 | xã Hoằng Hợp,huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. |
| 1142 | Lê Thị Thuỷ | 01/01/1990 | THD | 657/TH-CCHND | 07/11/2013 | Hà Hải, Hà Trung, Thanh Hoá |
| 1143 | Nguyễn Thị Bình | 30/4/1973 | Dược sĩ trung học | 646/TH-CCHND | 07/11/2013 | 89B- Lê Văn Hưu, Phường Tân Sơn, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1144 | Ngô Thị Sinh | 14/01/1986 | Dược sĩ trung học | 648/TH-CCHND | 07/11/2013 | Thiệu Thành, Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hóa |
| 1145 | Lê Thị Loan | 01/01/1990 | THD | 649 | 07/11/2016 | Thiệu Long, Thiệu Hoá, TH |
| 1146 | Hà Thị Cúc | 24/7/1980 | Dược sĩ trung học | 642/TH-CCHND | 07/11/2013 | P.Đông Sơn, TX Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1147 | Nguyễn Thị Hường | 12/4/1991 | Dược sĩ trung học | 643/TH-CCHND | 07/11/2013 | xã Quảng Ngọc, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1148 | Trương Thị Phượng | 26/9/1989 | Dược sĩ trung học | 644/TH-CCHND | 07/11/2013 | xã Lộc Sơn, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 1149 | Lê Thị Mai | 02/9/1972 | Cao đẳng Dược | 645/CCHN-D-SYT-TH | 07/11/2013 | P. Đông Hương, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1150 | Hoàng Thị Phượng | 16/02/1985 | Đại học Dược | 651/CCHN-D-SYT-TH | 07/11/2013 | xã Quảng Hùng, TP Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 1151 | Bùi Thị Hoa | 14/2/1986 | Dược sĩ trung học | 652/TH-CCHND | 07/11/2013 | Xã Quảng Nham, Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 1152 | Lê ThịHoà | 01/01/1990 | THD | 650 | 07/11/2023 | xã Thiệu Duy, Thiệu Hoá, TH |
| 1153 | Trần ThịLý | 01/01/1990 | THD | 647 | 07/11/2024 | xã Thiệu Trung, Thiệu Hoá |
| 1154 | Nguyễn ThịLoan | 01/01/1990 | THD | 653 | 07/11/2025 | xã Vân Sơn, Triệu Sơn, TH |
| 1155 | Nguyễn ThịNguyệt | 01/01/1990 | THD | 654 | 07/11/2026 | Tiến Thọ, Quảng Thịnh, TPTH |
| 1156 | Nguyễn Thị Phương | 01/01/1990 | Dược sĩ trung học | 655/TH-CCHND | 07/11/2017 | TK 5, thị trấn Hà Trung, Hà Trung |
| 1157 | Trần Thị Huệ | 01/01/1990 | THD | 656 | 07/11/2028 | xã Hà Phong, Hà Trung, TH |
| 1158 | Hà Thị Huệ | 14/3/1979 | Dược sĩ trung học | 704/TH-CCHND | 14/11/2013 | 448B- Hải Thượng Lãn Ông, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 1159 | Lưu Thị Thuý | 10/2/1983 | Đại học dược | 8679 THAY THẾ 707/TH-CCHND NGÀY 14/11/2013 | 19/8/2025 | Khu 5, xã Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 1160 | Trần Thị Hoa | 15/8/1988 | Dược sĩ trung học | 664/TH-CCHND | 14/11/2013 | xã Hải Hà, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |