| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 7481 | Lê Thị Hà | 17/10/1982 | Trung cấp dược | 7547/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2023 | Phường Tào Xuyên, TP, Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 7482 | Nguyễn Hoàng Phương Anh | 12/10/2000 | Cao đẳng dược | 7548/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2023 | TT Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7483 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 05/01/1998 | Cao đẳng dược | 7549/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2023 | TT Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 7484 | Nguyễn Thị Linh | 20/8/1997 | Cao đẳng dược | 7550/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2023 | xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 7485 | Phạm Ngọc Tú | 10/12/1986 | Đại học dược | 7551/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2023 | Phường Ba Đình, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 7486 | Nguyễn Thị Quỳnh | 09/01/1996 | Cao đẳng dược | 7552/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2023 | xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 7487 | Lê Việt Phương | 28/4/1982 | Cao đẳng dược | 7553/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2023 | xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 7488 | Nguyễn Thị Thơm | 27/7/1988 | Trung cấp dược | 7554/CCHN-D-SYT-TH | 11/9/2023 | xã Trường Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 7489 | Lê Thị Thư | 12/4/1993 | Trung cấp dược | 7544/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2023 | xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 7490 | Hoàng Thị Bích Ngọc | 15/8/1991 | Dược sĩ cao đẳng | 3425/CCHN-D-SYT-TH | 14/9/2023 | Phường Đông Thọ, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 7491 | Lê Thị Ngân | 10/4/1989 | Cao đẳng dược | 3561/CCHN-D-SYT-TH | 10/7/2017 | Phường Hải Bình, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7492 | Lê Thị Hồng | 10/9/1993 | Cao đẳng dược | 7556/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | xã Sơn Hải, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang |
| 7493 | Nguyễn Thị Xinh | 26/9/1991 | Trung học dược | 7557/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | xã Vạn Thiện, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 7494 | Lê Đình Lộc | 21/8/1979 | Cao đẳng dược | 7558/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | Phường Trường Thi, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 7495 | Đồng Thị Lan | 01/10/1995 | Đại học dược | 7559/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | xã Vạn Thiện, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 7496 | Dương Thị Thắm | 03/01/1996 | Cao đẳng dược | 7560/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | xã Hải Hà, TX. Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7497 | Phạm Thị Oanh | 01/10/1991 | Cao đẳng dược | 7561/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | xã Trung Chính, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 7498 | Đinh Thị Vinh | 16/10/1999 | Cao đẳng dược | 7562/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 7499 | Lê Thị Hương | 19/6/1998 | Đại học dược | 7563/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | Phường Hải Lĩnh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7500 | Hà Thị Hương | 11/3/1986 | Cao đẳng dược | 7564/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | Phường Ba Đình, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 7501 | Lê Thị Thúy Nga | 22/10/1998 | Đại học dược | 7565/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | xã Hoằng Phú, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 7502 | Khương Thị Thúy Diệp | 27/7/1996 | Đại học dược | 7566/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | xã Hợp Thành, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7503 | Trịnh Đăng Chương | 10/10/1989 | Đại học dược | 7567/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | Thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 7504 | Lê Thị Quý | 10/02/1993 | Trung học dược | 7568/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | xã Quảng Hợp, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 7505 | Nguyễn Thị Hòa | 08/9/1996 | Cao đẳng dược | 7569/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | Thị trấn Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 7506 | Nguyễn Thị Nga | 10/12/1991 | Cao đẳng dược | 3546/CCHN-D-SYT-TH | 04/7/2017 | Phường Hải Lĩnh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7507 | Mai Thị Lam | 10/8/1977 | Cao đẳng dược | 5051/CCHN-D-SYT-TH | 15/7/2019 | Phường Nguyên Bình, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7508 | Đỗ Thị Hương | 02/9/1980 | Cao đẳng dược | 3572/CCHN-D-SYT-TH | 10/7/2017 | Phường Hải Lĩnh, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7509 | Hoàng Thị Kim Thoa | 01/12/1987 | Cao đẳng dược | 1283/CCHN-D-SYT-TH | 19/09/2014 | Phường Hải An, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7510 | Nguyễn Thị Bích Hà | 30/11/1963 | Cao đẳng dược | 3571/CCHN-D-SYT-TH | 10/7/2017 | Phường Hải Hòa, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7511 | Đỗ Thị Mến | 20/3/1988 | Trung học dược | 7571/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | xã Tân Trường. TX.Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 7512 | Trần Thị Minh Tú | 16/8/1995 | Cao đẳng dược | 7572/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | xã Thanh Kỳ, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa |
| 7513 | Lê Thị Phương Anh | 10/02/2000 | Cao đẳng dược | 7573/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | xã Cao Thịnh, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 7514 | Nguyễn Thị Hiếu | 30/3/1993 | Trung học dược | 7574/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | xã Xuân Lập, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 7515 | Nguyễn Thị Huyền | 14/5/1987 | Trung học dược | 7575/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | Thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 7516 | Nguyễn Thị Liên | 02/6/1991 | Trung học dược | 7576/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | Thị trấn Sao Vàng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 7517 | Lê Thị Huệ | 10/11/1997 | Đại học dược | 7577/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | xã Cẩm Long, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 7518 | Nguyễn Thị Hiền | 05/02/1993 | Đại học dược | 7578/CCHN-D-SYT-TH | 22/9/2023 | xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 7519 | Trịnh Đình Giỏi | 08/02/1988 | Cao đẳng dược | 7579/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | Phường Đông Thọ, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 7520 | Nguyễn Thị Thủy | 23/11/1999 | Cao đẳng dược | 7580/CCHN-D-SYT-TH | 20/9/2023 | Thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |