| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 6961 | Nguyễn Văn Huấn | 21/6/1991 | Trung học dược | 7224/CCHN-D-SYT-TH | 02/02/2023 | Phường An Hưng, TP. Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6962 | Phạm Thị Hương | 18/8/1993 | Cao đẳng dược | 7225/CCHN-D-SYT-TH | 02/02/2023 | xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 6963 | Nguyễn Thị Xuyến | 29/8/1985 | Cao đẳng dược | 7226/CCHN-D-SYT-TH | 02/02/2023 | Phường Phú Sơn, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6964 | Lê Thị Xinh | 27/6/1994 | Đại học dược | 4238/CCHN-D-SYT-TH | 07/02/2023 | Thị trấn Vĩnh Lộc, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6965 | Trần Đăng Chung | 02/7/1969 | Dược sĩ đại học | 3081/CCHN-D-SYT-TH | 28/10/2016 | xã Quảng Vinh, TP.Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6966 | Lê Đình Thi | 01/7/1977 | Cao đẳng dược | 7227/CCHN-D-SYT-TH | 10/02/2023 | Phường An Hưng, TP. Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6967 | Lê Tiến Tôn | 24/8/1970 | Đại học dược | 7228/CCHN-D-SYT-TH | 10/02/2023 | xã Hoằng Phong, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6968 | Nguyễn Thị Nhẫn | 20/10/1993 | Cao đẳng dược | 7230/CCHN-D-SYT-TH | 10/02/2023 | xã Thiệu Chính, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6969 | Hoàng Thị Lan Anh | 16/6/1999 | Cao đẳng dược | 7231/CCHN-D-SYT-TH | 10/02/2023 | xã Đông Vinh, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6970 | Lê Thị Chuyên | 05/10/1977 | Trung học dược | 7232/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 6971 | Lê Thị Hoa | 02/10/1995 | Cao đẳng dược | 7233/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | Xã Xuân Minh, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6972 | Lê Thị Dương | 27/10/1996 | Cao đẳng dược | 8572 thay thế 7234/CCHN-D-SYT-TH ngày 20/02/2023 | 26/5/2025 | Thôn Bồng Trung 2, xã Minh Tân, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6973 | Trần Thị Hương | 02/11/1988 | Trung học dược | 7235/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | xã Thiệu Quang, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6974 | Lê Thu Nhị | 24/8/1993 | Đại học dược | 7236/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | xã Hoằng Quỳ, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6975 | Vũ Thị Vân | 07/02/1998 | Cao đẳng dược | 7237/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | xã Thiệu Giang, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6976 | Lê Thị Hạnh | 10/8/1998 | Cao đẳng dược | 7238/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 6977 | Đinh Thị Hương | 21/01/1994 | Cao đẳng dược | 7239/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | Phường Quảng Cát, TP. Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6978 | Trương Lê Mỹ Quỳnh | 15/10/1995 | Đại học dược | 7240/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | Phương Đông Vệ, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6979 | Vũ Thị Tú Anh | 01/10/1996 | Đại học dược | 7241/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6980 | Bùi Minh Long | 20/12/1988 | Cao đẳng dược | 7242/CCHN-D-SYT-TH | 20/02/2023 | xã Quảng Phú, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6981 | Lê Doãn Hồng | 19/01/1964 | Đại học dược | 658/CCHN-D-SYT-TH | 15/10/2013 | Phường Ba Đình, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa Đ |
| 6982 | Đỗ Thị Tuyết | 05/3/1996 | Cao đẳng dược | 7243/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | xã Nga Bạch, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6983 | Hỏa Thị Dung | 24/02/1994 | Cao đẳng dược | 7244/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | xã Nga Phượng, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6984 | Trịnh Thị Khánh Huyền | 20/8/1998 | Cao đẳng dược | 7245/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | xã Nga Văn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6985 | Lê Thị Vân | 07/3/1988 | Đại học dược | 7246/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | Phường An Hưng, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6986 | Trần Thị Lợi | 06/11/1990 | Cao đẳng dược (Trung học dược) | 8868/CCHN-D-SYT-TH thay thế 7247/CCHN-D-SYT-TH ngày 22/02/2023 | 25/01/2026 | Thôn 18. xã Thọ Bình, tỉnh Thanh Hóa (Đ/c cũ: xã Thọ Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa) |
| 6987 | Đặng Thùy Dung | 24/11/1982 | Cao đẳng dược | 7248/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | Phường Đông Sơn, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6988 | Nguyễn Huy Hoàng | 08/11/1994 | Đại học dược | 7249/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | Phường Thiệu Dương, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6989 | Phạm Thị Thu Uyên | 03/4/1997 | Đại học dược | 7250/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | xã Đa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6990 | Lưu Thị Việt Chinh | 13/5/1997 | Cao đẳng dược | 7252/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | xã Định Liên, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 6991 | Nguyễn Thị Hường | 22/02/1989 | Trung học dược | 7253/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 6992 | Trịnh Thị Lệ | 02/10/1999 | Cao đẳng dược | 7254/CCHN-D-SYT-TH | 22/02/2023 | xã Thiệu Ngọc, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6993 | Bùi Văn Tự | 10/8/1985 | Trung học dược | 7255/CCHN-D-SYT-TH | 02/3/2023 | xã Điền Hạ, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 6994 | Đỗ Hồng Nhung | 27/11/1997 | Cao đẳng dược | 7256/CCHN-D-SYT-TH | 03/3/2023 | TT Nông Cống, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 6995 | Cao Thị Tâm | 04/9/1997 | Cao đẳng dược | 7257/CCHN-D-SYT-TH | 02/3/2023 | xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 6996 | Ngô Thị Vân Anh | 20/10/1999 | Cao đẳng dược | 7258/CCHN-D-SYT-TH | 02/3/2023 | Thị trấn Quán Lào, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 6997 | Lê Thế Nghĩa | 05/12/1986 | Cao đẳng dược | 7259/CCHN-D-SYT-TH | 02/3/2023 | xã Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 6998 | Trịnh Thị Khánh Ly | 05/3/1995 | Đại học dược | 7260/CCHN-D-SYT-TH | 02/3/2023 | Phường Đông Vệ, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6999 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 06/7/1985 | Đại học dược | 7261/CCHN-D-SYT-TH | 02/3/2023 | Phường Long Anh, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 7000 | Nguyễn Duy Minh | 11/8/1998 | Cao đẳng dược | 7262/CCHN-D-SYT-TH | 08/3/2023 | TT Thường Xuân, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa |