| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 6681 | Lê Thị Tình | 27/4/1989 | Trung học dược | 6978/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2022 | xã Thiệu Lý, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6682 | Nguyễn Thị Loan | 06/9/1991 | Trung học dược | 6979/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2022 | Phường Quảng Phú, TP.Thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6683 | Lê Hồng Nhung | 10/7/1997 | Đại học Dược | 6980/CCHN-D-SYT-TH | 12/9/2022 | xã Phú Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6684 | NguyễnThị Tuyến | 15/8/1973 | Đại học Dược | 3261/CCHN-D-SYT-TH | 16/9/2022 | Phường Đông Sơn, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6685 | Hoàng Thị Bích Hạnh | 26/5/1973 | Đại học Dược | 1590/CCHN-D-SYT-TH | 16/9/2022 | Phường Đông Thọ, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6686 | Trần Thị Ngọc Mai | 16/12/1991 | Đại học Dược | 5068/CCHN-D-SYT-TH | 16/9/2022 | xã Trường Trung, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 6687 | Lê Thị Tuyết | 30/5/1990 | Trung học dược | 6981/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6688 | Trịnh Thị Hiếu | 25/4/1994 | Cao đẳng dược | 6982/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Xuân Lai, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6689 | Bùi Thị Liên | 07/01/1993 | Trung học dược | 6983/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Xuân Hòa, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6690 | Trịnh Thị Hiền | 24/11/1992 | Trung học dược | 6984/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Minh Khôi, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 6691 | Trịnh Văn Hoan | 18/11/1992 | Trung học dược | 6985/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Định Hải, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 6692 | Vũ Thị Thu Trang | 09/7/1998 | Cao đẳng dược | 6986/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Yên Tâm, huyện Yên Định , tỉnh Thanh Hóa |
| 6693 | Lê Thị Thủy | 06/10/1995 | Cao đẳng dược | 6987/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Hưng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6694 | Nguyễn Thị Hương | 14/11/1998 | Cao đẳng dược | 6988/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Hoằng Tân, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6695 | Nguyễn Thị Lệ | 16/6/1996 | Đại học Dược | 6989/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | Thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6696 | Đỗ Mỹ Linh | 16/02/1997 | Đại học Dược | 6990/CCHN-D-SYT-TH | 21/9/2022 | xã Thiệu Tiến, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6697 | Đào Thị Lan | 02/7/1993 | Dược sĩ đại học | 3534/CCHN-D-SYT-TH | 26/9/2022 | xã Xuân Lộc. Huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6698 | Hà Thị Vân | 09/8/1988 | Trung học dược | 6991/CCHN-D-SYT-TH | 26/9/2022 | Thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6699 | Cù Thị Hải Yến | 15/11/1997 | Cao đẳng dược | 6992/CCHN-D-SYT-TH | 26/9/2022 | Phường Bắc Sơn, TX.Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6700 | Lường Thị Hoàng | 10/10/1984 | Trung học dược | 6993/CCHN-D-SYT-TH | 26/9/2022 | Phường Ngọc Trạo, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6701 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 24/8/1998 | Cao đẳng dược | 6994/CCHN-D-SYT-TH | 26/9/2022 | Thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6702 | Hoàng Thị Liên | 26/8/1990 | Trung học dược | 1787/CCHND-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Vĩnh Thịnh, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6703 | Hoàng Thị My | 24/4/1994 | Trung học dược | 6995/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | TT Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6704 | Lê Thị Nhung | 02/6/1999 | Cao đẳng dược | 6996/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Kiên Thọ, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6705 | Vũ Thị Đức | 26/3/1993 | Cao đẳng dược | 6997/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | phường Quảng Tiến, TP.Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6706 | Vũ Thị Thu Nga | 22/02/1997 | Đại học Dược | 6998/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Thái Hòa, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 6707 | Mai Thị Hòa | 06/8/1990 | Trung học dược | 6999/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Quảng Giao, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 6708 | Nguyễn Thị Lan | 01/01/1990 | Đại học Dược | 7000/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Vĩnh Minh, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh hóa |
| 6709 | Lê Thị Ngọc | 03/8/1991 | Trung học dược | 8454 thay thế 7001 29/9/2022 | 17/3/2025 | xã Hoằng Đồng, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6710 | Tống Văn An | 01/12/1986 | Trung học dược | 7002/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Hà Lĩnh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 6711 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 25/12/1999 | Cao đẳng dược | 7003/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6712 | Nguyễn Thị Minh Huệ | 11/3/1994 | Trung học dược | 7004/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Hưng Lộc , huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6713 | Hoàng Thị Nguyệt | 18/5/1994 | Cao đẳng dược | 7005/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6714 | Vũ Thị Giang | 08/5/1999 | Cao đẳng dược | 7006/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Hoằng Sơn, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6715 | Vũ Thị Thuận | 16/02/1998 | Cao đẳng dược | 7007/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Minh Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6716 | Lê Thị Lúa | 10/10/1995 | Đại học Dược | 7008/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Thiệu Long, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 6717 | Nguyễn Thị Nụ | 12/10/1991 | Cao đẳng dược | 7009/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Đồng Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6718 | Nguyễn Thị Hạnh | 20/3/1993 | Trung học dược | 7010/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 6719 | Lê Hoàng Anh | 06/02/1988 | Trung học dược | 7011/CCHN-D-SYT-TH | 29/9/2022 | Thị trấn Ngọc Lặc, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 6720 | Nguyễn Thị Hồng | 13/8/1992 | Cao đẳng dược | 8765 thay thế 7012/CCHN-D-SYT-TH ngày 29/9/2022 | 31/10/2025 | xã Ba Đình, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa |