| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 4881 | Hoàng Thị Nguyên | 05/02/1976 | Trung học dược | 5201/CCHN-D-SYT-TH | 14/10/2019 | TT Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4882 | Bùi Thị Hà | 22/4/1982 | Trung học dược | 5202/CCHN-D-SYT-TH | 14/10/2019 | xã Hoằng Ngọc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4883 | Vi Văn Thành | 20/5/1992 | Cao đẳng dược | 5203/CCHN-D-SYT-TH | 14/10/2019 | xã Thiết Ống, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 4884 | Hoàng Thị Vân | 05/6/1989 | Trung học dược | 5204/CCHN-D-SYT-TH | 14/10/2019 | xã Lâm Xa, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 4885 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 24/02/1996 | Cao đẳng dược | 5205/CCHN-D-SYT-TH | 14/10/2019 | xã Quảng Trường, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 4886 | Hoàng Thị Phượng | 20/6/1992 | Trung học dược | 5206/CCHN-D-SYT-TH | 14/10/2019 | xã Quảng Nham, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 4887 | Trịnh Thị Minh | 09/7/1986 | Đại học dược | 5207/CCHN-D-SYT-TH | 14/10/2019 | TT Triệu Sơn, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4888 | Ninh Thị Hiền | 29/5/1989 | Trung học dược | 5208/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Thọ Vực, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 4889 | Nguyễn Thị Duyên | 24/9/1993 | Trung học dược | 5209/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Xuân Thiên, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 4890 | Nguyễn Thị Hương | 17/3/1988 | Trung học dược | 5210/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Thiệu Khánh, TP.Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 4891 | Lê Thị Thu Trang | 21/8/1988 | Trung học dược | 5211/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Thọ Tân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 4892 | Trịnh Thị Thuý Châm | 01/12/1990 | Trung học dược | 5212/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Hà Bình, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá |
| 4893 | Đỗ Thị Hiếu | 10/8/1996 | Cao đẳng dược | 5213/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Phú Nhuận, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hoá |
| 4894 | Đặng Thị Thuỷ | 16/12/1993 | Trung học dược | 5214/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Thiệu Vận, TP.Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 4895 | Nguyễn Quốc Sơn | 26/5/1987 | Cao đẳng dược | 5215/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Ái Thượng, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá |
| 4896 | Lê Thu Hà | 18/12/1990 | Cao đẳng dược | 8544 thay thế 5216/CCHN-D-SYT-TH NGÀY 21/10/2019 | 16/5/2025 | Số nhà 93, thôn Phục Lễ, xã Hoằng Lưu, huyện Hoằng Hoá, tỉnh Thanh Hóa |
| 4897 | Lô Thị Thư | 17/10/1991 | Đại học dược | 5217/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | TT Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá |
| 4898 | Đỗ Thị Liên | 09/02/1995 | Cao đẳng dược | 5218/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Xuân Quang, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 4899 | Lê Thị Ngoan | 02/01/1995 | Cao đẳng dược | 5219/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4900 | Trịnh Thị Hoài | 25/9/1996 | Cao đẳng dược | 5220/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | Xã Phúc Do, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4901 | Lê Thị Thúy | 25/7/1989 | Cao đẳng dược | 5221/CCHN-D-SYT-TH | 21/10/2019 | xã Trung Ý, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4902 | Nguyễn Thị Thành | 06/7/1985 | Trung học dược | 5222/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Quảng Bình, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 4903 | Trịnh Thị Ngân | 15/12/1996 | Cao dẳng dược | 5223/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Vĩnh Hùng, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa. |
| 4904 | Lê Thị Hồng | 27/3/1994 | Cao dẳng dược | 5224/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4905 | Trương Thị Hải | 12/5/1988 | Trung học dược | 5225/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Hoằng Đạo, huyện Hoằng Hóa, tỉnh tỉnh Thanh Hóa |
| 4906 | Trương Thị Hà | 23/8/1995 | Cao đẳng Dược | 5226/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Thọ Dân, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4907 | Lê Thị Hồng | 21/7/1991 | Trung học dược | 5227/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Thọ Ngọc, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4908 | Lại Thị Linh | 04/8/1994 | Trung học dược | 5228/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Hà Bình huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 4909 | Lê Thị Trang | 06/8/1991 | Trung học dược | 5229/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Mậu Lâm, huyện Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa. |
| 4910 | Mai Thị Thu | 21/3/1992 | Trung học dược | 5230/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Hà Bắc, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. |
| 4911 | NGUYỄN THỊ SANG | 29/5/1964 | Cao đẳng dược | 8717 thay thế 5231/CCHN-D-SYT-TH ngày 31/10/2019 | 24/9/2025 | Thôn Quần Thanh 2, xã An Nông, tỉnh Thanh Hóa |
| 4912 | Nguyễn Văn Sơn | 10/10/1982 | Trung học dược | 5232/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Hoằng Phụ, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4913 | Đặng Thị Bích Phương | 14/12/1994 | Đại học dược | 5233/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Định Tăng, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 4914 | Lê Việt Hùng | 15/02/1994 | Đại học dược | 5234/CCHN-D-SYT-TH | 31/10/2019 | Xã Hà Bình, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |
| 4915 | Dương Thị Thu | 28/9/1991 | Trung học dược | 5235/CCHN-D-SYT-TH | 04/11/2019 | Xã Tân Lập, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 4916 | Cao Thị Thủy | 22/6/1995 | Cao dẳng dược | 5236/CCHN-D-SYT-TH | 04/11/2019 | Xã Vĩnh Minh, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4917 | Lê Thị Tâm | 05/01/1995 | Cao dẳng dược | 5237/CCHN-D-SYT-TH | 04/11/2019 | Xã Đông Phú, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4918 | Lê Thị Hiền | 15/10/1984 | Trung học dược | 5238/CCHN-D-SYT-TH | 04/11/2019 | Xã Hải Yến, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa |
| 4919 | Ngô Thị Ngọc | 12/7/1995 | Cao dẳng dược | 5239/CCHN-D-SYT-TH | 4/11/2019 | Xã Thọ Xương, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 4920 | Nguyễn Thị Trang | 15/02/1993 | Trung học dược | 5240/CCHN-D-SYT-TH | 4/11/2019 | Xã Hà Vinh, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa |