| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 4201 | Lê Thị Tâm | 10/11/1990 | Trung cấp Dược | 4478/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | 108, Nguyễn Phục, phường Quảng Thắng, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4202 | Nguyễn Thị Thu | 07/7/1990 | Trung cấp Dược | 4479/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 4203 | Lê Thị Hương Giang | 30/4/1995 | Cao đẳng Dược | 4481/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Xóm 6, xã Đồng Thắng, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4204 | Nguyễn Thị Trang | 19/12/1995 | Cao đẳng Dược | 4482/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Phường Đông Hải, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4205 | Vũ Minh Phượng | 09/9/1993 | Trung học Dược | 4483/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4206 | Hoàng Thị Phương | 01/10/1986 | Trung học Dược | 4484/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | TT Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4207 | Lê Thị Lai | 20/12/1973 | Trung học Dược | 4485/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4208 | Nguyễn Thị Đào | 15/6/1976 | Trung học Dược | 4486/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Nông Trường, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4209 | Trương Thị Thuận | 08/01/1983 | Trung học Dược | 4487/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4210 | Nguyễn Thị Hường | 17/5/1992 | Trung học Dược | 4488/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Thôn 4, xã Trường Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4211 | Bùi Thị Trang | 05/9/1982 | Trung học Dược | 4489/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Tân Đại, xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4212 | Lường Thị Nhất | 06/5/1983 | Trung học Dược | 4490/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Bình Minh, xã Minh Nghĩa, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4213 | Đào Thị Thanh | 04/9/1982 | Trung học Dược | 4491/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4214 | Ngân Văn Phức | 05/9/1988 | Trung học Dược | 4492/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Trung Sơn, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4215 | Lò Thị Nụ | 24/7/1993 | Trung học Dược | 4493/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Pù Nhi, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 4216 | Hà Thị Mai | 28/01/1988 | Trung học Dược | 4494/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Quang Chiểu, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 4217 | Hà Văn Hiếu | 06/9/1989 | Trung học Dược | 4495/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Thiên Phủ, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4218 | Lê Thị Thắm | 02/7/1986 | Trung học Dược | 4496/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Pù Nhi, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 4219 | Phạm Ngọc Phan | 10/4/1982 | Trung học Dược | 4496/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Xuân Bái, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 4220 | Vũ Thị Dung | | Trung học Dược | 4497/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Hưng Lộc, huyện Hậu Lộc. tỉnh Thanh Hóa |
| 4221 | Lê Thị Tâm | 29/8/1995 | Cao đẳng Dược | 4498/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4222 | Lương Văn Thắng | 20/11/1985 | Trung học Dược | 4499/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Văn Nho, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 4223 | Vũ Thị Giang | 16/6/1996 | Trung học Dược | 4500/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4224 | Lê Thị Đạt | 16/5/1987 | Trung học Dược | 4502/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Chiềng Nang, xã Giao An, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 4225 | Nguyễn Thị Hạnh | 22/02/1985 | Trung học Dược | 4503/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Quảng Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 4226 | Lê Thị Thúy | 08/01/1992 | Trung học Dược | 4504/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Thạch Sơn, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 4227 | Lê Thị Kim Cúc | 19/9/1995 | Cao đẳng Dược | 4506/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Hoằng Ngọc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4228 | Lê Thị Thanh Nam | 11/10/1995 | Cao đẳng Dược | 4507/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4229 | Phạm Thị Hằng | 21/8/1990 | Trung học Dược | 4508/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4230 | Phạm Thị Thúy | 20/10/1981 | Trung học Dược | 4509/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Cẩm Liên, huyện cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4231 | Đỗ Thị Hồng | 05/7/1991 | Cao đẳng Dược | 4511/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4232 | Nguyễn Hùng Cường | 06/7/1990 | Trung học Dược | 4512/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4233 | Cao Thị Thúy | 09/9/1988 | Trung học Dược | 4513/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Thành, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4234 | Nguyễn Văn Toàn | 28/12/1985 | Trung học Dược | 4514/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4235 | Bùi Thị Vui | 07/7/1967 | Trung học Dược | 4515/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4236 | Trương Thị Hương | 01/01/1991 | Cao đẳng Dược | 8461 THAY THẾ 4516/CCHND-SYT-TH, 28/8/2018 | 17/3/2025 | xã Cẩm Tâm huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4237 | Dương Thi Toàn | 20/10/1992 | Trung học Dược | 4517/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Long, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4238 | Bùi Thị Thương | 09/7/1987 | Cao đẳng Dược | 8459 THAY THẾ 4518/CCHND-SYT-TH, 28/8/2018 | 17/3/2025 | xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thahh Hóa |
| 4239 | Ngô Thị Thủy | 14/5/1967 | Trung học Dược | 4519/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Tâm, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4240 | Trần Thị Kim Oanh | 01/5/1994 | Cao đẳng Dược | 4520/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | Xã Thiệu Duy, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa |