| TT | Họ và tên | Ngày sinh | Văn bằng CM | Số CCHN | Ngày cấp | Địa chỉ thường trú |
| 4201 | Lê Thị Khuyến | 10/5/1981 | Trung học Dược | 4473/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Thôn 6, xã Hoằng Trạch, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4202 | Trịnh Thị Lan | 15/10/1984 | Trung học Dược | 4474/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Phù Hưng 3, xã Yên Thái, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 4203 | Hồ Thị Thùy | 01/9/1994 | Cao đẳng Dược | 4475/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Vĩnh Thành, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4204 | Trịnh Thị Trang | 28/8/1989 | Trung học Dược | 4476/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Xóm Đoài, xã Vĩnh Hùng, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4205 | Phạm Thị Liên | 05/9/1991 | Trung cấp Dược | 4477/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Thôn Nhật Quang, xã Vĩnh Hòa, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4206 | Lê Thị Tâm | 10/11/1990 | Trung cấp Dược | 4478/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | 108, Nguyễn Phục, phường Quảng Thắng, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4207 | Nguyễn Thị Thu | 07/7/1990 | Trung cấp Dược | 4479/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Yên Tâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| 4208 | Lê Thị Hương Giang | 30/4/1995 | Cao đẳng Dược | 4481/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Xóm 6, xã Đồng Thắng, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4209 | Nguyễn Thị Trang | 19/12/1995 | Cao đẳng Dược | 4482/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Phường Đông Hải, TP.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4210 | Vũ Minh Phượng | 09/9/1993 | Trung học Dược | 4483/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Vĩnh Long, huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4211 | Hoàng Thị Phương | 01/10/1986 | Trung học Dược | 4484/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | TT Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4212 | Lê Thị Lai | 20/12/1973 | Trung học Dược | 4485/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4213 | Nguyễn Thị Đào | 15/6/1976 | Trung học Dược | 4486/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Nông Trường, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4214 | Trương Thị Thuận | 08/01/1983 | Trung học Dược | 4487/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4215 | Nguyễn Thị Hường | 17/5/1992 | Trung học Dược | 4488/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Thôn 4, xã Trường Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4216 | Bùi Thị Trang | 05/9/1982 | Trung học Dược | 4489/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Tân Đại, xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4217 | Lường Thị Nhất | 06/5/1983 | Trung học Dược | 4490/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Bình Minh, xã Minh Nghĩa, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4218 | Đào Thị Thanh | 04/9/1982 | Trung học Dược | 4491/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Công Liêm, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| 4219 | Ngân Văn Phức | 05/9/1988 | Trung học Dược | 4492/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Trung Sơn, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4220 | Lò Thị Nụ | 24/7/1993 | Trung học Dược | 4493/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Pù Nhi, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 4221 | Hà Thị Mai | 28/01/1988 | Trung học Dược | 4494/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Quang Chiểu, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 4222 | Hà Văn Hiếu | 06/9/1989 | Trung học Dược | 4495/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Thiên Phủ, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4223 | Lê Thị Thắm | 02/7/1986 | Trung học Dược | 4496/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Pù Nhi, huyện Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa |
| 4224 | Phạm Ngọc Phan | 10/4/1982 | Trung học Dược | 4496/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Xuân Bái, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa |
| 4225 | Vũ Thị Dung | | Trung học Dược | 4497/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Hưng Lộc, huyện Hậu Lộc. tỉnh Thanh Hóa |
| 4226 | Lê Thị Tâm | 29/8/1995 | Cao đẳng Dược | 4498/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Tân Ninh, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| 4227 | Lương Văn Thắng | 20/11/1985 | Trung học Dược | 4499/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Văn Nho, huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa |
| 4228 | Vũ Thị Giang | 16/6/1996 | Trung học Dược | 4500/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Hoằng Trung, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4229 | Lê Thị Đạt | 16/5/1987 | Trung học Dược | 4502/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | Chiềng Nang, xã Giao An, huyện Lang Chánh, tỉnh Thanh Hóa |
| 4230 | Nguyễn Thị Hạnh | 22/02/1985 | Trung học Dược | 4503/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Quảng Phong, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| 4231 | Lê Thị Thúy | 08/01/1992 | Trung học Dược | 4504/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Thạch Sơn, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa |
| 4232 | Lê Thị Kim Cúc | 19/9/1995 | Cao đẳng Dược | 4506/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Hoằng Ngọc, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4233 | Lê Thị Thanh Nam | 11/10/1995 | Cao đẳng Dược | 4507/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Hoằng Thanh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| 4234 | Phạm Thị Hằng | 21/8/1990 | Trung học Dược | 4508/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Quang Trung, huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa |
| 4235 | Phạm Thị Thúy | 20/10/1981 | Trung học Dược | 4509/CCHND-SYT-TH | 15/08/2018 | xã Cẩm Liên, huyện cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4236 | Đỗ Thị Hồng | 05/7/1991 | Cao đẳng Dược | 4511/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Vân, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4237 | Nguyễn Hùng Cường | 06/7/1990 | Trung học Dược | 4512/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4238 | Cao Thị Thúy | 09/9/1988 | Trung học Dược | 4513/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Thành, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4239 | Nguyễn Văn Toàn | 28/12/1985 | Trung học Dược | 4514/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Phong, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| 4240 | Bùi Thị Vui | 07/7/1967 | Trung học Dược | 4515/CCHND-SYT-TH | 28/08/2018 | xã Cẩm Quý, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |