| TT | Họ và tên | Số CCHN | Phạm vi hoạt động CM | Thời gian làm việc | Vị trí CM |
| 2921 | Trịnh Minh Quân | 017421/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | Nghỉ việc từ 30/12/2022 | PKĐK An Thịnh |
| 2922 | Nguyễn Thị Thảo Loan | 017423/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | nghỉ từ 20/3/2024 | PKĐK An Thịnh |
| 2923 | Hoàng Thị Yên | 017422/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | nghỉ việc từ 15/4/2023 | PKĐK An Thịnh |
| 2924 | Lê Thị Loan | 017425/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | Nghỉ việc từ 30/12/2022 | PKĐK An Thịnh |
| 2925 | Lại Văn Kiên | 017426/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 2926 | Bùi Hồng Gấm | 017427/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 2927 | Nguyễn Mạnh Hưng | 017428/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 2928 | Lê Văn Dũng | 017429/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa; Phục hồi chức năng | | |
| 2929 | Mai Thùy Dung | 017430/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 2930 | Lê Đình Hải | 017431/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 2931 | Nguyễn Thị Nga | 017432/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 2932 | Đỗ Thị Thúy | 017433/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 2933 | Hà Thị Ngọc | 017434/TH-CCHN | KCBĐK (CL do mất) | | |
| 2934 | Nguyễn Văn Ích | 017435/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 2935 | Tô Văn Quảng | 017436/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 2936 | Lê Thị Hiền | 017437/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 2937 | Hoàng Hữu Cường | 017438/TH-CCHN | KCB RHM (CL) | | |
| 2938 | Mai Thị Thùy | 017439/TH-CCHN | Chuyên khoa giải phẫu bệnh | | |
| 2939 | Hà Anh Nhật | 017440/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 2940 | Lê Trần Lan Hương | 017441/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh đa khoa | | |
| 2941 | Mai Thị Lan | 017442/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi | | |
| 2942 | Nguyễn Thị Nhung | 017443/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt | | |
| 2943 | Phạm Thị Quỳnh | 017444/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 2944 | Bùi Thị Hoa | 017447/TH-CCHN | KCBYHCT (CL do mất) | | |
| 2945 | Đặng Ngọc Tuyến | 017445/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 2946 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 017446/TH-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền | | |
| 2947 | Lê Thanh An | 017448/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | | |
| 2948 | Lê Xuân Giang | 017450/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm (ký sinh trùng- côn trùng) | | |
| 2949 | Mai Thị Dương | 017451/TH-CCHN | Kỹ thuật viên xét nghiệm | | |
| 2950 | Đào Văn Chung | 017452/TH-CCHN | Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh | | |
| 2951 | Phạm Văn Huy | 017453/TH-CCHN | DDV (CL do mất) | | |
| 2952 | Nguyễn Ngọc Bình | 017454/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 2953 | Lê Thị Phương | 017455/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 2954 | Nguyễn Thị Lý | 017456/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 2955 | Lê Thị Thuận | 017457/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 2956 | Hà Thị Trinh | 017458/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 2957 | Hà Minh Tuấn | 017459/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 2958 | Nguyễn Thị Nga | 017460/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 2959 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 017461/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |
| 2960 | Hoàng Thị Hạnh | 017462/TH-CCHN | Theo quy định tại Thông tư liên tịch số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07/10/2015 quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh, nghề nghiệp điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y. | | |